Học Tiếng Nga Bài 8 / Top 8 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Theolympiashools.edu.vn

Chúng Ta Học Tiếng Nga – Bài 8

Các bạn đạt kết quả thế nào rồi trong việc nghiên cứu động từ tiếng Nga và biến đổi theo ngôi và số của danh từ?  Tất nhiên ghi nhớ tất cả để vận dụng đúng, quả thật chẳng dễ dàng. Nhưng mặt khác nếu ta thực sự muốn đạt tới điều gì đó thì chẳng khó khăn nào có thể ngăn cản được. Hy vọng rằng các  thính giả Đài “Tiếng nói nước Nga” và những người bà con thân thiết của bạn đều có chí hướng và quyết tâm. Nhân nhắc tới họ hàng, hôm nay chúng ta sẽ nói về những ngưòi thân như vậy.  Tất nhiên, trong mỗi thứ tiếng đều có hệ thống qui định riêng về quan hệ họ hàng. Tiếng Nga cũng không ngoại lệ. Chắc các bạn cũng nhớ, qua các bài trước chúng ta đã biết được hai từ theo đề tài này:  БРАТ và СЕСТРА. Trong tiếng Nga không có những từ riêng dành chỉ những người họ hàng lớn hơn và nhỏ hơn — như là trong tiếng Việt. Để chỉ rõ, đó là anh trai hay em trai, chị gái hay em gái,  chúng ta cần thêm hình dung từ bổ trợ.

ПОЗНАКОМЬТЕСЬ. ЭТО ИВАН. ОН МОЙ СТАРШИЙ БРАТ. А ЭТО СЕРГЕЙ. ОН МОЙ МЛАДШИЙ БРАТ.

ПОЗНАКОМЬТЕСЬ. ЭТО ЛЕНА. ОНА МОЯ СТАРШАЯ СЕСТРА. А ЭТО МАША. ОНА МОЯ МЛАДШАЯ  СЕСТРА.

Khi nói bằng tiếng Nga,  những từ chính yếu nhất và trước nhất đối với một con người là:

ОТЕЦ — Người cha

МАТЬ — Người mẹ

Bây giờ chúng ta thử xây dựng một câu chuyện kể về gia đình, sử dụng những từ quen thuộc. Chẳng hạn như thế này:

Đây là gia đình tôi: cha tôi, mẹ tôi, anh tôi và em gái tôi. Cha tôi làm việc ở trường đại học. Cha là giảng viên. Mẹ tôi không làm việc. Anh tôi là kỹ sư. Em gái tôi là sinh viên.

ЭТО МОЯ СЕМЬЯ: МОЙ ОТЕЦ, МОЯ МАТЬ, МОЙ СТАРШИЙ БРАТ И МОЯ МЛАДШАЯ СЕСТРА. МОЙ ОТЕЦ  РАБОТАЕТ В ИНСТИТУТЕ. ОН ПРЕПОДАВАТЕЛЬ. МОЯ МАТЬ НЕ РАБОТАЕТ. МОЙ СТАРШИЙ БРАТ — ИНЖЕНЕР. МОЯ МЛАДШАЯ СЕСТРА — СТУДЕНТКА.

Xin lưu ý: khác với nhiều thứ tiếng khác, trong các câu giới thiệu của tiếng Nga, như thí dụ nêu trên, không cần dùng động từ  vị ngữ «быть, являться» — “là”, mà chỉ cần dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ và danh từ xác định bổ trợ.

Я  ДИКТОР. МОЙ БРАТ — ИНЖЕНЕР. ОНА СТУДЕНТКА.

Tôi là phát thanh viên.  Anh tôi là kỹ sư. Em gái tôi là sinh viên.

Hôm nay chúng tôi bổ sung vào danh sách thêm hai động từ quan trọng nữa: ЖИТЬ (sống) và УЧИТЬСЯ (học tập). Hai động từ này biến thể như sau:

Я ЖИВУ. ТЫ ЖИВЕШЬ. ОН (ОНА) ЖИВЕТ. МЫ ЖИВЕМ. ВЫ ЖИВЕТЕ. ОНИ ЖИВУТ.

