Xu Hướng 2/2024 # Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng # Top 5 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

A

According to …. :Theo…..

As far as I know,….. : Theo như tôi được biết,..

B

Be of my age : Cỡ tuổi tôi

Beat it : Đi chỗ khác chơi

Big mouth: Nhiều chuyện

By the way: À này

Be my guest : Tự nhiên

Break it up : Dừng tay

But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói

C

Come to think of it : Nghĩ kỹ thì

Can’t help it : Không thể nào làm khác hơn

Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên

Cool it : Đừng nóng

Come off it: Đừng xạo

Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại

D

Dead End : Đường cùng

Dead meat: Chết chắc

Down and out : Thất bại hoàn toàn

Down the hill : Già

For what : Để làm gì?

What for? : Để làm gì?

Don’t bother : Đừng bận tâm

Do you mind : Làm phiền

Don’t be nosy : Đừng nhiều chuyện

E

F

For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu

J

Just for fun : Giỡn chơi thôi

Just looking : Chỉ xem chơi thôi

Just kidding / just joking : Nói chơi thôi

G

Good for nothing : Vô dụng

Go ahead : Đi trước đi, cứ tự nhiên

God knows : Trời biết

Go for it : Hãy thử xem

K

Keep out of touch : Đừng đụng đến

H

Hang in there/ Hang on : Đợi tí, gắng lên

Hold it : Khoan

Help yourself : Tự nhiên

Take it easy : Từ từ

I

I see : Tôi hiểu

it’s all the same : Cũng vậy thôi mà

I ‘m afraid : Rất tiếc tôi…

It beats me : Tôi chịu (không biết)

L

Last but not least :Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

Little by little : Từng li, từng tý

Let me go : Để tôi đi

Let me be : Kệ tôi

Long time no see :Lâu quá không gặp

M

Make yourself at home : Cứ tự nhiên

Make yourself comfortable : Cứ tự nhiên

My pleasure : Hân hạnh

O

out of order: Hư, hỏng

out of luck : Không may

out of question: Không thể được

out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

out of touch : Không còn liên lạc

One way or another : Không bằng cách này thì bằng cách khác

One thing lead to another : Hết chuyện này đến chuyện khác

P

Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt

Poor thing : Thật tội nghiệp

N

Nothing : Không có gì

Nothing at all : Không có gì cả

No choice : Hết cách,

No hard feeling : Không giận chứ

Not a chance : Chẳng bao giờ

Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ

No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường

No more : Không hơn

No more, no less : Không hơn, không kém

No kidding ? : Không nói chơi chứ ?

Never say never : Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

none of your business :Không phải chuyện của anh

No way : Còn lâu

No problem : Dễ thôi

No offense: Không phản đối

S

So? : Vậy thì sao?

So So : Thường thôi

So what? : Vậy thì sao?

Stay in touch : Giữ liên lạc

Step by step : Từng bước một

See ? : Thấy chưa?

Sooner or later : Sớm hay muộn

Shut up ! : Im Ngay

T

That’s all : Có thế thôi, chỉ vậy thôi

Too good to be true : Thiệt khó tin

Too bad : Ráng chiụ

The sooner the better : Càng sớm càng tốt

Take it or leave it: Chịu hay không

Y

You see: Anh thấy đó

W

Well? : Sao hả?

Well Then : Như vậy thì

Who knows : Ai biết

Way to go : Khá lắm, được lắm

Why not ? : Tại sao không ?

White lie : Ba xạo

Những Cụm Từ Cực Hay Và Ý Nghĩa Trong Just The Way You Are

Falls perfectly without her trying – Thẳng mượt tự nhiên chẳng cần sửa sang She’s so beautiful – Nàng thật đẹp

Sad to think she don’t see what I see – Khi nghĩ nàng không nhận ra những gì tôi thấy But every time she asks me do I loo kay – k o Nhưng mỗi lần nàng hỏi: “Em trông ổn chứ anh”

She hates but I thin k i t’s so sexy – Nàng ghét nhưng tôi nghĩ nó thật hấp dẫn

And I tell her every day – Và tôi nói với vậy hàng ngày Oh you know, you know, you know – Oh em biết mà, biết mà

Then just stay the same – Thì em cứ giữ nguyên vẻ này So don’t even bother asking – Và đừng bao giờ hỏi nhiều

5. [Post-Chorus – Hậu điệp khúc] Học tiếng Anh qua bài hát “Just The Way You Are” 1. Cấu trúc và cụm từ tiếng Anh hữu ích

Just the way you are: Trong bài hát, chàng trai có sử dụng rất nhiều lần cụm từ “just the way you are” sau mệnh đề: Cause you’re amazing.

