Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề / 2023 / Top 12 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 12/2022 # Top View | Theolympiashools.edu.vn

Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề / 2023

Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake

“Stuffed sticky rice cake” is one the most traditional special foods for the lunar new year in Viet Nam. It is made of sticky rice, pork and green bean, all ingredients are wrapped inside a special leaf which calls Lá Dong. The rice and green bean have to be soaked in water for a day. The pork is usually seasoned with pepper & salt for several hours. Banh Chung is boiled for 6 or 8 hours. Nowadays, families in villages still maintain making stuffed sticky rice cakebefore the lunar New Year but people in the cities do not. They don’t have time to make it and usually go to shops to buy it.”

(Bánh Chưng là một trong những món ăn truyền thống đặc biết nhất trong dịp tết cổ truyền Việt Nam. Nó được làm từ gạp nếp, thịt lợn và đỗ xanh, tất cả nguyên liệu gói trong một loại lá đặc biệt tên là Lá Dong. Gạo và đỗ xanh phải được ngâm nước khoảng 1 ngày. Thịt lợn thường được ướp với tiêu và muối hàng giờ. Bánh Chưng thường được luộc trong vòng 6 – 8 tiếng. Ngày nay, các gia đình ở vùng nông thôn vẫn giữu truyền thống gói bánh chưng trước tết âm lịch nhưng các gia đình ở thành thị thì không. Họ không có thời gian tự làm và thường đến cửa hàng để mua.)

Keybab rice noodles is one of the most delicious dishes. Grilled pork with rice noodles heaping piles of fresh greens, and a dipping sauce. We can eat “Kebab rice noodles” with Crab Spring Rolls, which has crispy on the outside of this spring roll, then strong crab taste with black pepper flavor on the inside.

(Bún chả là một trong những món ăn ngon nhất. Chả (thịt nướng) ăn cùng với bún và rất nhiều loại rau thơm, kèm theo nước chấm. Chúng ta có thể ăn bún chả kèm với nem cua bể, thứ mà có vị giòn tan bên ngoài lớp nem cuốn và vị cua đậm đà cùng với mùi thơm của hạt tiêu ở bên trong.)

Rice flour rolls and/or pancakes is a mix dishes that is popular in Red River Delta. It sometimes stuffed with ground pork and onion. They are eaten in a variety of ways with many side dishes, including one out of a million kinds of Cha (Chả), which are Vietnamese meats spiced and flavored in a multitude of ways -often ground to a paste and cooked.

(Bánh cuốn là món ăn trộn nhiều hương vị rất phổ biến ở đồng bằng sông Hồng. Nó được ăn cùng với thịt lợn và hành. Chúng được thưởng thức bằng nhiều cách đa dạng với các thành phần món ăn, trong đó có Chả, món ăn Việt Nam được gia vị theo nhiều cách – thường được làm xay nhuyễn ra và nấu chín.)

Bánh xèo: Crispy Vietnamese Pancake

The Crispy Vietnamese Pancake is made of shrimp and pork, also served with dipping sauce. It origins from Korea and Japan and is most popular in the South of Vietnam.

A very popular yet extremely complicated noodle dish. Also originating from Quang Nam, Mi Quang varies in its preparation and features very sharply contrasting flavors and textures in (if prepared properly) a shallowly filled bowl of broth, noodles, herbs, vegetables, and roasted rice chip.

(Một món ăn rất phổ biến nhưng cực kỳ phức tạp. Có nguồn gốc từ Quảng Nam, Mì Quảng có sự khác nhau về mặt chuẩn bị và có những mùi vị tương phản rất rõ nét trong các món canh, mì, rau, hoa quả và bánh tráng)

Trước đây chúng ta thường gọi “Phở” Việt Nam là noodles, tuy nhiên hiện nay từ “Pho” đã được ghi nhận trong từ điển Anh ngữ.

“This simple staple consisting of a salty broth, fresh rice noodles, a sprinkling of herbs and chicken or beef, features predominately in the local diet. Pho is cheap, tasty, and widely available at all chúng tôi Hanoi and Saigon styles of pho differ by noodle width, sweetness of broth, and choice of herbs.