Я УЧУСЬ. ТЫ УЧИШЬСЯ. ОН (ОНА)  УЧИТСЯ. МЫ УЧИМСЯ, ВЫ УЧИТЕСЬ. ОНИ УЧАТСЯ.

Bây giờ chúng ta có thể lập đoạn hội thoại ngắn với những từ đã biết.

—  Bạn tên là gì?— Tôi tên là Anton. — Bạn sống ở đâu?— Tôi sống ở Matxcơva.  Bạn là sinh viên à?— Vâng, đúng thế.  Bạn học ở đâu vậy?— Tôi học ở trường MGU. — Còn đây là ai vậy?— Đây là anh bạn của tôi.  —Anh ấy cũng đang đi học à?— Không, anh ấy làm việc. — Anh ấy làm việc ở đâu vậy?— Anh ấy làm việc ở đài phát thanh.

КАК ТЕБЯ ЗОВУТ?—  МЕНЯ ЗОВУТ АНТОН. — ГДЕ ТЫ ЖИВЕШЬ?— Я ЖИВУ В МОСКВЕ. — ТЫ СТУДЕНТ?— ДА. — ГДЕ ТЫ УЧИШЬСЯ?— Я УЧУСЬ В МГУ. — А ЭТО КТО?— ЭТО МОЙ ДРУГ?— ОН ТОЖЕ УЧИТСЯ?— НЕТ, ОН РАБОТАЕТ. — ГДЕ ОН РАБОТАЕТ?— ОН РАБОТАЕТ НА  РАДИО.

Hôm nay các bạn đã biết thêm những từ mới và qui tắc mới của tiếng Nga. Các bạn hãy tập luyện sử dụng từ bằng cách lập ra những câu chuyện và đoạn hội thoại. Chúng tôi rất mong được biết về thành tích của các bạn trong việc học tiếng Nga. Các bạn hãy cho chúng tôi biết ý kiến của bạn về những bài học tiếng Nga trên làn sóng điện này. Chúc thành công!

8 Phương Pháp Học Tiếng Nga Tại Nhà Hiệu Quả

Chẳng phải mấy nhiều thời gian đi lại nhưng bạn vẫn muốn được học tiếng Nga một cách có hiệu quả tại nhà, không phải ra đường lai mất khoảng thời gian đi lại hay đơn giản là bạn không có đủ thời gian để phục vụ chọ việc học tại trung tâm. Bạn còn bận rộn khá nhiều thời gian cho mình, bạn muốn bổ sung cho kiến thức của mình nhưng bạn lại không biết nên bắt đầu học từ đâu và học khi nào. Khi mọi thứ để đáp ứng cho việc học tiếng Nga của bạn, bạn không biết làm sao thì sau đây chúng tôi sẽ giúp bạn, giúp cho bạn hiểu rõ hơn được các quy trình giúp bạn học tiếng Nga ở nhà một cách hiệu quả nhất có thể..

Học tiếng Nga tại nhà là phương pháp phổ biến gần đây, khi mà internet và công nghệ 4.0 ngày càng lên ngôi. Với phương pháp này, bạn có thể tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại, cũng như học phí khi học ở trung tâm. Đặc biệt, phương pháp này giúp bạn học tập một cách thoải mái, không gây áp lực, chú trọng vào sở thích phù hợp với bản thân bạn.

Sau khi đã xác định được những lợi ích của phương pháp này, điều bạn cần bây giờ là một kế hoạch gồm các bước cụ thể để có thể học tập tốt hơn.

Học tiếng Nga tại nhà

Phương pháp học tiếng Nga tại nhà hiệu quả

Lên kế hoạch học tiếng Nga

Bước 2: Nhận dạng những lỗi thường gặp

Khi bắt đầu học bạn cần phải học từ từ và nhờ sự hỗ trợ từ internet, vì ngoài internet ra thì bạn không có ai. Hãy xây dựng cho mình những kiến thức cơ bản và phải tự rút ra cho bản thân mình những kiến thức và lỗi sai hay gặp phải. Hãy tìm ra những phương pháp học tiếng Nga một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để tránh những lỗi mà hay mắc phải.

