Xu Hướng 11/2022 # Thuật Ngữ Quân Sự: Tiếng Anh Của Quân Đội Anh &Amp; Tiếng Anh Của Quân Đội Mỹ / 2023 # Top 13 View | Theolympiashools.edu.vn

Xu Hướng 11/2022 # Thuật Ngữ Quân Sự: Tiếng Anh Của Quân Đội Anh &Amp; Tiếng Anh Của Quân Đội Mỹ / 2023 # Top 13 View

Bạn đang xem bài viết Thuật Ngữ Quân Sự: Tiếng Anh Của Quân Đội Anh &Amp; Tiếng Anh Của Quân Đội Mỹ / 2023 được cập nhật mới nhất trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

THUẬT NGỮ QUÂN SỰ: TIẾNG ANH CỦA QUÂN ĐỘI ANH & TIẾNG ANH CỦA QUÂN ĐỘI MỸ

nguyễn phước vĩnh cố

bảo nguyên

PHƯƠNG NGỮ LÀ GÌ? (what is dialect?)

Theo từ điển Longman về Giảng dạy Ngôn ngữ & Ngôn ngữ học Ứng dụng (tr.107) thì ‘phương ngữ là một biến thể của một ngôn ngữ được nói ở một bộ phận của một quốc gia (phương ngữ khu vực) hoặc bởi những người thuộc về một giai cấp xã hội cụ thể (phương ngữ xã hội), mà khác về một số từ ngữ, ngữ pháp và/hoặc cách phát âm với các hình thức khác của cùng một ngôn ngữ (a variety of a language, spoken in one part of a country (regional dialect), or by people belonging to a particular social class (social dialect or SOCIOLECT), which is different in some words, grammar, and/or pronunciation from other forms of the same language).

PHƯƠNG NGỮ TIẾNG ANH & TIẾNG MỸ CỦA QUÂN HÀM CẤP TƯỚNG TRONG LỤC QUÂN

QUÂN ĐỘI ANH: LỤC QUÂN (BRITISH ARMY)

Field-Marshal /ˈfiːld mɑːʃl/ : Thống chế/Nguyên soái

General /ˈdʒen(ə)rəl / : Đại tướng

Lieutenant-General /lefˌtenənt ˈdʒenrəl/: Trung tướng

Major-General /ˌmeɪdʒə ˈdʒenrəl/: Thiếu tướng

Brigadier /ˌbrɪɡəˈdɪə(r)/: Chuẩn tướng

QUÂN ĐỘI MỸ: LỤC QUÂN (US ARMY)

General of the Army /ˌdʒenrəl əv ði ˈɑːrmi/: Thống tướng

General /ˈdʒen(ə)rəl /: Đại tướng

Lieutenant General /luːˌtenənt ˈdʒenrəl/: Trung tướng

Major General /ˌmeɪdʒə ˈdʒenrəl/: Thiếu tướng

Brigadier General /ˌbrɪɡədɪr ˈdʒenrəl/: Chuẩn tướng

PHƯƠNG NGỮ TRONG THUẬT NGỮ QUÂN SỰ ANH-MỸ HÀM CẤP TƯỚNG

– Ở tiếng Anh của lục quân Anh, thuật ngữ là ‘field-Marshal’ (thống chế) thì ở tiếng Anh của lục quân Mỹ là ‘general of the Army’ (thống tướng).

– 3 thuật ngữ ‘general’ (đại tướng), ‘lieutenant-general’ (trung tướng) ‘major-general’ (thiếu tướng) thì thuật ngữ  quân sự Anh-Anh và Anh-Mỹ có cùng chung thuật ngữ.

– Riêng ‘chuẩn tướng’ tiếng Anh lục quân Anh là  ‘brigadier’ thì ở lục quân Mỹ là ‘brigadier general’.

– Về ngữ âm thì biến thể trong phát âm từ ‘lieutenant’ trong thuật ngữ ‘lieutenant-general’ (trung tướng) có sự khác biệt giữa tiếng Anh- Anh và Anh-Mỹ trong thuật ngữ quân sự. Tiếng Anh- Anh của ‘lieutenant’ là /lefˈtenənt/còn tiếng Anh-Mỹ là /luːˈtenənt/.