Bánh dầy : round sticky rice cake Bánh tráng : girdle-cake Bánh tôm : shrimp in batter Bánh cốm : young rice cake Bánh trôi: stuffed sticky rice balls Bánh đậu : soya cake Bánh bao : steamed wheat flour cake Bánh chưng : stuffed sticky rice cake Bào ngư : Abalone Bún : rice noodles Bún ốc : Snail rice noodles Bún bò : beef rice noodles Bún chả : Kebab rice noodles Cá kho : Fish cooked with sauce Chả : Pork-pie Chả cá : Grilled fish Bún cua : Crab rice noodles Canh chua : Sweet and sour fish broth Chè : Sweet gruel Chè đậu xanh : Sweet green bean gruel Đậu phụ : Soya cheese Gỏi : Raw fish and vegetables Lạp xưởng : Chinese sausage Mắm : Sauce of macerated fish or shrimp Miến gà : Soya noodles with chicken Kho : cook with sauce Nướng : grill Quay : roast Rán ,chiên : fry Sào ,áp chảo : Saute Hầm, ninh : stew Hấp : steam Phở bò : Rice noodle soup with beef Xôi : Steamed sticky rice Thịt bò tái : Beef dipped in boiling water

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

Cảm nhận học viên ECORP English.

Học Tiếng Anh Giao Tiếp Theo Chủ Đề: 10 Chủ Đề Thông Dụng / 2023

1.Tiếng Anh giao tiếp khi mở đầu cuộc trò chuyện

Khi gặp gỡ ai đó vào lần đầu tiên, chắc chắn bạn sẽ phải nắm được một số mẫu câu chào hỏi, giới thiệu để tạo thiện cảm với đối phương, cụ thể, bạn có thể áp dụng một số mẫu câu sau:

-Hi, my name is Nguyen. Nice to meet you (Xin chào, tôi là Nguyên, rất vui được gặp bạn)

-How are you? My name is Linh (Bạn khỏe chứ? tôi là Linh)

-Nice to meet you, my name is Ha (Rất vui được gặp bạn, tên tôi là Hà)

-Are you from Bac Giang? (Bạn đến từ Bắc Giang phải không?)

-Are you Canadian? (Bạn là người Canada phải không?)

-How long are you going to stay in Hanoi? (Bạn sẽ ở Hà Nội bao lâu?)

-Hi, Chi, long time no see (Chào Chi, lâu lắm không gặp)

-Where have you been this whole time?(Bạn đã ở đâu trong suốt khoảng thời gian này vậy?)

-It’s been so long since I met you last time (Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối tôi gặp bạn)

-Hey, Nga, nice to see you, you haven’t changed at all (Chào Nga, gặp lại cậu rồi, cậu chẳng thay đổi mấy nhỉ)

-You look thinner than the last time I see you (Cậu trông gầy hơn lần trước mình gặp đấy)

2.Tiếng Anh giao tiếp khi muốn động viên ai đó

-How about the exam? Is it ok? (bài kiểm tra thế nào, ổn cả chứ)

-Cheer up, don’t give up, everything will be fine soon (Vui lên nào, đừng từ bỏ, mọi thứ sẽ tốt đẹp ngay thôi)

-You look quite tired? What happened to you? (Trông anh khá mệt mỏi, có chuyện gì vậy?)

-Don’t worry about this problem. It will be solved soon (Đừng quá lo lắng về vấn đề này, nó sẽ được giải quyết sớm thôi)

-There are always two sides of everything, take it as an useful experience. (Mọi thứ luôn có hai mặt, hãy coi nó như một trải nghiệm hữu ích)

-I want to pick up some medicine (tôi muốn mua thuốc)

-I want to buy some antibiotics (Tôi muốn mua một vài loại thuốc kháng sinh)

-How long should I use this medicine? (tôi phải sử dụng số thuốc này trong bao lâu?)

-How much is it all together? (Chỗ thuốc này hết bao nhiêu vậy?)

-Good morning, I am sick, can you recommend me some types of medicine?(Chào buổi sáng, Tôi bị ốm, bạn có thể gợi ý loại thuốc nào không?)