Bước 3: Tìm bài tập ngữ pháp

Điều quan trọng hơn nhất là bạn cần phải làm bài tập thường xuyên, luyện nghe hằng và bổ sung từ vựng hằng ngày để không phải quên. Vì khi học tiếng Nga muốn giỏi mà học tại nhà thì chỉ còn một cách duy nhất là bạn phải cố gắng, phải tìm tòi những bài tập học cho bản thân mình và rút ra những gì kinh nghiệm cho bản thân. Học ngữ pháp thông qua một cuốn sách nổi tiếng hay là học thông qua internet thì đó cũng rất hiệu quả.

Học ngữ pháp tiếng Nga

Học tiếng Nga ở nhà hiệu quả1

Chúng Ta Học Tiếng Nga – Bài 3

Theo dõi Sputnik trên

Hy vọng rằng những bài học truyền thanh của chúng tôi hướng dẫn cho bạn những từ đầu tiên và mẫu câu bằng tiếng Nga. Mời các bạn cùng ôn lại một chút. Thí dụ, tên bạn là Anton, bạn là sinh viên, bạn cùng với người bạn trai làm phóng viên tên là Sergei sẽ làm quen với cô gái tên là Masha, là người bán hàng. Với tình huống như vậy cuộc đối thoại sẽ như thế nào?

Mời các bạn nghe chị Tania và hãy nhắc lại theo Tania.

МЕНЯ ЗОВУТ АНТОН. Я СТУДЕНТ.

МЕНЯ ЗОВУТ МАША. Я ПРОДАВЕЦ. А ЭТО КТО?

ЭТО МОЙ ДРУГ. ЕГО ЗОВУТ СЕРГЕЙ. ОН КОРРЕСПОНДЕНТ.

Trong đoạn hội thoại ngắn này chúng ta đã cần dùng hai đại từ nhân xưng  Я và  ОН. Đại từ tiếng Nga là đề tài trong bài học hôm nay của chúng ta.

Trong tiếng Nga đại từ có số ít và số nhiều. Khi con người tự nói về bản thân mình, thì người ấy xưng Я.

Я ДИКТОР — Tôi là phát thanh viên.

Khi có mấy người, thì sẽ đại từ sẽ dùng là МЫ.

МЫ ДИКТОРЫ. МЫ СТУДЕНТЫ — Chúng tôi là phát thanh viên. Chúng tôi là sinh viên.

Khi giao tiếp với người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn, thì ta gọi người đối thoại đó là ТЫ.

ТЫ СТУДЕНТ. ТЫ ДИКТОР — Cậu là sinh viên. Bạn là phát thanh viên. Xin nhắc lại theo Tania.

Khi nói với mấy người, ta cần dùng đại từ ВЫ.

ВЫ СТУДЕНТЫ. ВЫ ДИКТОРЫ — Các bạn là sinh viên. Các bạn là phát thanh viên.

Đại từ ВЫ cũng được dùng trong giao tiếp khi nói với một người lớn tuổi hơn bạn hoặc không quen thân.

Nói về một người khác, dùng đại từ  ОН nếu đó là nam, và ОНА nếu người đó là nữ.

ЭТО АНТОН. ОН СТУДЕНТ. ЭТО МАША. ОНА ПРОДАВЕЦ. — Đây là Anton. Anh ấy là sinh viên. Đây là Masha. Chị ấy là người bán hàng.

Nói về một nhóm người dùng đại từ ОНИ.

ЭТО АНТОН И СЕРГЕЙ. ОНИ ДРУЗЬЯ.- — Đây là Anton và Sergei. Họ là những người bạn.

