Xu Hướng 2/2024 # Học Ngay Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân Đội Trong 5 Phút # Top 11 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Học Ngay Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân Đội Trong 5 Phút được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

4.9

(97.78%)

9

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về quân đội 

Company (military):

đại đội

Comrade:

đồng chí/ chiến hữu

Combat unit:

đơn vị chiến đấu

Combatant:

chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Combatant arms

: những đơn vị tham chiến

Combatant forces:

lực lượng chiến đấu

Commander:

sĩ quan chỉ huy

Commander-in-chief:

tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

Counter-insurgency:

chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

Court martial:

toà án quân sự

Chief of staff:

tham mưu trưởng

Convention, agreement:

hiệp định

Combat patrol:

tuần chiến

Delayed action bomb/ time bomb:

bom nổ chậm

Demilitarization:

phi quân sự hoá

Deployment:

dàn quân, dàn trận, triển khai

Deserter:

kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

Detachment:

phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

Diplomatic corps:

ngoại giao đoàn

Disarmament:

giải trừ quân bị

Declassification:

làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

Drill:

sự tập luyện

Factions and parties:

phe phái

Faction, side:

phe cánh

Field marshal:

thống chế/ đại nguyên soái

Flak:

hoả lực phòng không

Flak jacket:

áo chống đạn

General of the Air Force:

Thống tướng Không quân

General of the Army:

Thống tướng Lục quân

General staff:

bộ tổng tham mưu

Genocide:

tội diệt chủng

Ground forces:

lục quân

Guerrilla:

du kích, quân du kích

Guerrilla warfare:

chiến tranh du kích

Guided missile:

tên lửa điều khiển từ xa

Heliport:

sân bay dành cho máy bay lên thẳng

Interception:

đánh chặn

Land force:

lục quân

Landing troops:

quân đổ bộ

Lieutenant General:

Trung tướng

Lieutenant-Commander (Navy):

thiếu tá hải quân

Line of march:

đường hành quân

Major (Lieutenant Commander in Navy):

Thiếu tá

Major General:

Thiếu tướng

Master sergeant/ first sergeant:

trung sĩ nhất

Mercenary:

lính đánh thuê

Militia:

dân quân

Minefield:

bãi mìn

Mutiny:

cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

Non-commissioned officer:

hạ sĩ quan

Parachute troops:

quân nhảy dù

Paramilitary:

bán quân sự

To boast, to brag:

khoa trương

To bog down:

sa lầy

To declare war on (against, upon):

tuyên chiến với

To postpone (military) action:

hoãn binh

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về quân đội – vũ khí

Vũ khí là trang bị quan trọng và cần thiết của quân đội. Có bao nhiêu loại vũ kh và chung có tác dụng gì nhỉ? Khám phá ngay trong bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội:

Sword:

cây kiếm

Spear:

cây giáo

Bow and arrow:

cung và tên

Whip:

roi da

Bazooka:

súng bazooka

Rifle:

súng trường

Handgun:

súng ngắn 

Knife:

dao

Pepper spray:

bình xịt hơi cay

Bomb:

bom

Grenade:

lựu đạn

Taser:

súng bắn điện

Dart:

phi tiêu

Machine gun:

súng liên thanh

Cannon:

súng đại bác

Missile:

tên lửa

A double- edge sword

(Con dao hai lưỡi, gươm hai lưỡi)

A loose cannon

(Người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)

A silver bullet

(Giải pháp vạn năng)

A straight arrow

(Người chất phát (mũi tên thẳng))

Bite the bullet

(Cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn))

Bring a knife to a gunfight

(Làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới))

Dodge a bullet

(Tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn))

Eat one’s gun

(Tự tử bằng súng của mình)

Fight fire with fire

(Lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa))

Go nuclear

(Tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân))

Gun someone down

(Bắn hạ ai đó)

Jump the gun

(Bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật))

Those who live by the knife die by the knife

(Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó)

Stick to one’s guns

(Giữ vững lập trường (giữ chặt súng))

The top gun

(Nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức)

The smoking gun

(Bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói))

4. Sử dụng thành tạo từ vựng tiếng Anh về quân đội

Nếu bạn muốn có cho mình phương pháp học và ghi nhớ được gần 50 từ vựng mỗi ngày, hãy khám phá sách Hack Não 1500 – cuốn sách gồm những phương pháp học cực kỳ sáng tạo và gây cảm hứng cho hàng nghìn người học tiếng Anh.

Học từ vựng bằng hình ảnh

Học từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn. Khi nhìn vào hình ảnh, bạn có thể đoán được nghĩa của từ vựng. Điều này giúp bạn kích thích tư duy linh hoạt hơn. 