Tài liệu tham khảo

1. Chu Xuân Nguyên-Đoàn Minh. 1993. Từ Điển Việt-Anh Theo Chủ Điểm. NXB Khoa học Xã hội Hà Nội.

2. Tom McArthur. 1981. Longman Lexicon of Contemporary English. Longman.

Thạc gián, chiều 15 tháng 12 năm 2020

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Số lượt thích

Đang tải…

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quân Đội / 2023

Học từ vựng tiếng Anh qua từng chủ để

01. An enemy division: một sư đoàn địch quân

02. Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

03. Acoustic mine: mìn âm thanh

04. Acts of sabotage: những hành động phá hoại

05. Admiral: Đô đốc

06. Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten

07. Aerial navigation: hàng không

08. Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

09. Aerospace: không gian vũ trụ

10. Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

Từ vựng tiếng anh về quân đội – lực lượng vũ trang

11. Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

12. Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

13. Air base: căn cứ không quân

14. Air battle / dog-fight: không chiến

15. Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

16. Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân

17. Air crew: Phi hành đoàn

8. Air defense: phòng không

19. Air Force: không quân

20. Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

21. Air scout: máy bay trinh sát

22. Air space: không phận

23. Air staff: bộ tham mưu không quân

24. Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

25. Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

26. Air war: chiến tranh bằng không quân

27. Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

28. Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

30. Air-to-air missile: tên lửa không đối không

31. Allied powers: các cường quốc đồng minh

32. Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

33. Ammunition: đạn dược

34. Ammunition depot: kho đạn

35. Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

36. Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

37. Anti-aircraft gun: súng phòng không

38. Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

39. Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

40. Anti-missile: chống tên lửa

41. Anti-personnel bomb: bom sát thương

42. Anti-submarine: chống tàu ngầm

43. anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

44. Anti-tank : chống tăng

45. Anti-tank gun: súng chống tăng

46. Armament: quân bị

47. Armature: áo giáp

48. Armed forces: lực lượng vũ trang

49. Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

50. Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

51. Armored car: xe bọc thép

52. Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

53. Army Party Committee (communist): quân ủy

54. Army post-office: quân bưu

55. Artillery: pháo . . . pháo binh

56. Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

57. Assassin: kẻ ám sát

58. Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát

59. Atomic bomb: bom nguyên tử

60. Attack with planes, stage an air attack: không kích

61. Automatic pilot: máy lái tự động

62. Automatic pistol: súng lục tự động

63. Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

64. Barbed wire: dây kẽm gai

65. Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

67. Battlefield: chiến trường

68. Bayonet: lưỡi lê

69. Bazooka: súng bazoka

70. Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

71. Beacon fire: lửa hiệu

72. Billet / barracks: doanh trại

73. Binoculars: ống nhòm

74. Blockade: sự phong toả, sự bao vây

75. Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

76. Bomb shelter: hầm trú ẩn

77. Bombardment: ném bom

78. Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

79. Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

80. Bomber (aircraft): máy bay ném bom

81. Bombing: pháo kích

82. Bombing squadron: đội máy bay ném bom

83. Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

84. Bomb-proof: chống bom

85. Bomb-shell: tạc đạn

86. Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

87. Bomb-thrower: súng phóng bom

88. Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

89. Brigade: (quân sự) lữ đoàn

90. Brigadier General: thiếu tướng

91. Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

92. Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

93. Camouflage: nguỵ trang

94. Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

95. Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

97. Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích 98. Charge: hiệu lệnh đột kích

99. Chemical warfare: chiến tranh hoá học

100. Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

101. Chief of staff: tham mưu trưởng

102. Class warfare: đấu tranh giai cấp

103. Cold war: chiến tranh lanh

104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá

105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

106. Combat patrol: tuần chiến

107. Combat unit: đơn vị chiến đấu

108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Từ vựng tiếng anh về quân đội – lực lượng vũ trang