Còn bây giờ chúng ta học cách đặt câu hỏi. Các bạn đã biết hỏi như thế nào để biết tên một người khi làm quen:

КАК ВАС ЗОВУТ?

Đây là câu với từ để hỏi, và cần có được câu trả lời cụ thể. Vì thế câu hỏi được nêu ra với ngữ điệu có điểm nhấn như vậy.

КАК ВАС ЗОВУТ? МЕНЯ ЗОВУТ ТАНЯ.

Còn thêm một câu hỏi nữa:

КТО ЭТО? ЭТО СЕРГЕЙ. ОН КОРРЕСПОНДЕНТ.- Đây là ai? Đây là Sergei. Anh ấy là phóng viên.

Dạng  khác của câu hỏi — cần trả lời xác nhận да hoặc phủ nhận нет. Và ngữ điệu trong dạng câu hỏi này cũng khác.

ЭТО СЕРГЕЙ? ДА. ОН СТУДЕНТ? НЕТ, ОН КОРРЕСПОНДЕНТ.- Đây là Sergei phải không?  Đúng. Anh ấy là sinh viên à? Không phải, anh ấy là phóng viên.

Xin các bạn lưu ý: Để khẳng định thông tin chính trong câu hỏi, không cần bất kỳ từ bổ sung nào, mà chỉ thay đổi ngữ điệu.

ЭТО АНТОН. ОН СТУДЕНТ.

Đây là câu khẳng định.

ЭТО АНТОН? ДА. ОН СТУДЕНТ? ДА.

Đây là câu hỏi.

Như vậy, hôm nay chúng ta đã làm quen với các đại từ nhân xưng tiếng Nga. Я, МЫ, ТЫ, ВЫ, ОН, ОНА.

Và chúng ta đã biết hai dạng câu hỏi.

Dùng những kiến thức này, bạn có thể thiết lập cuộc đối thoại ngắn. Thí dụ: КТО ЭТО? ЭТО АНТОН. ОН СТУДЕНТ.- Đây là ai? Đây là Anton. Anh ấy là sinh viên.

ВЫ НИНА? НЕТ, Я ТАНЯ. ВЫ КОРРЕСПОНДЕНТ?  НЕТ, Я ДИКТОР.- Chị là Nina phải không? Không phải, tôi là Tania. Chị là phóng viên phải không? Không phải, tôi là phát thanh viên.

                                                ***

Các bạn thân mến, bài học tiếng Nga của chúng ta hôm nay đến đây tạm dừng.

ДО СВИДАНИЯ!

Chúng Ta Học Tiếng Nga – Bài 4

Hy vọng là các bạn đã  thu được những thành quả đầu tiên trong việc học tiếng Nga. Các bạn có thể tự giới thiệu mình và biết tên người đối thoại, biết đại từ nhân xưng trong tiếng Nga và làm thế nào để biếncâu trần thuật  thành câu hỏi.

Nếu các bạn muốn biết điều gì đó về một người không quen, thì trước hết cần đặt câu hỏi nào? КТО ЭТО?— Đây là ai?

КТО ЭТО? ЭТО АНТОН. ОН СТУДЕНТ.

Còn nếu đối tượng cần hỏi không phải là người nào đó, mà đồ vật gì đó thì nói thế nào? 

ЧТО ЭТО? ЭТО ЖУРНАЛ. — Đây là cái gì? Đây là cuốn tạp chí.

ЧТО ЭТО? ЭТО КОМНАТА.- Đây là cái gì? Đây là căn phòng. ЧТО ЭТО? ЭТО ОКНО.- Đây là cái gì? Đây là cửa sổ.

Danh từ trong tiếng Nga chia làm 3 giống ngữ pháp: giống đực, giống cái và giống trung. Theo qui tắc, danh từ giống đực tận cùng bằng vần phụ âm.  Thí dụ: ЖУРНАЛ.

Theo qui tắc, danh từ giống cái tận cùng bằng vần А và  Я. Thí dụ: КОМНАТА.

Theo qui tắc, danh từ giống trung tận cùng bằng vần О và Е. Thí dụ: ОКНО.