-I have got a terrible toothache, I need some painkillers please! (Tôi bị đau răng, tôi cần thuốc giảm đau)

-Please wrap them up for me (Làm ơn gói chúng lại cho tôi)

– I want to buy the medicine for this prescription, please (Tôi muốn mua thuốc theo đơn này)

-I want to deposit $200 in my bank account (Tôi muốn gửi $200 vào tài khoản ngân hàng của tôi)

-What kind of account do you use, fixed account or current account? (Bạn đang sử dụng loại tài khoản nào, tài khoản có kỳ hạn hay tài khoản vãng lai?)

-How about the interest rate? (Lãi suất như nào?)

-The interest will be added to your account every month (Lãi suất sẽ được cộng vào tài khoản của bạn hàng tháng)

-Good morning, I want to open a new account (Xin chào, tôi muốn mở một tài khoản mới)

-Please tell me about the interest rates of savings account (Vui lòng nói với tôi về lãi suất tài khoản tiết kiệm)

-This is your bankbook (Đây là sổ tiết kiệm của bạn)

Nếu bạn đã đi xem phim rất nhiều lần nhưng vẫn lúng túng vì không biết những mẫu câu giao tiếp nào thường xuyên được sử dụng thì hãy tham khảo một số mẫu câu sau đây:

-What is the most interesting movie at the moment? (Hiện nay có bộ phim nào thu hút nhất?)

-How much does the ticket cost? (Vé xem phim giá bao nhiêu)

-You are right, this is the must-see movie of the year (Cậu nói đúng, đây đúng là bộ phim nhất định phải xem trong năm nay)

-The main actor of this movie is very handsome and his accent is also very good (Diễn viên chính của bộ phim rất đẹp trai, giọng nói của anh ấy cũng rất tuyệt)

-I try to understand what is the meaning behind the movie, but I can’t. (Tôi cố để hiểu ý nghĩa của bộ phim nhưng tôi không thể)

-Have you ever seen “End game”? (Bạn đã xem “End game” rồi chứ)

-I heard that this film was very good, but I haven’t had time to watch it yet. (Tôi đã nghe rằng bộ phim ấy rất hay, nhưng tôi chưa có thời gian để xem nó)

-Do you know where the film is aired? (bạn có biết bộ phim chiếu ở đâu không)

Ở phần tiếng Anh giao tiếp tại spa làm đẹp, chúng tôi cung cấp những mẫu câu thường gặp khi bạn có nhu cầu đến tiệm làm tóc hay làm móng, chăm sóc da, cụ thể bạn có thể sử dụng một số mẫu câu sau:

-I would like to change my hairstyle (Tôi muốn thay đổi kiểu tóc của mình)

-Can I see some pictures of the new hairstyles please. (Tôi có thể có một vài bức ảnh của những mẫu tóc mới không)

-There are some popular hair models such as bobbed hair, swept-back hair, chaplet hairstyle, shoulder-length hairstyle, hair done in a bun. (Có một vài kiểu tóc phổ biến như kiểu tóc ngắn, kiểu chải lật ra phía sau, kiểu quấn vòng quanh đầu, hay làm tóc thành từng búi nhỏ)

-I would like to apply the hair conditioner please (Tôi muốn dùng thêm kem dưỡng tóc)

-The hair dryer is too hot, please adjust it (máy sấy quá nóng rồi, làm ơn chỉnh lại đi)

-It is so beautifully done (rất đẹp)

-I want to have a facial massage. (Tôi muốn mát xa mặt)

-Can you exfoliate the skin as well? (Cô có thể tẩy tế bào da chết không?)

-Good morning Doctor, I am feeling sick (Chào buổi sáng bác sĩ, tôi có triệu chứng ốm)

-I’m feeling chilly, I keep throwing up, feeling dizzy and tired (Tôi cảm thấy hơi ớn lạnh, tôi luôn cảm thấy buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi)

-I am having a terrible stomachache (Tôi đang bị đau bụng kinh khủng)

-My temperature now is 39 degree celsius (Nhiệt độ cơ thể tôi hiện giờ là 39 độ)

-I have got a back pain(Tôi bị đau lưng)

-I feel difficulty breathing (tôi cảm thấy khó thở)

-You must be hospitalized right now (bạn phải nhập viện ngay)

-The operation is scheduled on Monday next week (Cuộc phẫu thuật sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau)

