Xu Hướng 1/2023 # Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Lái Xe, Phương Tiện Giao Thông # Top 6 View | Theolympiashools.edu.vn

Xu Hướng 1/2023 # Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Lái Xe, Phương Tiện Giao Thông # Top 6 View

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Lái Xe, Phương Tiện Giao Thông được cập nhật mới nhất trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

1. turning: chỗ rẽ, ngã rẽ

2. fork: ngã ba

3. toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

4. toll road: đường có thu lệ phí

5. motorway: xa lộ

6. puncture: thủng xăm

7. car wash: rửa xe ô tô

8. driving test: thi bằng lái xe

10. driving lesson: buổi học lái xe

11. traffic jam: tắc đường

12. road map: bản đồ đường đi

13. mechanic: thợ sửa máy Học tiếng anh online tốt nhất

14. garage: ga ra

15. second-hand: đồ cũ

16. hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

17. dual carriageway: xa lộ hai chiều

18. one-way street: đường một chiều

19. T-junction: ngã ba

20. roundabout: bùng binh

21. accident: tai nạn

22. breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

23. traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

24. parking meter: máy tính tiền đỗ xe

25. car park: bãi đỗ xe

26. parking space: chỗ đỗ xe

27. multi-storey car park: bãi đỗ xe nhiều tầng

28. parking ticket: vé đỗ xe

29. driving licence: bằng lái xe

30. reverse gear: số lùi

31. road: đường

32. traffic: giao thông

33. vehicle: phương tiện

35. car hire: thuê xe

36. ring road: đường vành đai

37. petrol station: trạm bơm xăng

38. kerb: mép vỉa hè

39. road sign: biển chỉ đường

40. pedestrian crossing: vạch sang đường

41. learner driver: người tập lái

42. passenger: hành khách

43. to stall: làm chết máy

44. tyre pressure: áp suất lốp

45. traffic light: đèn giao thông

46. speed limit: giới hạn tốc độ học tiếng anh thương mại

47. speeding fine: phạt tốc độ

48. level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

50. oil: dầu

51. diesel: dầu diesel

52. petrol :xăng

53. unleaded: không chì

54. petrol pump: bơm xăng

55. driver: tài xế

57. to change gear: chuyển số

58. jack: đòn bẩy

59. flat tyre: lốp sịt

60. bypass: đường vòng

61. services: dịch vụ

62. to swerve: ngoặt

63. signpost: biển báo

64. to skid: trượt bánh xe

65. speed: tốc độ

66. to brake: phanh (động từ)

67. to accelerate: tăng tốc

68. to slow down: chậm lại

69. spray: bụi nước

70. icy road: đường trơn vì băng

* Types of vehicle – Loại phương tiện

1. car: xe hơi

2. van: xe thùng, xa lớn

3. lorry: xe tải

4. truck: xe tải

5. moped: xe gắn máy có bàn đạp

6. scooter: xe ga

7. motorcycle = motorbike: xe máy

8. bus: xe buýt

9. coach: xe khách

10. minibus: xe buýt nhỏ

11. caravan: xe nhà lưu động

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề Về Giao Thông

Cap France địa chỉ học tiếng pháp ở tphcm uy tín và chất lượng nhất với nhiều khóa học nổi tiếng như:Tiếng pháp căn bảnHọc giao tiếp tiếng phápHọc tiếng pháp trực tuyến