Ví dụ: (Vì em đẹp tuyệt vời khi em là chính em) (Anh yêu em vì em là em) (Đôi mắt nàng khiến những vì sao kia mờ nhạt) (Điều gì khiến cậu nghĩ rằng cậu sẽ không qua được kỳ thi?) Ví dụ:

Her eyes make the stars look like they’re not shining (mệnh đề)

Câu phức sử dụng mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh ngữ (danh từ) là mệnh đề phụ có chức năng như 1 danh từ trong câu: chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ, bổ ngữ bổ nghĩa cho tính từ.

Ví dụ: (Ý của lời bài hát là cô gái không thấy được vẻ đẹp rạng ngời của cô như chàng trai đã thấy) (Tôi không hiểu cậu đang nói gì)

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ như: Who, Whom, Which, Whose, That hoặc các trạng từ quan hệ như: When, Where, Why. Ví dụ:

(Chẳng điều gì anh muốn thay đổi – Trong bài hát, chàng trai không muốn thay đổi điều gì ở người con gái của mình) (Nói anh biết thể loại nhạc mà em thích nghe) Câu điều kiện loại 0:

Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, có xảy ra ở hiện tại (hoặc tương lai)

Cấu trúc: If + simple present, S + simple present/ câu mệnh lệnh

Ví dụ:

If perfect is what you’re searching for, then just stay the same. (Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm, vậy thì em hãy cứ giữ nguyên vẻ này – diễn tả sự thật hiển nhiên)

If I go to bed early, I always get up very early. (Nếu tôi đi ngủ sớm thì tôi sẽ luôn dậy sớm – diễn tả thói quen)

Câu điều kiện loại 2:

Cách dùng: diễn tả điều kiện không có thực ở hiện tại

Cấu trúc: If + simple past, S + would/ could + V

Chú ý: to be luôn dùng were

Ví dụ:

I could kiss them all day if she’d let me. (Tôi có thể hôn lên đôi môi ấy cả ngày nếu được nàng cho phép – “them” ở trong lời bài hát chính là “her lips”, câu hát này dùng cấu trúc của câu điều kiện loại 2, do đó việc chàng trai hôn lên đôi môi ấy cả ngày là điều không thể xảy ra ở hiện tại lúc anh hát vì vốn dĩ cô gái không hề cho phép)

If it wasn’t raining, we could go for a walk now (Nếu trời không đang mưa, chúng ta đã có thể đi dạo bộ lúc này rồi – thực chất trời đang mưa)

Nối âm (nối âm cuối của từ đứng trước và âm đầu của từ đi liền sau): Chú ý nối âm ở những đoạn in đậm và gạch chân.

Ví dụ: Âm /r/ cần được phát âm rõ và cong lưỡi. Hard, survive, heart, tears,…

Âm cuối (ending sound): Nhớ để ý âm cuối, không được bỏ qua. Ví dụ như: cause, change, like, laugh. .. và những âm “s/es” như eyes, stars, falls, lips,…

Khi “h” đứng đầu của từ như “her, him, have, has, had,…”: thì âm /h/ sẽ thường bị bỏ qua (khi nói nhanh), do đó họ sẽ nối âm cuối của từ trước với nguyên âm phía sau âm /h/. Ví dụ như trong bài hát: “I tell her everyday” – /h/ bị bỏ qua,..