109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến

110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu

111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

112. Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội

114. Commander: sĩ quan chỉ huy

115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy

116. Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công

117. Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội

119. Comrade: đồng chí /chiến hữu

120. Concentration camp: trại tập trung

121. Convention, agreement: hiệp định

122. Counter-attack: phản công

123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích

124. Court martial: toà án quân sự

125. Crack troops: tinh binh

126. Crash: sự rơi (máy bay)

127. Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm

128. Curtain-fire: lưới lửa

129. Deadly weapon: vũ khí giết người

130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ

131. Defense line: phòng tuyến

132. Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm

133. Demilitarization: phi quân sự hoá

134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

136. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

137. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

138. Disarmament: giải trừ quân bị

139. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

140. Drill: sự tập luyện

141. Drill-ground: bãi tập, thao trường

142. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

143. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

144. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

145. Faction, side: phe cánh

146. Factions and parties: phe phái

147. Field hospital: bệnh viện dã chiến

148. Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái

149. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

150. Field-officer: sĩ quan cấp tá

151. Fighting trench: chiến hào

152. First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

153. Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

154. Flak: hoả lực phòng không

155. Flak jacket: áo chống đạn

156. Flight recorder: hộp đen trong máy bay

157. Front lines: tiền tuyến

158. Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

159. General: Đại tướng

160. General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

161. General of the Air Force: Thống tướng Không quân

162. General of the Army: Thống tướng Lục quân

163. General staff: bộ tổng tham mưu

164. Genocide: tội diệt chủng

165. Grenade: lựu đạn

166. Ground forces: lục quân

167. Guerrilla: du kích, quân du kích

168. Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

169. Guided missile: tên lửa điều khiển

170. Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

171. Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

172. Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ

173. Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn

174. Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo

175. Interception: đánh chặn

176. Jet plane: máy bay phản lực

177. Land force: lục quân

178. Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

179. Landing troops: quân đổ bộ

180. Liaison officer: sĩ quan liên lạc

181. Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

182. Lieutenant General: Trung tướng

183. Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

184. Line of march: đường hành quân

185. Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

186. Major General: Thiếu tướng

187. Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất

188. Mercenary: lính đánh thuê

189. Military attaché: tùy viên quân sự

190. Military base: căn cứ quân sự

191. Military operation: hành binh

192. Militia: dân quân

193. Minefield: bãi mìn

194. Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

195. Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

196. Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

197. Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

198. Parachute troops: quân nhảy dù

199. Paramilitary: bán quân sự

220. To boast, to brag: khoa trương

221. To bog down: sa lầy

222. To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

223. To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

224. To postpone (military) action: hoãn binh

225. Veteran troops: quân đội thiện chiến

226. Vice Admiral: Phó Đô đốc

227. Vanguard: Quân Tiên Phong 2

28. Warrant-officer: chuẩn uý

229. Zone of operations: khu vực tác chiến

230. Ministry of defence: bộ Quốc phòng

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quân Đội / 2023

A. Từ vựng tiếng Anh thông dụng về quân đội

+ Company (military): đại đội

+ Comrade: đồng chí/ chiến hữu

+ Combat unit: đơn vị chiến đấu

+ Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

+ Combatant arms: những đơn vị tham chiến

+ Combatant forces: lực lượng chiến đấu

+ Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

+ Combine efforts, join forces: hiệp lực

+ Commandeer: trưng dụng cho quân đội

+ Commander: sĩ quan chỉ huy

+ Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

+ Commando: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công

+ Commodore: Phó Đề đốc

+ Concentration camp: trại tập trung

+ Counter-attack: phản công

+ Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

+ Court martial: toà án quân sự

+ Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ

+ Crash: sự rơi (máy bay)