-You are obesity, you should go on diet. (Bạn bị bệnh béo phì, bạn nên ăn kiêng)

-I got a bit of hangover (Tôi thấy hơi khó chịu)

-I guess I have got a flu (Tôi đoán tôi bị cúm rồi)

-It is really hurt (Tôi bị đau quá)

-I have got a bad toothache and don’t want to eat anything (Tôi đau răng quá và không thiết ăn uống gì hết)

-I feel exhausted recently(Tôi cảm thấy kiệt sức dạo gần đây)

-You need an injection to deaden the pain first (Anh cần một mũi tiêm giảm đau trước)

-Good morning, I want to book a table for two at 8pm tonight. (Chào buổi sáng, tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào 8 giờ tối nay)

-Can we see the menu first? (Chúng tôi có thể xem menu trước không?)

-I have already made a reservation (Tôi đã đặt bàn trước rồi)

-Do you have any special drinks? (Nhà hàng có đồ uống gì đặc biệt không)

-Give me a cup of cocktail please (cho tôi một ly cocktail)

-I’ll have a salad and soup, thank you (Tôi sẽ ăn salad và súp, cảm ơn)

-I think it is enough, I’ll call you later (Tôi nghĩ vậy là đủ rồi, tôi sẽ gọi anh sau)

-I’m allergic to mustard, is it included in this food? (Tôi dị ứng với mù tạt, liệu nó có trong món ăn này không?)

-This meal is very delicious, especially the steak. (bữa ăn rất ngon, đặc biệt là món bít tết)

-Sorry, I ordered salad not these vegetables (Xin lỗi tôi gọi salad chứ không phải món rau này)

-Could I have bill please? (Tôi có thể có hóa đơn được chứ?)

-I want to pay by credit card (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ)

-We will have a sales meeting tomorrow, have you done the preparation for it? (Chúng ta sẽ có một buổi họp kinh doanh vào sáng mai, cậu đã hoàn thành các bước chuẩn bị cho nó chưa?)

-We need to prepare some solutions for this matter. (Chúng ta phải chuẩn bị một số giải pháp cho vấn đề này)

-That is a good idea, you have got keen insights (ý kiến hay đấy, bạn có một tầm nhìn nhạy bén đấy)

-Firstly, I want to describe our new products (Trước tiên, chúng tôi muốn mô tả sản phẩm mới)

-The design of product is so modern and convenient for consumers (Thiết kế của sản phẩm rất là hiện đại và tiện lợi cho người dùng)

-Our market share makeup for nearly 20 percent of the whole region (Thị phần của chúng tôi chiếm gần 20 phần trăm toàn khu vực)

-We don’t have any plans for developing this product (Chúng tôi chưa có kế hoạch để phát triển sản phẩm này)

-I want to buy a pair of shoes for my mother (Tôi muốn mua một đôi giày cho mẹ tôi)

-I think the white shoes is more suitable, (Tôi nghĩ đôi giày trắng sẽ phù hợp hơn đấy)

-I want size 36, please (Tôi muốn đôi giày size 36)

-Can I have any discounts for this clothes? (Tôi có thể được giảm giá cho món đồ này không?)

-What is the material of this jean? (Chiếc quần này có chất liệu gì vậy?)

-Where is the fitting room? (Cho tôi hỏi phòng thử đồ)

-Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

Theo chúng tôi

Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Con Vật / 2023

frog /frɒg/ – con ếch

tadpole /ˈtæd.pəʊl/ – nòng nọc

toad /təʊd/ – con cóc

snake /sneɪk/ – con rắn

turtle – shell /ˈtɜː.tl ʃel/ – mai rùa

cobra – fang /ˈkəʊ.brə. fæŋ/ – rắn hổ mang-răng nanh

lizard /ˈlɪz.əd/ – thằn lằn

alligator /ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/ – cá sấu Mĩ

crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/ – cá sấu

dragon /ˈdræg.ən/ – con rồng

dinosaurs /’daɪnəʊsɔː/ – khủng long

chameleon /kəˈmiː.li.ən/ – tắc kè hoa

eager beaver (informal)

→ người rất chăm chỉ và nhiệt huyết, người tham việc.