Để không những hát hay mà còn nói chuẩn, bạn cần rèn luyện kỹ năng phát âm của mình thật nhuần nhuyễn. Vì phát âm chính là nền tảng để phát triển các kỹ năng khác như nghe, nói, giao tiếp. Vì không có cơ hội tiếp xúc nhiều với người đến từ những nước nói tiếng Anh, cũng không tham gia khóa học luyện phát âm nào nên chủ yếu kỹ năng này mình tự luyện ở nhà. Mình sử dụng eJOY để luyện nghe bài hát cho thành thạo sau đấy lưu ý cách người hát phát âm từng từ. Tiếp theo mình chơi game Speak ngay trong ứng dụng để luyện tập phát âm. Game Speak trên eJOY sẽ ghi âm lại giọng nói của mình và phân tích, chỉ ra những chỗ mình phát âm sai. Cứ như thế, phát âm của mình cải thiện dần.

And I tell her every day.

she won’t believe me.

When I see your face, there’s not a thing that I would changes

And when you smile, the whole world stops and stars for a while

If perfect are what you’re searching for, then just stay the same

‘Cause girl you amazing just the way you are

Vậy là chúng mình vừa học được kha khá những cấu trúc và mẫu câu tiếng Anh thú vị từ bài hát “Just The Way You Are”. Còn rất nhiều bài hát hay đang chờ bạn khám phá trên eJOY App đấy!

1000 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Được Dùng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

1000 cụm từ tiếng anh thông dụng được dùng trong giao tiếp hàng ngày

Từ vựng đóng vai trò cực kì quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh giao tiếp của bạn. 1000 từ tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ sẽ được liệt kê và có sẵn file tải về để bạn có thể học ở bất cứ đâu.

Bí kíp học từ vựng hiệu quả là đừng bao giờ học từng từ riêng lẻ. Đây cũng là một trong bộ 7 nguyên tắc vàng học tiếng Anh được thầy A.J Hoge giới thiệu và kiểm nghiệm trên hàng triệu người học toàn cầu.

Bạn còn nhớ nguyên tắc không học một từ đơn lẻ mà phải học cả cụm từ mà A.J Hoge chia sể trong chuỗi video 7 nguyên tắc học tiếng Anh không?

Phần 1. Những thành ngữ thông dụng Phần 2. Chào hỏi Phần 3. Du lịch – Phương hướng

Từ vựng về du lịch

Phần 4. Con số – Tiền bạc

Bạn có thứ gì rẻ hơn không? – Do you have anything cheaper?

Bạn có nhận thẻ tín dụng không? – Do you take credit cards?

Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng – Sorry, we don’t accept credit cards.

Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt. – Sorry, we only accept Cash.

Bạn trả bằng gì? – How are you paying?

Tôi nợ bạn bao nhiêu? – How much do I owe you?

Giá bao nhiêu một ngày?- How much does it cost per day?

Nó giá bao nhiêu? – How much does this cost?

Tới Miami giá bao nhiêu? – How much is it to go to Miami?

Bạn kiếm bao nhiêu tiền? – How much money do you make?

Phần 5. Địa điểm

Tôi ở trong thư viện – I was in the library.

Tôi muốn một phòng đơn.- I’d like a single room.

Món này ngon! – It’s delicious!

Bây giờ là 11 giờ rưỡi – It’s half past 11.

Nó ít hơn 5 đô – It’s less than 5 dollars.

Nó hơn 5 đô – It’s more than 5 dollars.

Nó gần siêu thị – It’s near the Supermarket.

Hôm nay có lẽ không mưa – it’s not suppose to rain today.

Được rồi – It’s ok.

Nó trên đường số 7 – It’s on 7th street.

Thực là nóng – It’s really hot.

Trời có thể mưa ngày mai – It’s suppose to rain tomorrow.

Chúng ta đi – Let’s go.

Có lẽ – Maybe.

Hơn 200 dặm – More than 200 miles.

Nhà tôi gần ngân hàng – My house is close to the bank.

Gần ngân hàng – Near the bank.

Bên trái – On the left.

Bên phải – On the right.

Trên tầng hai – On the second floor.

Bên ngoài khách sạn – Outside the hotel.

Ở đây – Over here.

Ở đằng kia – Over there.

Quyển sách ở sau cái bàn – The book is behind the table.

Phần 6. Điện thoại – Internet – Thư

Tôi muốn gửi fax – I’d like to send a fax.

Tôi muốn gửi cái này đi Mỹ – I’d like to send this to America.

Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt – My cell phone doesn’t have good reception.

Điện thoại di động của tôi bị hỏng – My cell phone doesn’t work.

Làm ơn cởi giày ra – Please take off your shoes.

Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số – Sorry, I think I have the wrong number.

Mã vùng là bao nhiêu? – What is the area code?

Tên của công ty bạn làm việc là gì? – What’s the name of the company you work for?

Có gì không ổn? – What’s wrong?

Phần 7. Thời gian và ngày tháng

Đăng ký học thử miễn phí

Pasal cam kết giúp bạn yêu thích tiếng Anh và giao tiếp trôi chảy từ 3-6 tháng

Hệ thống cơ sở tại HÀ NỘI

Hệ thống cơ sở tại TP HCM

Công ty Cổ phần Đầu tư giáo dục và Phát triển nguồn lực quốc tế Pasal MST: 0106777011 cấp ngày 13/02/2024 tại Hà Nội

Những Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Cho Bạn

những cụm từ Tiếng Anh thông dụng nhất mà bạn nên biết:

A

According to …. :Theo….. As far as I know,….. : Theo như tôi được biết,..

B Be of my age : Cỡ tuổi tôi Beat it : Đi chỗ khác chơi Big mouth: Nhiều chuyện By the way: À này Be my guest : Tự nhiên Break it up : Dừng tay But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói

C

Come to think of it : Nghĩ kỹ thì Can’t help it : Không thể nào làm khác hơn Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên Cool it : Đừng nóng Come off it: Đừng xạo Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại

D

Dead End : Đường cùng Dead meat: Chết chắc Down and out : Thất bại hoàn toàn Down the hill : Già For what : Để làm gì? What for? : Để làm gì? Don’t bother : Đừng bận tâm Do you mind : Làm phiền Don’t be nosy : Đừng nhiều chuyện

E F

For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu

J

Just for fun : Giỡn chơi thôi Just looking : Chỉ xem chơi thôi Just kidding / just joking : Nói chơi thôi

Good for nothing : Vô dụng Go ahead : Đi trước đi, cứ tự nhiên God knows : Trời biết Go for it : Hãy thử xem

K

Hang in there/ Hang on : Đợi tí, gắng lên Hold it : Khoan Help yourself : Tự nhiên Take it easy : Từ từ

I

I see : Tôi hiểu it’s all the same : Cũng vậy thôi mà I ‘m afraid : Rất tiếc tôi… It beats me : Tôi chịu (không biết)

Last but not least :Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng Little by little : Từng li, từng tý Let me go : Để tôi đi Let me be : Kệ tôi Long time no see :Lâu quá không gặp

M

Make yourself at home : Cứ tự nhiên Make yourself comfortable : Cứ tự nhiên My pleasure : Hân hạnh

out of order: Hư, hỏng out of luck : Không may out of question: Không thể được out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình out of touch : Không còn liên lạc One way or another : Không bằng cách này thì bằng cách khác One thing lead to another : Hết chuyện này đến chuyện khácP

Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt Poor thing : Thật tội nghiệp

Nothing : Không có gì Nothing at all : Không có gì cả No choice : Hết cách, No hard feeling : Không giận chứ Not a chance : Chẳng bao giờ Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường No more : Không hơn No more, no less : Không hơn, không kém No kidding ? : Không nói chơi chứ ? Never say never : Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ none of your business :Không phải chuyện của anh No way : Còn lâu No problem : Dễ thôi No offense: Không phản đối

S

So? : Vậy thì sao? So So : Thường thôi So what? : Vậy thì sao? Stay in touch : Giữ liên lạc Step by step : Từng bước một See ? : Thấy chưa? Sooner or later : Sớm hay muộn Shut up ! : Im Ngay

T

That’s all : Có thế thôi, chỉ vậy thôi Too good to be true : Thiệt khó tin Too bad : Ráng chiụ The sooner the better : Càng sớm càng tốt Take it or leave it: Chịu hay không

Y

You see: Anh thấy đó

W

Well? : Sao hả? Well Then : Như vậy thì Who knows : Ai biết Way to go : Khá lắm, được lắm Why not ? : Tại sao không ? White lie : Ba xạo