+ Curfew: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm

+ Chief of staff: tham mưu trưởng

+ Class warfare: đấu tranh giai cấp

+ Cold war: chiến tranh lạnh

+ Colonel (Captain in Navy); Đại tá

+ Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

+ Convention, agreement: hiệp định

+ Combat patrol: tuần chiến

+ Curtain-fire: lưới lửa

+ Deadly weapon: vũ khí giết người

+ Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm

+ Demilitarization: phi quân sự hoá

+ Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

+ Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

+ Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

+ Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

+ Disarmament: giải trừ quân bị

+ Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

+ Defense line: phòng tuyến

+ Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

+ Drill: sự tập luyện

+ Drill-ground: bãi tập, thao trường

+ Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

+ Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

+ Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

+ Front lines: tiền tuyến

+ Factions and parties: phe phái

+ Faction, side: phe cánh

+ Field hospital: bệnh viện dã chiến

+ Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái

+ Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

+ Field-officer: sĩ quan cấp tá

+ Fighting trench: chiến hào

+ First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

+ Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

+ Flak: hoả lực phòng không

+ Flak jacket: áo chống đạn

+ Flight recorder: hộp đen trong máy bay

+ Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

+ General: Đại tướng

+ General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

+ General of the Air Force: Thống tướng Không quân

+ General of the Army: Thống tướng Lục quân

+ General staff: bộ tổng tham mưu

+ Genocide: tội diệt chủng

+ Grenade: lựu đạn

+ Ground forces: lục quân

+ Guerrilla: du kích, quân du kích

+ Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

+ Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa

+ Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

+ Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

+ Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ

+ Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn

+ Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo

+ Interception: đánh chặn

+ Jet plane: máy bay phản lực

+ Land force: lục quân

+ Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

+ Landing troops: quân đổ bộ

+ Liaison officer: sĩ quan liên lạc

+ Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

+ Lieutenant General: Trung tướng

+ Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

+ Line of march: đường hành quân

+ Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

+ Major General: Thiếu tướng

+ Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất

+ Mercenary: lính đánh thuê

+ Military attaché: tùy viên quân sự

+ Military base: căn cứ quân sự

+ Military operation: hành binh

+ Militia: dân quân

+ Minefield: bãi mìn

+ Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

+ Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

+ Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

+ Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

+ Parachute troops: quân nhảy dù

+ Paramilitary: bán quân sự

+ To boast, to brag: khoa trương

+ To bog down: sa lầy

+ To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

+ To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

+ To postpone (military) action: hoãn binh

+ Warrant-officer: chuẩn uý

+ Vice Admiral: Phó Đô đốc

+ Vanguard: Quân Tiên Phong II

+ Veteran troops: quân đội thiện chiến

+ Ministry of defence: bộ Quốc phòng

+ Zone of operations: khu vực tác chiến

B. Các cấp bậc quân đội bằng tiếng Anh

Commissioned ranks (các cấp bậc sĩ quan)

– marshal: nguyên soái

– general: tướng, đại tướng

– GEN : đại tướng

– five-star/four-star general: đại tướng 5 sao/4 sao

– lieutenant general: thượng tướng

– major general: trung tướng

– brigadier general: thiếu tướng, chuẩn tướng

– colonel: đại tá

– lieutenant colonel: thượng tá, trung tá (1st, junior/2nd)

– major: thiếu tá

– captain: đại uý

– lieutenant: thượng uý, trung uý

– ensign: thiếu uý

– officer: sĩ quan

– warrant, warrant officer: chuẩn uý

Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính)

– staff sergeant: thượng sĩ

– sergeant: trung sĩ

– corporal: hạ sĩ

– first class private: binh nhất

– private: lính trơn, binh nhì

C. Từ vựng tiếng Anh về khẩu lệnh trong quân đội

Fall in: Tập hợp!

Attention: Nghiêm!

At case: Nghỉ!

Dismiss: Giải tán!

Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!

About face ( About turn ): Đằng sau, quay!

Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!

Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!

Quick time, march: Bước đều, bước!

Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!

Tổng hợp 100 động từ và cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh – LangGo Học nhanh 65 cụm từ lóng giúp bạn nói tiếng Anh chuẩn bản xứ – LangGo

Cập Nhật Mới Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân Đội / 2023

Company (military): đại đội

Comrade: đồng chí/ chiến hữu

Combat unit: đơn vị chiến đấu

Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Combatant arms: những đơn vị tham chiến

Combatant forces: lực lượng chiến đấu

Commander: sĩ quan chỉ huy

Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

Court martial: toà án quân sự

Chief of staff: tham mưu trưởng

Convention, agreement: hiệp định

Combat patrol: tuần chiến

Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm

Demilitarization: phi quân sự hoá

Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

Disarmament: giải trừ quân bị

Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

Drill: sự tập luyện

Factions and parties: phe phái

Faction, side: phe cánh

Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái

Flak: hoả lực phòng không

Flak jacket: áo chống đạn

General of the Air Force: Thống tướng Không quân

General of the Army: Thống tướng Lục quân

General staff: bộ tổng tham mưu

Genocide: tội diệt chủng

Ground forces: lục quân

Guerrilla: du kích, quân du kích

Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa

Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

Interception: đánh chặn

Land force: lục quân

Landing troops: quân đổ bộ

Lieutenant General: Trung tướng

Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

Line of march: đường hành quân

Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

Major General: Thiếu tướng

Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất

Mercenary: lính đánh thuê

Militia: dân quân

Minefield: bãi mìn

Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

Parachute troops: quân nhảy dù

Paramilitary: bán quân sự

To boast, to brag: khoa trương

To bog down: sa lầy

To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

To postpone (military) action: hoãn binh

Sử dụng thành tạo từ vựng tiếng Anh về quân đội

Để học thuộc được các từ vựng tiếng Anh về quân đội các bạn cần chia nhỏ lượng từ vựng một ngày. Bên cạnh đó là ghép những từ vựng đó vào những câu nói trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu muốn có cho mình cách học và ghi nhớ được gần 50 từ vựng mỗi ngày, bạn hãy khám phá phương pháp học cực kỳ sáng tạo và gây cảm hứng cho hàng nghìn người học tiếng Anh qua sách

Học từ vựng bằng âm thanh

Áp dụng vào thực tế

Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi và vận dụng chúng một cách tự nhiên.

Cập nhật thông tin chi tiết về Thuật Ngữ Quân Sự: Tiếng Anh Của Quân Đội Anh &Amp; Tiếng Anh Của Quân Đội Mỹ / 2023 trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!