The new accountant works all the time – first to arrive and last to leave. He’s a real eager beaver! – Kế toán mới cứ làm việc suốt – luôn đi sớm về muộn. Anh ấy thật là một người ham làm việc.

cash cow (business)

→ món hàng/thứ mang lại nhiều lợi nhuận.

The movie studio saw the actress as a cash cow. – Hãng phim xem cô diễn viên đó là của quý hái ra tiền

kangaroo court (disapproving)

→ phiên toà chiếu lệ; toà án trò hề (bất chấp cả công lý, luật pháp).

They conducted a kangaroo court there and then. – Ngay lập tức, họ tổ chức một phiên tòa chiếu lệ.

bull in a China shop

→ một người vụng về, lóng ngóng, hay không biết cách cư xử khiến cho người khác mất lòng, hay làm hỏng kế hoạch của họ.

I told him it was a very sensitive meeting but he just went in like a bull in a china shop, asking about their prices and how much profit they were going to make.

Tôi đã bảo anh ta rằng đó là một cuộc gặp gỡ rất tế nhị nhưng anh ta đi sồng sộc vào, hỏi về giá cả của họ và lợi nhuận mà họ sẽ làm ra.

→ hãy kiên nhẫn.

Hold your horses! We need to get the customer’s approval first! – Đừng nóng vội! Chúng ta cần phải có sự chấp thuận của khách hàng trước đã.

a busy bee

→ người làm việc lu bù

She always focus on her stuff as a busy bee – Cô ấy lúc nào cũng tập trung vào công việc như một chú ong chăm chỉ

have a bee in one’s bonest

→ ám ảnh chuyện gì

When I was young, I saw a horible film that I have a bee in my bonest till today. – Khi tôi còn nhỏ, tôi đã xem 1 bộ phim kinh dị mà ám ảnh đến tận bây giờ.

have butterflies in one’s stomach

→ nôn nóng

Since I knew her, I have had butterflies in my stomach all the time – Kể từ ngày quen cô ấy, tôi lúc nào cũng bồn chồn trong dạ.

a cat nap

→ ngủ ngày

Wake up, Mary! You can not have a cat nap anymore – Dậy đi Mary! Con không được ngủ ngày nữa.

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

Cảm nhận học viên ECORP English.

Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Phim Ảnh / 2023

Xin chào các bạn.

Những điều thú vị sẽ được tôi bật mí ngay sau đây.

Hãy tiếp tục theo dõi… Trước đây tôi từng được một anh bạn người Mỹ rủ đi xem phim.

Và rồi, buổi đi chơi tưởng chừng sẽ rất vui vẻ lại trở thành một kỷ niệm không mấy tốt đẹp chỉ vì tôi “không có gì để nói”.

Đó chính là động lực để chúng tôi làm nên video này.

Khi bạn nấu ăn, bạn sẽ phải chuẩn bị nguyên liệu trước khi chế biến.

.

.

.

.

.

Hãy tiếp tục theo dõi.

Đầu tiên, để gợi mở câu chuyện bạn có thể bắt đầu bằng mẫu câu hỏi về sở thích: Do you like watching movies? Với mẫu câu này, bạn sẽ trả lời như thế nào? I like watching movies Chính xác, nhưng thay vì “I like”, “I enjoy” bạn có thể sử dụng các mẫu câu như ” I am a big fan of” hay “I am into ” để đa dạng hơn câu trả lời hơn: I am really into watching movies I am a big fan of watching movies Nếu bạn không có hứng thú gì với phim ảnh, chỉ cần chuyển câu sang dạng phủ định như thế này.

I don’t like watching movies I’m not a big fan of watching movies Và một cách trả lời tôi không thích rất ngầu nữa, nhưng với thái độ thân mật hơn, đó là: I’m not crazy about it.

I’m not fond of it.

Và khi được hỏi ” What kind of movies do you like” bạn sẽ trả lời như thế này: I am a big fan of action movies I love romantic movies I am into horror movies Alright! Và bạn có thể biến câu trả lời không chỉ là hỏi và đáp đơn thuần mà còn thể hiện được quan điểm rõ ràng.

Bằng cách thêm vế “Because” Because It has elements such as drama, excitement and amusement.

Tiếp theo, đố bạn biết, ai là người luôn luôn được chú ý trong các bộ phim? Tất nhiên đó chính là các diễn viên.