Cùng Danh Mục : Liên Quan Khác

58 Cụm Từ Tiếng Anh Hay Và Hữu Ích Khi Giao Tiếp

2. Little by little: Từng li, từng tý

5. Long time no see: Lâu quá không gặp

6. Make yourself at home: Cứ tự nhiên

7. Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên

8. My pleasure: Hân hạnh

9. More recently,…: gần đây hơn,….

10. Make best use of: tận dụng tối đa

11. Nothing: Không có gì

12. Nothing at all: Không có gì cả

13. No choice: Không có sự lựa chọn

14. No hard feeling: Không giận chứ

15. Not a chance: Chẳng bao giờ

16. Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ

17. No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường

19. No more, no less: Không hơn, không kém

20. No kidding?: Không đùa đấy chứ?

21. Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

22. none of your business: Không phải chuyện của anh

25. No offense: Không phản đối

26. Not long ago: cách đây không lâu

27. out of order: Hư, hỏng

28. out of luck: Không may

29. out of question: Không thể được

30. out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

31. out of touch: Không còn liên lạc

32. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

33. One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

34. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

35. Poor thing: Thật tội nghiệp

39. Stay in touch: Giữ liên lạc

40. Step by step: Từng bước một

42. Sooner or later: Sớm hay muộn

44. That’s all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi

45. Too good to be true: Thiệt khó tin

47. The sooner the better: Càng sớm càng tốt

48. Take it or leave it: Chịu hay không

49. There is no denial that…: không thể chối cãi là…

50. Viewed from different angles…: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

51. What is mentioning is that…: điều đáng nói là ….

52. What is more dangerous,…: nguy hiểm hơn là

56. Way to go: Khá lắm, được lắm

57. Why not ?: Sao lại không?

Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Hay Dùng Nhất

Trung tâm đào tạo Tiếng Nhật, học tiếng Nhật với giáo viên Nhật

Những câu chửi bằng tiếng Nhật hay dùng nhất

Nếu bạn sống ở Nhật thì học ngôn ngữ chửi và từ lóng tiếng Nhật cũng rất cần thiết, không hẳn để bạn chửi mà để bạn hiểu được thái độ của mọi người xung quanh .  Nhiều người vì không quen chửi, hay không đủ vốn từ mà không diễn tả được, nên mang nỗi ấm ức trong mình rất hại sức khỏe và cũng không truyền tải được thái độ của mình đến đối phương.Nhất là các bạn đi làm ngoài công trường tại Nhật Bản sẽ gặp rất nhiều các câu chửi này.  

Dù thế nào đi nữa, trong cuộc sống cũng có những cảm xúc khó chịu cần được thể hiện bằng lời nói 

 

Các câu nói thể hiện thái độ hay diễn đạt cảm xúc.

   

Điều quan trọng trong cuộc sống là bạn phải thể hiện thái độ và diễn đạt được cảm xúc.

ほっとおけ! Hotto oke!

Hay là: ほっとけ! Hottoke! (Dạng tắt của Hotto oke)

Để tao được yên!

勘弁してくれ Kanben shite kure

勘弁してくれよ Kanben shite kure yo

Để tôi yên! Đừng làm phiền tôi!

Kanben nghĩa là “hiểu”, ở đây là “Hãy hiểu cho tình huống của tôi và đừng làm phiền tôi nữa”.

頭に来ているよ Atama ni kite iru yo

Tôi đang bực mình đây.

腹が立つ Hara ga tatsu

Lộn hết ruột (Điên tiết)

ふざけんな Fuzaken na / ふざけるな Fuzakeru na

Đừng giỡn mặt tao!

なめるな Nameru na

Đừng sỉ nhục tao!

 

Các câu chửi bằng tiếng Nhật hay dùng nhất.

 

Những câu chửi bằng tiếng Nhật hay gặp nhất ngoài công trường mà các bạn đi xuất khẩu lao động hay gặp.

 

馬鹿野郎 / ばかやろう = Baka yarou 

Thằng ngu!

Câu này hay được dùng nhiều nhất, khi cấp trên chửi cấp dưới, hoặc khi người khác làm sai chuyện gì đó.

この野郎!/ こんやろう! = Kono yarou / Kon yarou

Thằng chó này!