Trong những bài trước các bạn đã làm quen với đại từ sở hữu МОЙ  và  МОЯ. Chúng ta cùng nhớ lại:

СЕРГЕЙ — МОЙ БРАТ. НИНА — МОЯ ПОДРУГА. — Sergei là anh trai của tôi. Nina là bạn gái của tôi.

ЭТО МОЙ ЖУРНАЛ. ЭТО МОЯ КОМНАТА. ЭТО МОЕ ОКНО.- Đây là cuốn tạp chí của tôi. Đây là căn phòng của tôi. Đây là chiếc cửa sổ của tôi. 

Chúng tôi đã giới thiệu đại từ sở hữu ở ngôi thứ nhất. Còn bây giờ chúng ta sẽ biết đại từ sở hữu ở ngôi thứ hai sẽ là thế nào. 

ЭТО ТВОЙ ГОРОД. ЭТО ТВОЯ СТРАНА. ЭТО ТВОЕ ОКНО. — Đây là thành phố của bạn. Đây là đất nước của bạn. Đây là chiếc cửa sổ của bạn.

Các bạn đã biết đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống đực và giống cái là ОН  và ОНА. Bây giờ thêm đại từ nhân xưng giống trung ОНО.

Đại từ sở hữu ngôi thứ ba có đặc điểm riêng. Có hai đại từ sở hữu cho ngôi thứ ba này: ЕГО  — dành cho danh từ giống đực và giống trung, còn ЕЕ dành cho danh từ giống cái. Việc lựa chọn đại từ sở hữu tùy thuộc vào giống của danh từ mà nó thay thế. Thí dụ:

ЭТО АНТОН. А ЭТО — ЕГО КОМНАТА. — Đây là Anton. Còn đây là căn phòng của anh ấy.

АНТОН là danh từ giống đực. Vì thế dù “КОМНАТА” đứng riêng là từ chỉ giống cái, nhưng trong ngữ cảnh này, để thay thế phù hợp với “АНТОН” chúng ta dùng đại từ sở hữu giống đực  ЕГО. Bây giờ xin nêu một thí dụ khác.

ЭТО НИНА. А ЭТО — ЕЕ ЖУРНАЛ.- Đây là Nina. Còn đây là cuốn tạp chí của chị ấy.

Chắc các bạn đã thấy, НИНА là danh từ giống cái. Vì thế, tuy “ЖУРНАЛ” đứng riêng là từ giống đực, nhưng trong câu này chúng ta phải dùng đại từ sở hữu giống cái là ЕЕ.

Như vậy, chúng ta biết các đại từ sở hữu của tiếng Nga.  

Я — МОЙ, МОЯ, МОЕ. Я ТАНЯ. ЭТО МОЙ КАРАНДАШ, МОЯ ШАПКА, МОЕ РАСТЕНИЕ.- Đây là chiếc bút chì của tôi. chiếc mũ của tôi, cây hoa của tôi.

ТЫ — ТВОЙ, ТВОЯ, ТВОЕ.

ЭТО ТВОЙ КАРАНДАШ? ДА. ЭТО ТВОЯ ШАПКА? НЕТ. ЭТО ТВОЕ РАСТЕНИЕ? ДА.- Đây là chiếc bút chì của bạn à? Đúng. Đây là chiếc mũ của bạn  phải không?  Không phải. Đây là cây hoa của bạn à? Đúng.

ОН, ОНА, ОНО — ЕГО, ЕЕ.

ЭТО МОЙ БРАТ. А ЭТО ЕГО ШКОЛА. ЭТО МОЯ ПОДРУГА. А ЭТО ЕЕ ГОРОД.- Đây là anh trai (em trai) của tôi. Còn đây là trường học của anh ấy (em ấy). Đây là người bạn gái của tôi. Còn đây là thành phố của chị ấy.

Các bạn thân mến, bài học tiếng Nga của chúng ta hôm nay đến đây tạm dừng.

ДО СВИДАНИЯ!