Và khi muốn hỏi ai là diễn viên mà bạn yêu thích thì bạn sẽ nói: Who is your favorite actor/actress? Bạn sẽ trả lời cho câu hỏi trên như sau: My favorite actress is Emma Watson.

Tiếp theo tôi sẽ tặng cho bạn một mẫu câu hỏi rất thông dụng.

.

.

đó là .

.

.

câu hỏi “How often” để hỏi bạn có thường xuyên xem phim hay không.

: How often do you go to the cinema? Bạn trả lời câu hỏi này như thế nào? Để tôi bật mí cho bạn một công thức cực kỳ dễ nhớ.

I .

.

.

.

go to the cinema.

Bạn có đoán được tôi sẽ điền từ gì vào chỗ trống? Well, chúng ta sẽ sử dụng các trạng từ chỉ tần suất bắt đầu với: Never là không bao giờ Nếu hiếm khi đi xem phim sẽ là Rarely Thỉnh thoảng bạn mới đi sẽ là Sometimes Còn bạn thường xuyên hãy sử dụng Usually Và dùng always : Luôn luôn.

Nhưng mà tôi nghĩ trường hợp này hơi khó xảy ra vì chẳng ai luôn luôn đi xem phim cả Và nếu bạn muốn cụ thể hơn rằng bạn đến rạp chiếu phim một, hai hay ba lần mỗi tuần hoặc mỗi tháng, bạn sẽ nói là: I go to the cinema once a week I go to the cinema twice a month I go to the cinema three times a month Vậy bạn đã biết hỏi về sở thích, và khi bạn muốn mời ai đó đi xem phim, bạn sẽ bắt đầu với điều gì? Tôi sẽ bật mí cho bạn biết ngay sau đây: Hãy thử tưởng tượng, sau khi tan học đột nhiên muốn rủ người bạn thân cùng tới rạp chiếu phim, bạn sẽ nói: Let’s go for a movie Hey, I’m going to the cinema tonight, do you want to join me? Nhưng khi một anh chàng đang có ý định tán tỉnh một cô gái và muốn mời đi xem phim để thúc đẩy chuyện tình cảm, lúc đó anh ta sẽ nói một cách lịch sự như sau: Would you like to go to the cinema with me tonight? No, Thank you, I have a boyfriend.

Giá mà có ai đó mời mình đi xem phim lúc này Nếu bạn đồng ý hãy đáp lại như sau: Great! Let’s go.

That’s a great idea.

That sounds great.

Hay là một lời hẹn gặp với thời gian rất cụ thể, bạn sẽ nói: I’d love to.

Let’s meet at the cinema at six o’clock.

Nếu không có hứng thú hoặc quá quá bận, bạn có thể từ chối bằng những cách sau: I am sorry, I’m too busy today.

Và vì một lý do nào đó, bạn không thể tham gia, nhưng bạn vẫn muốn hẹn sang một dịp khác, thì câu trả lời sẽ là: Tonight, I’ve have something going on.

What about next week? Hoặc đơn giản vì bạn đã xem phim đó rồi, hay bạn không thích nó.

Hãy thử áp dụng mẫu câu sau: It seems like a good idea but I don’t like romantic movies.

Unfortunately, I have just seen that movie.

Are there any other movies? Đó là các cách mời và đáp lại lời mời, để cuộc trò chuyện không đi vào ngõ cụt, bạn hãy mở rộng câu chuyện: Trước tiên bạn muốn biết, bộ phim nào đang làm mưa làm gió khắp các rạp, bạn sẽ nói: What’s the most interesting movie now? What’s on at the cinema? Điều tiếp theo bạn muốn biết, chắc chắn là bộ phim nói về cái gì, nội dung của nó ra sao.

Lúc đó bạn sẽ nói là: What’s this film about? Và thông thường khi chọn một bộ phim, bạn sẽ dựa trên các tiêu chí riêng.

Bạn có thể hỏi bạn bè, hoặc xem các đánh giá trên mạng trước khi ra quyết định.

I really don’t want to watch that movie, because I read the reviews and they’re terrible.