Ví dụ:

わからないか、このやろう! = Mày không hiểu à cái thằng chó này!

見えないかこのやろう!Mienai ka, kono yarou! = Mày mù hả thằng này!

こいつ!

Koitsu = Cái thằng này! Câu này thường dùng khi bạn bè với nhau.

くそったれ / 糞っ垂れ  = Kusottare

Thằng cu*’t này!

くそがき / くそ餓鬼 = Kusogaki

Thằng trẻ ranh!

畜生 / ちくしょう = Chikushou!

Chó chết!

こんちくしょう! Kon chikushou!

Cái thằng chó chết này!

カス! Kasu!

Đồ cặn bã

Kasu (糟) đúng có nghĩa là “cặn” trong tiếng Nhật, ví dụ 酒カス Sake kasu nghĩa là “bã rượu”.

くず! Kuzu!

Đồ rác rưởi!

オカマ! Okama!

Đồ đồng tính!

Đây là từ dùng miệt thị người đồng tính nam. Nếu người ta biết giới tính của bạn, người ta có thể xoáy vào đó dù bạn chẳng có gì xấu.

情けない! Nasakenai!

Đáng thương!

Đây là cách chửi theo nghĩa bạn thật đang thương hại, chửi bằng cách hạ thấp nhân phẩm của bạn. 

相手されない Aite sarenai

Không ai thèm chấp!

消えろ! Kiero!

Biến đi!

Hay mạnh hơn là:

永遠に消えろよ! Eien ni kiero yo!

Hãy biến mất vĩnh viễn đi!

出て行け! Dete ike!

Cút ra khỏi đây!

Các câu chửi bằng tiếng Nhật nặng nề nhất.

 

Hãy biết kìm chế cảm xúc của mình, vì nhiều khi lời nói ra không thể lấy lại được.

 

死ね Shine! / 死ねよ!Shineyo! / 死ねや!Shine ya!

Mày chết đi! 

Chú ý là, cách chửi nặng nề nhất trong tiếng Mỹ là “Loser!” (Tức “Đồ thất bại / Đồ kém cỏi”) vì văn hóa Mỹ coi trọng thành tựu cá nhân, nên “kém cỏi” (loser) bị coi là từ nhục mạ cao độ. Còn văn hóa Nhật thì không như vậy, văn hóa Nhật coi trọng chủ nghĩa tập thể và sự hài hòa, nên nếu bạn rủa ai đó “Chết đi” nghĩa là người đó thực sự đáng ghét và không nằm trong tập thể. Tiếng Nhật cũng có từ để chỉ “Kẻ thất bại / Kẻ kém cỏi”, đó là:

 

負け犬 Makeinu

Kẻ thua cuộc, kẻ kém cỏi.

Makeinu có nghĩa là “con chó thua cuộc”, tức là con chó thua cuộc đánh nhau và bỏ chạy. Tiếng Nhật có câu là 負け犬の遠吠え Makeinu no tooboe = “Tiếng sủa từ xa của con chó thua trận”, tức là thua rồi thì chỉ dám đứng từ xa sủa chứ không dám lại gần.

Một cách nói khác của “Mày chết đi” là:

地獄に行け! Jigoku ni ike!

Xuống địa ngục đi!

Các câu chửi hèn nhát bằng tiếng Nhật.

 

 

Chửi đồ hèn cũng là cách chửi khá hữu hiệu, được dùng khi chê bai bạn bè hoặc người khác.

この腰抜け!Kono koshinuke!

Đồ hèn nhát!

Tiếng Anh là “You coward!” hay “You chiken-hearted” (“Đồ tim gà”).

Cũng có thể chửi là:

未練な奴 Miren na yatsu = Thằng hèn!

卑怯な奴 Hikyou na yatsu = Thằng nhát cáy!

Các câu chửi tính cách bằng tiếng Nhật

Người ta thường xoáy vào việc khẳng định sự dở hơi của bạn để chửi bạn, mặc dù bạn không dở hơi. Đám lừa đảo ngoài đường sẽ xoáy tiền của bạn, và khi bạn lên tiếng thì nó sẽ cười vào mặt bạn là “Đồ dở hơi” dù bạn chẳng có gì dở hơi, mà chỉ mất tiền thôi. Vậy tiếng Nhật chửi nhằm vào sự dở hơi thì thế nào?