Accélérer Tăng tốc độ

L’accident Tai nạn

La rue Con đường

Le quartier Phường

Le rond-point Vòng xoay

Le coin Góc

Traverser Băng qua

Le virage Đường vòng

Faire une queue de poisson Vừa vượt lên đã rẽ ngoặt ngay

Le détour/ la déviation Chổ quẹo

Conduire Lái xe

Le conducteur/ la conductrice Người lái xe

Le chauffer Tài xế xe buýt

Le permis de conduire Bằng lái xe

L’amende Tiền phạt

L’autoroute Xa lộ

La pente Dốc

La voie Đường nhỏ

Le changement de voie Đổi làn đường

La carte/ le plan Bản đồ

Sens-unique Đường một chiều

Stationner/ se garer Đỗ xe

Le parking/ le stationnement Bãi đỗ xe

Le parcomètre Đồng hồ đo thời gian đỗ xe cho phép

Le piéton/ la piétonne Người đi bộ

Le passage à piétons Làn đường dành cho người đi bộ

La route Con đường

La signalisation routière Biển báo

Écraser Chẹt phải ai đó

Le trottoir Vỉa hè

Signaler Báo hiệu

Les feux de circulation Đèn giao thông

Ralentir Đi chậm lại

Faire de l’excès de vitesse Chạy quá tốc độ

Démarrer Khởi động

S’arrêter Dừng lại

Droit devant Thẳng phía trước

Le péage Lệ phí đường

La circulation Giao thông

Le bouchon/ l’embouteillage Kẹt xe

Le feu Đèn giao thông

L’agent de circulation Cảnh sát giao thông

(auto)route à péage (f) Đường lớn có thu lệ phí

Le demi-tour Quay 180 độ

L’avertissement Biển cảnh báo

Zigzaguer Ngoằn ngoèo

Tags: hoc tieng phap truc tuyen, hoc tieng phap, hoc tieng phap can ban, hoc giao tiep tieng phap , hoc tieng phap truc tuyen , hoc tieng phap o tphcm

Học Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Theo Chủ Đề : 50 Chủ Đề Từ Vựng

Nếu học theo phương pháp này, dù bạn có chăm chỉ đến mấy thì từ mới cũng chỉ là “nước đổ đầu vịt” hoàn toàn vô ích và rất dễ quên ngay.

Thử tưởng tượng xem, bạn mở sách vở ra và thấy một “mớ” từ vừng hỗn độn thì liệu bạn có đủ tinh thần để tiếp tục? Mà cho dù có thể học đi chăng nữa, thì bạn sẽ mất rất nhiều thời gian và công sức.

Từ vựng khi được liên kết với nhau, từ hình ảnh, âm thanh… sẽ giúp não bộ lưu trữ thông tin tốt hơn, lâu hơn. Những từ vựng rời rạc, không hệ thống có thể khiến bạn quên đi nhanh chóng.

Hiểu sâu bản chất của từ vựng

Rất nhiều người học “vẹt” từ vựng tiếng Anh, bằng cách truyền thống như chép đi chép lại, học thuộc lòng,… điều này sẽ khiến bạn không hiểu sâu bản chất của từ. Việc học “vẹt” từ vựng như vậy chỉ giúp bạn nhớ từ trong vài ngày, hơn nữa, bạn còn không biết cách áp dụng từ vào trong giao tiếp.

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về con vật

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

Từ vựng tiếng Anh về Tết

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Từ vựng tiếng Anh về bóng đá

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Từ vựng tiếng Anh về thể thao

Từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh

Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống

Từ vựng tiếng Anh về hoa

Từ vựng tiếng Anh về shopping

Từ vựng tiếng Anh về nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

Từ vựng tiếng Anh về đời sống

Từ vựng tiếng Anh về luật pháp

Từ vựng tiếng Anh về thời trang

Từ vựng tiếng Anh về kinh doanh

Từ vựng tiếng Anh về văn hóa

Từ vựng tiếng Anh về kỹ năng

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Từ vựng tiếng Anh về công nghệ

Từ vựng tiếng Anh về du lịch

Từ vựng tiếng Anh về giáo dục

Từ vựng tiếng Anh về sở thích

Từ vựng tiếng Anh về giải trí

Từ vựng tiếng Anh về mối quan hệ

Từ vựng tiếng Anh về làm đẹp

Từ vựng tiếng Anh về điện thoại di động

Từ vựng tiếng Anh về làm việc

Từ vựng tiếng Anh về tính cách

Từ vựng tiếng Anh về nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh về công ty

Từ vựng tiếng Anh về đời sống công sở

Từ vựng tiếng Anh về nghệ thuật

Từ vựng tiếng Anh về máy tính và mạng

Từ vựng tiếng Anh về điện thoại và thư tín

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình và báo chí

Ghi chú thành sổ tay từ vựng

Sổ tay từ vựng chắc chắn là vật “bất ly thân” đối với bất cứ ai khi học tiếng Anh. Cách học này dù đã cũ nhưng vẫn giữ được hiệu quả rõ rệt nếu bạn biết học đúng cách. Khi học tiếng Anh qua cách dùng sổ tay từ vựng, bạn có thể làm theo những bước sau:

Bước 1: Lập một cuốn sổ ghi chép từ vựng gồm 5 cột, tương ứng với nội dung: Từ vựng, nghĩa tiếng Việt của từ, nghĩa tiếng Anh của từ, phiên âm của từ và ví dụ cho từ vựng đó.

Bước 3: Hoàn thành cột nghĩa tiếng Việt, nghĩa tiếng Anh, phiên âm và ví dụ cho từ vựng.

Từ vựng là thông tin dạng chữ, nhưng não bộ sẽ tiếp thu và ghi nhớ hình ảnh, âm thanh tốt hơn chữ rất nhiều. Đó là lý do vì sao bạn nên kết hợp gắn từ vựng với những thông tin dạng hình ảnh, âm thanh để tận dụng đủ mọi giác quan trong quá trình học.