Ngoài ra, nếu đó là một bộ phim không thành công, phòng vé ế ẩm, và đem doanh thu cực kỳ thấp, nó sẽ được gán mác là “bom xịt”: Although it cost a billion dollars, It still bombed.

I don’t think we should waste our time seeing it.

Trái ngược với “bom xịt” thì “bom tấn” lại chỉ những bộ phim cực kỳ thành công làm điên đảo các tín đồ yêu điện ảnh trên khắp thế giới, và đem lại doanh thu cực khủng: What’s the best summer blockbuster movie in 2018? This film is definitely a blockbuster, it made about 100 million dollars.

Và bạn vui khi bộ phim yêu thích thành công ngoài mong đợi, nhưng thật buồn vì.

.

.

dù đã cố gắng, bạn không thể mua được một tấm vé cho mình.

Bởi vé của bộ phim đó đã “Sell out” cả rồi.

Cùng theo dõi cách sử dụng từ này trong ví dụ sau: Oh my god, Avengers was sold out everywhere.

Sadly, I couldn’t get a ticket.

Nếu bạn tò mò muốn biết người đạo điễn tài năng hay anh chàng diễn viên chính điển trai trong phim là ai thì lúc đó bạn sẽ hỏi: Who is the director of this film? Who is the actor of this film? Và điều mà tôi tin rằng sẽ chiếm sự quan tâm không hề nhỏ của bạn, chắc chắn là: How much is the ticket? Do we need to book? Tuyệt vời! Có quá nhiều khía cạnh bạn có thể khai thác, chính điều này đã giúp cuộc nói chuyện của bạn trở nên thú vị hơn nhiều.

Ha: Hello Navy Navy: Hey Ha, What are you doing now? Hà: You know, I’m stressed.

I am trying to complete my to-do-list.

Navy: Oh, c’mon.

Let’s take a break.

Hà: Thank Navy, Are you free tomorrow? Let’s go for a movie.

Navy: Great, what’s on at the cinema? Hà: I heard that Avengers is the best summer blockbuster movie.

But that movie was sold out everywhere, So I couldn’t not get our tickets.

Navy: Oh so sad.

What about Deadpool 2? I’ve some great reviews about it.

It’s a superhero movie, with a lot of action and amazing of humor.

Ha: It sounds interesting! I will see you at 6.

pm Yeah! Cuối cùng cũng đến ngày đi xem phim, cầm trên tay chiếc vé, bạn có muốn mua thêm đồ ăn hay nước uống để mang vào rạp? Cũng giống như bạn, tôi rất thích vừa xem phim vừa ăn bỏng ngô.

Wow! Chỉ cần nghĩ đến là thích rồi Vậy chúng ta sẽ nói thế nào? Hãy theo dõi tiếp : Would you like to get some popcorn and drinks? Và chọn vị trí ngồi xem phim cũng rất quan trọng.

Theo kinh nghiệm của tôi, nếu ngồi ở hàng ghế đầu, thì cổ bạn sẽ phải ngước lên thế này và tôi cá rằng xem xong phim, bạn cũng trở thành “hươu cao cổ”.

Nếu chọn ngồi ở hai bên cánh, mắt bạn sẽ rất mỏi vì phải luôn căng ra.

Vì thế bạn rất khó theo dõi.

Vậy đâu mới là vị trí đắc địa? Đó là vị trí ngang tầm mắt, giúp bạn thấy màn hình một cách rõ nét.

Trong tiếng anh để hỏi bạn muốn ngồi ở đâu, bạn sẽ hỏi là: Where would you like to sit? Sau hơn 1 tiếng xem phim, chắc hẳn bạn đã có những cảm nhận của riêng mình, hoặc bạn tò mò muốn biết bạn của bạn nghĩ gì, lúc đó bạn sẽ hỏi: What did you think about this movie? Còn gì tuyệt vời hơn.

Bộ phim bạn vừa xem quá xuất sắc từ diễn xuất đến nội dung.

Chúc mừng bạn, bạn có một sự lựa chọn đúng đắn.

Và để thể hiện sự yêu thích của mình, bạn sẽ sử dụng mẫu câu nào? I really liked it.

This is the best movie I have ever seen Và để tôi gợi ý thêm cho bạn một từ chất hơn, thể hiện bạn cực kỳ thích thú khi theo dõi, đến nỗi không tài nào có thể rời mắt được.