Bạn có để dán hoặc treo ảnh ở mọi nơi trong phòng, những khu vực hay qua lại để mỗi lần lướt úa, từ vựng sẽ đi vào não bộ một cách tự nhiên nhất

Học từ vựng bằng âm thanh

Âm thanh giúp chúng ta cảm thấy thoải mái, thư giãn cao hơn. Vì vậy học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh là một phương pháp cực kì thông minh. Câu chữ khô khan sẽ không thể tạo cảm hứng cho người học bằng những giai điệu lôi cuốn.

Áp dụng vào thực tế

Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi và vận dụng chúng một cách tự nhiên.

Comments

Cập Nhật Mới Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân Đội

Company (military): đại đội

Comrade: đồng chí/ chiến hữu

Combat unit: đơn vị chiến đấu

Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Combatant arms: những đơn vị tham chiến

Combatant forces: lực lượng chiến đấu

Commander: sĩ quan chỉ huy

Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

Court martial: toà án quân sự

Chief of staff: tham mưu trưởng

Convention, agreement: hiệp định

Combat patrol: tuần chiến

Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm

Demilitarization: phi quân sự hoá

Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

Disarmament: giải trừ quân bị

Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

Drill: sự tập luyện

Factions and parties: phe phái

Faction, side: phe cánh

Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái

Flak: hoả lực phòng không

Flak jacket: áo chống đạn

General of the Air Force: Thống tướng Không quân

General of the Army: Thống tướng Lục quân

General staff: bộ tổng tham mưu

Genocide: tội diệt chủng

Ground forces: lục quân

Guerrilla: du kích, quân du kích

Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa

Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

Interception: đánh chặn

Land force: lục quân

Landing troops: quân đổ bộ

Lieutenant General: Trung tướng

Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

Line of march: đường hành quân

Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

Major General: Thiếu tướng

Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất

Mercenary: lính đánh thuê

Militia: dân quân

Minefield: bãi mìn

Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

Parachute troops: quân nhảy dù

Paramilitary: bán quân sự

To boast, to brag: khoa trương

To bog down: sa lầy

To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

To postpone (military) action: hoãn binh

Sử dụng thành tạo từ vựng tiếng Anh về quân đội

Để học thuộc được các từ vựng tiếng Anh về quân đội các bạn cần chia nhỏ lượng từ vựng một ngày. Bên cạnh đó là ghép những từ vựng đó vào những câu nói trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu muốn có cho mình cách học và ghi nhớ được gần 50 từ vựng mỗi ngày, bạn hãy khám phá phương pháp học cực kỳ sáng tạo và gây cảm hứng cho hàng nghìn người học tiếng Anh qua sách

Học từ vựng bằng âm thanh Áp dụng vào thực tế

Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi và vận dụng chúng một cách tự nhiên.

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quân Đội

A. Từ vựng tiếng Anh thông dụng về quân đội

+ Company (military): đại đội

+ Comrade: đồng chí/ chiến hữu

+ Combat unit: đơn vị chiến đấu

+ Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

+ Combatant arms: những đơn vị tham chiến

+ Combatant forces: lực lượng chiến đấu

+ Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

+ Combine efforts, join forces: hiệp lực

+ Commandeer: trưng dụng cho quân đội

+ Commander: sĩ quan chỉ huy

+ Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy

+ Commando: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công

+ Commodore: Phó Đề đốc

+ Concentration camp: trại tập trung

+ Counter-attack: phản công

+ Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích

+ Court martial: toà án quân sự

+ Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ

+ Crash: sự rơi (máy bay)