Hãy tạo thói quen học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày và liên tục áp dụng vào thực tế để ghi nhớ hiệu quả. Suy cho cùng, mục đích cuối cùng của việc học từ vựng cũng là để có đủ vốn từ vựng để diễn tả, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của cá nhân trong giao tiếp với người khác. Vì vậy, hãy vận dụng thật nhiều để rèn luyện.

Bạn có thể nói chuyện với bạn bè bằng tiếng Anh, viết email bằng tiếng Anh, nói chuyện với đồng nghiệp, đối tác bằng tiếng Anh nếu có cơ hội. Từ vựng sẽ là “vũ khí” hiệu quả để bạn có thể nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh tốt hơn.

Hãy áp dụng cách học từ vựng tiếng Anh giao tiếp như hướng dẫn trên, chắc chắn bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng chỉ sau vài tháng.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Nhà Cửa

– Living room: phòng khách

– Bedside table: bàn để cạnh giường ngủ

– Chest of drawers: tủ ngăn kéo

– Coat hanger: móc treo quần áo

– Coat stand: cây treo quần áo

– Coffee table: bàn uống nước

– Dressing table: bàn trang điểm

– Filing cabinet: tủ đựng giấy tờ

3. Từ vựng tiếng anh thiết bị gia dụng trong gia đình

– Alarm clock: đồng hồ báo thức

– Bathroom scales: cân sức khỏe

– Blu-ray player: đầu đọc đĩa Blu-ray

– Electric fire: lò sưởi điện

– Games console: máy chơi điện tử

– Hoover hoặc vacuum cleaner: máy hút bụi

– Spin dryer: máy sấy quần áo

– TV (viết tắt của television): ti vi

– Washing machine: máy giặt

– Blinds: rèm chắn ánh sáng

– Tablecloth: khăn trải bàn

– Wallpaper: giấy dán tường

– Doormat: thảm lau chân ở cửa

– Dustpan and brush: hót rác và chổi

– Houseplant: cây trồng trong nhà

– Ironing board: bàn kê khi là quần áo

– Light switch: công tác đèn

– Ornament: đồ trang trí trong nhà

– Plug socket hoặc power socket: ổ cắm

– Plughole: lỗ thoát nước bồn tắm

– Waste paper basket: giỏ đựng giấy bỏ

– Fit/put up blind or curtains: lắp rèm (rèm chắn sáng – blinds, rèm thông thường – curtains)

– Go for a … effect: tạo ra một hiệu ứng hình ảnh có tên…

– Hang/put up wallpaper: treo/dán tường

– Put the finishing touches to: hoàn thiện phần trang trí chi tiết cuối cùng

– Throw out/replace the old light fittings: bỏ đi/thay mới hệ thống ánh sáng (đèn)

– Be handy around the house: chăm chỉ làm việc nhà, khiến cho ngôi nhà sạch sẽ

– Build a patio: làm một chiếc sân nhỏ trong nhà

– Convert the loft: chuyển đổi gác xép thành nơi có thể ở được

– Draw up plans: lập kế hoạch

– Get planning/building permission: xin giấy phép chính quyền để sửa nhà

– Have an extension: mở rộng

– Instal central heating/solar panels: lắp mới hệ thống sưởi ấm

– Knock down a wall: đập bỏ một bức tường

– Knock through from the kitchen: thông tường nhà bếp

– Put in a conservatory / a fitted kitchen / a new bathroom: xây thêm một phòng phụ/một bếp phụ/một phòng tắm mới.

– Re-plaster the ceiling: chát lại tường

– Rewire the house: lắp mới đường dây điện

– Turn the dining room into a spare bedroom: chuyển phòng ăn thành phòng ngủ phụ

– Corners of the house: góc nhà

– Declutter: dọn bỏ những đồ dùng không cần thiết.

– Everyday / weekly cleaning: Dọn dẹp hàng ngày/hàng tuần

– Oven cleaner: gel vệ sinh nhà bếp (chỗ có nhiều giàu mỡ như bếp, bàn,…)

– Scrubbing brush: bàn chải cọ

– Soft furnishings: những đồ rèm, ga phủ

– Tidy up: sắp xếp lại đồ đạc cho đúng chỗ

– Toilet duck: nước tẩy con vịt

– Touch up the paintwork: sơn lại những chỗ bị bong tróc sơn

– Window cleaner: nước lau kính

Từ vựng tiếng Anh về dọn dẹp nhà cửa

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Lái Xe, Phương Tiện Giao Thông trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!