.

.

đó chính là “Gripping” Hãy thử theo dõi ví dụ về từ này: Deadpool 2 was gripping.

I couldn’t stop watching it.

Còn một từ cũng rất hay nữa tôi sẽ gợi ý cho bạn đó là ” Mind-blowing”, từ này cũng thể hiện rằng bộ phim làm bạn cực kỳ ấn tượng.

In my point of view, Titanic is the mind-blowing movie of all time.

Còn nếu như bạn cảm thấy không hài lòng, bạn thấy cả bộ phim thật nhảm nhí, và không xứng với thời gian bạn đã bỏ ra, bạn sẽ nói: I didn’t really like the movie! I thought it was rubbish Và tiếp theo tôi sẽ cho bạn cách “soi” kỹ hơn về bộ phim Nếu thấy cốt truyện khá hấp dẫn, hoặc quá phức tạp, hay có vẻ khó tin, lúc đó bạn sẽ nói This movie has a fascinating plot.

This movie has a complex plot.

The plot is believable.

The plot seems a bit unlikely.

Có những bộ phim tình tiết quá nhanh khiến bạn không thể nào theo kịp và cứ phải căng mắt đuổi theo phụ đề, l úc này bạn sẽ nói: It was too fast-moving, It was hard to follow without subtitles.

Nhưng cũng có những bộ phim dài lê thê đến nỗi khiến cho người xem ngủ gật hết, bạn sẽ nói: It was too slow-moving.

Và một điều bạn sẽ không thể không chú ý đó là diễn xuất của nhân vật, nếu như diễn viên này diễn quá tệ, hay diễn viên kia nhập vai quá tuyệt vời, bạn có thể dùng mẫu câu như: The acting was excellent.

The acting was terrible.

Một trong những yếu tố làm nên đặc sắc của một bộ phim chính là kỹ xảo điện ảnh.

Khi bộ phim có những hiệu ứng và cảnh quay làm bạn trầm trồ khen ngợi, lúc đó bạn nói: The special effects were fantastic.

The special effects were breathtaking.

Còn gì nữa nhỉ? Theo bạn còn điều gì tạo nên sự thành công của một bộ phim? Đúng rồi, chắc chắn không thể thiếu yếu tố cảm xúc, và khi bộ phim đó chạm đến cảm xúc của bạn, bạn sẽ nói là: It’s great movie of the year, I found it very touching Và bởi tất cả những điều tuyệt vời mà bạn được trải nghiệm, cuối cùng bạn phải thốt lên, nó xứng đáng đoạt giải Oscar, một giải thưởng danh giá và xa hoa bậc nhất Hollywood, bạn sẽ nói: It is the most deserving Oscar winning movie of the year.

Navy: Oh, This is the best movie I have ever seen.

The plot was fascinating.

The acting was excellent.

And It totally lived up my expectations.

What about Ha, What did you think about this movie? Hà: Oh I loved it, I give it two thumbs up! The special effects in Deadpool 2 were breathtaking.

Although, it was too fast-moving and it was a little hard to follow without subtitles.

Navy: Yes, they used many slang words.

Ha: But overall, I found it still a good movie and touched my emotions Navy: You are right.

Hãy mở video và nói đuổi theo tốc độ, và bắt chước ngữ điệu, cách nhấn nhá của giáo viên.

Không quá khó phải không nào? Và sau đó, đừng ngần ngại rủ bạn bè để cùng luyện tập bạn sẽ thấy ngay hiệu quả của việc học đúng phương pháp Cuối cùng nhớ rằng hãy áp dụng ngay những điều bạn được học vào những tình huống giao tiếp hàng ngày.

Bạn có thể thoải mái kể về bộ phim bạn yêu thích, hoặc mời người khác đi xem phim và bàn luận về chi tiết của bộ phim hoàn toàn bằng tiếng anh.

Bạn có được điều thú vị gì từ video này? Đừng quên subscribe kênh YouTube của chúng tôi ngay bây giờ.

Ngoài ra, hãy truy cập vào trang web X3English.

com để khám phá thêm nhiều bài học thú vị khác.

Chúng hoàn toàn miễn phí.

Và giờ đến lượt bạn.

.