 

Một số mẫu áo tính cách đặc biệt được bán tại Nhật để gân ấn tượng với người khác khi mặc nó 

この間抜け! Kono manuke!

Cái thằng dở hơi này!

変な奴! Henna yatsu!

Thằng lập dị!

Còn chửi kiểu này chắc các bạn nữ khá quen thuộc:

変態! Hentai!

Biến thái!

Quá quen thuộc nên không cần phải nói nữa.

Câu chửi sự kém cỏi bằng tiếng Nhật.

Chửi kém cỏi là một cách chửi lâu đời, rất truyền thống và rất dễ hiểu. Cách chửi này đánh vào tâm lý là ai cũng sợ mình kém hay người khác nghĩ mình kém. Nếu bạn chửi Takahashi cách này thì chẳng có tác dụng gì, bởi vì mình kém và mình tự hào vì điều đó ha ha.

へたくそ! Hetakuso!

Kém cỏi!

青二才 / あおにさい / Aonisai

Trẻ người non dạ

青二才奴!Aonisai yatsu!

Thằng trẻ người non dạ!

Kanji: THANH NHỊ TÀI, tại sao còn trẻ (Thanh) có tới 2 cái tài (Nhị tài) mà lại là trẻ người non dạ thì tôi cũng không hiểu lắm. Theo giải thích của từ điển thì nó vốn là 青新背 (THANH TÂN BỐI), tức là bạn còn trẻ (THANH), và mới ra đời (TÂN BỐI), lẽ ra phải đọc là aonise mới đúng. BỐI là chỉ cuộc đời đó (nhớ lại: TIÊN BỐI 先輩 Sempai, HẬU BỐI 後輩 Kouhai).

Chửi “ngu” cũng tương tự như chửi “kém”:

馬鹿 Baka

Ngu thế!

阿呆 / あほう  Ahou!

Đồ ngu!

ばかみたい Bakamitai

Ngu nhỉ!

子供みたい!Kodomo mitai!

Như trẻ con ấy!

Chửi kiểu nhẹ nhàng nhiều khi lại sâu sắc, ví dụ:

君の論文は子供みたいな実験だ。

Kimi no rombun wa kodomo mitai na jikken da.

Luận văn của cậu như trò thí nghiệm trẻ con ấy.

Tất nhiên, khi chửi thì người ta thường mày, tao chứ ít ai ăn nói lịch sự. Nhân xưng khi chửi thường như sau:

Ore = Tao

Omae = Mày

Omaera = Chúng mày

Ome, Omera = Nói tắt của Omae, Omaera

Teme = Mày (nói đủ phải là “Temae”)

Temera = Chúng mày

Nhưng đôi khi người ta lại dùng dạng lịch sử để chửi xéo nhau:

あなたは何様ですか?

Anata wa nanisama desu ka?

Ông là quý ngài nào thế?

あなたは何様だと思いますか?

Anata wa nanisama da to omoimasu ka?

Ông nghĩ mình là quý ngài nào?

一体何様なんだ?

Ittai nanisama nanda?

Quý ông quái quỷ nào thế?

Các từ chê hình dáng bằng tiếng Nhật.

 

Cái này thường áp dụng với phụ nữ, vì phụ nữ thường quan trọng nhất là vẻ bề ngoài.

デブ! Debu!

Mập như heo!

Debu có thể nói là dạng nhục mạ, nhắm vào những người thừa cân.

婆! Baba!

Bà già!

不細工! Busaiku!

Đồ xấu xí!

Busaiku có thể nói tắt là ブサ Busa hay ブス Busu. “Busu onna” có nghĩa là “con bé xấu xí”. Lại còn có kiểu kết hợp Debu và Busu thành デブス Debusu thì hiệu quả nhục mạ sẽ cao hơn nữa.

Nếu dùng với nam giới thì nó trở thành ぶおとこ Buotoko (thằng xấu trai) hay ゲス Gesu

 

 

Cập nhật thông tin chi tiết về Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!