+ Curfew: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm

+ Chief of staff: tham mưu trưởng

+ Class warfare: đấu tranh giai cấp

+ Cold war: chiến tranh lạnh

+ Colonel (Captain in Navy); Đại tá

+ Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

+ Convention, agreement: hiệp định

+ Combat patrol: tuần chiến

+ Curtain-fire: lưới lửa

+ Deadly weapon: vũ khí giết người

+ Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm

+ Demilitarization: phi quân sự hoá

+ Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

+ Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

+ Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

+ Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

+ Disarmament: giải trừ quân bị

+ Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

+ Defense line: phòng tuyến

+ Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật

+ Drill: sự tập luyện

+ Drill-ground: bãi tập, thao trường

+ Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

+ Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

+ Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

+ Front lines: tiền tuyến

+ Factions and parties: phe phái

+ Faction, side: phe cánh

+ Field hospital: bệnh viện dã chiến

+ Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái

+ Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

+ Field-officer: sĩ quan cấp tá

+ Fighting trench: chiến hào

+ First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

+ Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

+ Flak: hoả lực phòng không

+ Flak jacket: áo chống đạn

+ Flight recorder: hộp đen trong máy bay

+ Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

+ General: Đại tướng

+ General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

+ General of the Air Force: Thống tướng Không quân

+ General of the Army: Thống tướng Lục quân

+ General staff: bộ tổng tham mưu

+ Genocide: tội diệt chủng

+ Grenade: lựu đạn

+ Ground forces: lục quân

+ Guerrilla: du kích, quân du kích

+ Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

+ Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa

+ Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

+ Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

+ Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ

+ Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn

+ Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo

+ Interception: đánh chặn

+ Jet plane: máy bay phản lực

+ Land force: lục quân

+ Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

+ Landing troops: quân đổ bộ

+ Liaison officer: sĩ quan liên lạc

+ Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

+ Lieutenant General: Trung tướng

+ Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

+ Line of march: đường hành quân

+ Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

+ Major General: Thiếu tướng

+ Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất

+ Mercenary: lính đánh thuê

+ Military attaché: tùy viên quân sự

+ Military base: căn cứ quân sự

+ Military operation: hành binh

+ Militia: dân quân

+ Minefield: bãi mìn

+ Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

+ Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

+ Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

+ Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

+ Parachute troops: quân nhảy dù

+ Paramilitary: bán quân sự

+ To boast, to brag: khoa trương

+ To bog down: sa lầy

+ To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

+ To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

+ To postpone (military) action: hoãn binh

+ Warrant-officer: chuẩn uý

+ Vice Admiral: Phó Đô đốc

+ Vanguard: Quân Tiên Phong II

+ Veteran troops: quân đội thiện chiến

+ Ministry of defence: bộ Quốc phòng

+ Zone of operations: khu vực tác chiến

B. Các cấp bậc quân đội bằng tiếng Anh Commissioned ranks (các cấp bậc sĩ quan)

– marshal: nguyên soái

– general: tướng, đại tướng

– GEN : đại tướng

– five-star/four-star general: đại tướng 5 sao/4 sao

– lieutenant general: thượng tướng

– major general: trung tướng

– brigadier general: thiếu tướng, chuẩn tướng

– colonel: đại tá

– lieutenant colonel: thượng tá, trung tá (1st, junior/2nd)

– major: thiếu tá

– captain: đại uý

– lieutenant: thượng uý, trung uý

– ensign: thiếu uý

– officer: sĩ quan

– warrant, warrant officer: chuẩn uý

Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính)

– staff sergeant: thượng sĩ

– sergeant: trung sĩ

– corporal: hạ sĩ

– first class private: binh nhất

– private: lính trơn, binh nhì

C. Từ vựng tiếng Anh về khẩu lệnh trong quân đội

Fall in: Tập hợp!

Attention: Nghiêm!

At case: Nghỉ!

Dismiss: Giải tán!

Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!

About face ( About turn ): Đằng sau, quay!

Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!

Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!

Quick time, march: Bước đều, bước!

Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!

Tổng hợp 100 động từ và cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh – LangGo Học nhanh 65 cụm từ lóng giúp bạn nói tiếng Anh chuẩn bản xứ – LangGo

325 Từ Vựng Chủ Đề Quân Đội

1. Bộ quốc phòng: 国防部 Guófáng bù

2. Bộ trưởng bộ quốc phòng: 国防部长 guófáng bùzhǎng

3. Tổng cục chính trị: 总政治部 zǒng zhèngzhì bù

4. Bộ tổng tham mưu: 总参谋部 zǒng cānmóu bù

5. Tổng cục hậu cần: 总后勤部 zǒng hòuqín bù

6. Bộ tư lệnh quân khu: 军区司伖部 jūnqū sīlìng bù

7. Bộ tư lệnh cảnh bị: 警备司伖部 jǐngbèi sīlìng bù

8. Bộ tư lệnh hiến binh: 宪兵司伖部 xiànbīng sīlìng bù

9. Tổng tư lệnh: 总司伖 zǒng sīlìng

10. Tư lệnh: 司伖官 sīlìng guān

11. Sĩ quan chỉ huy: 指挥官 zhǐhuī guān

12. Tham mưu trưởng: 参谋长 cānmóu zhǎng

17. Không quân: 空军 kōngjūn

19. Sĩ quan lục quân: 陆军军官 lùjūn jūnguān

20. Sĩ quan hải quân: 海军军官 hǎijūn jūnguān

21. Sĩ quan không quân: 空军军官 kōngjūn jūnguān

22. Binh lính: 士兵 shìbīng

23. Lính thủy: 水兵 shuǐbīng

24. Phi công: 飞行员 fēixíngyuán

25. Kế hoạch quốc phòng: 国防计划 guófáng jìhuà

26. Ngân sách quốc phòng: 国防预算 guófángyùsuàn

27. Chi tiêu quốc phòng: 国防开支 guófáng kāizhī

28. Mục tiêu quân sự: 军事目标 jūnshì mùbiāo

29. Can thiệp quân sự: 军事干涉 jūnshì gānshè

30. Căn cứ quân sự: 军事基地 jūnshì jīdì

31. Huấn luyện quân sự: 军事训练 jūnshì xùnliàn

32. Diễn tập quân sự: 军事演习 jūnshì yǎnxí

33. Ngân sách quân sự: 军事预算 jūnshì yùsuàn

34. Kinh phí quân sự: 军事拨款 jūnshì bōkuǎn

35. Học viện quân sự: 军事学院 jūnshì xuéyuàn

37. Quân nhạc: 军乐队 jūn yuèduì

38. Nhạc tiến quân: 军队进行曲 jūnduì jìnxíngqǔ

40. Kiểm soát quân nhân: 宪兵队 xiànbīng duì

41. Tiền vốn của quân đội: 军队资金 jūnduì zījīn

43. Hàng quân nhu: 军需品 jūnxū pǐn

44. Xí nghiệp quân nhu: 军需工厂 jūnxū gōngchǎng

45. Nhà máy quốc phòng: 兵工厂 bīnggōngchǎng

47. Kho vũ khí: 军火库 jūnhuǒ kù

48. Quân lương: 军粮 jūnliáng

50. Chó nghiệp vụ của quân đội: 军犬 jūn quǎn

51. Xe quân đội: 军车 jūnchē

52. Quân hiệu: 军号 jūn hào

53. Quân trang: 军装 jūnzhuāng

54. Kỷ luật quân đội: 军纪 jūnjì

55. Chi phí quân sự: 军费 jūnfèi

56. Gia đình quân nhân: 军属 jūnshǔ

57. Tuyển quân: 征兵 zhēngbīng

58. Luật nghĩa vụ quân sự: 征兵法 zhēngbīng fǎ

59. Chế độ nghĩa vụ quân sự: 征兵制 zhēngbīng zhì

60. Nghĩa vụ quân sự: 兵役 bīngyì

61. Nghĩa vụ quân sự: 义务兵役 yìwù bīngyì

62. Chế độ nghĩa vụ quân sự: 义务兵役制 yìwù bīngyì zhì

63. Cán bộ tuyển quân: 征兵伔员 zhēngbīng rényuán

64. Tuyển chọn tân binh: 选拔征兵 xuǎnbá zhēngbīng

65. Tòng quân: 服兵役 fú bīngyì

66. Điều kiện tòng quân: 服役条伔 fúyì tiáojiàn

67. Tuổi quân: 兵役年龄 bīngyì niánlíng

68. Thời hạn phục dịch: 服役期限 fúyì qíxiàn

69. Tham gia quân đội: 参军 cānjūn

70. Đang làm nghĩa vụ quân sự: 现役 xiànyì

71. Đang làm nghĩa vụ quân sự: 正服现役 zhèng fú xiànyì

72. Ngạch quân dịch dự bị: 预备役 yùbèiyì

73. Doanh trại quân đội: 士兵营房 shìbīng yíngfáng

74. Câu lạc bộ sĩ quan: 军官俱乐部 jūnguān jùlèbù

75. Câu lạc bộ chiến sĩ: 士兵俱乐部 shìbīng jùlèbù

80. Dao quân dụng: 军刀 jūndāo

84. Hơi cay: 催泪毒气 cuīlèi dúqì

86. Thủy lôi: 水雷 shuǐléi

88. Xe tăng hạng nặng: 重型坦克 zhòngxíng tǎnkè

89. Xe tăng hạng nhẹ: 轻型坦克 qīngxíng tǎnkè

90. Xe bọc thép: 装甲车 zhuāngjiǎchē

91. Tàu sân bay: 航空母舰 hángkōngmǔjiàn

92. Tuần dương hạm: 巡洋舰 xúnyángjiàn

93. Khu trục hạm: 驱逐舰 qūzhújiàn

94. Tàu hộ tống: 护卫舰 hùwèijiàn

95. Tàu đổ bộ: 登陆艇 dēnglùtǐng

96. Tàu ngầm: 潜艇 qiántǐng

97. Tàu vận tải: 运输舰 yùnshūjiàn

98. Tàu chở quân: 运兵船 yùn bīngchuán

99. Tàu quân nhu: 军需船 jūnxū chuán

100. Tàu cứu viện: 救援艇 jiùyuán tǐng

101. Tàu tuẫn tiễu: 巡逻艇 xúnluó tǐng

103. Máy bay quân sự: 军用飞机 jūnyòng fēijī

104. Máy bay tác chiến: 作战飞机 zuòzhàn fēijī

105. Máy bay chiến đấu: 战斗机 zhàndòujī

106. Máy bay phản lực chiến đấu: 喷气式战斗机 pēnqì shì zhàndòujī

107. Máy bay hộ tống: 护航战斗机 hùháng zhàndòujī

108. Máy bay ném bom: 轰炸机 hōngzhàjī

109. Máy bay cường kích: 截击机 jiéjí jī

110. Máy bay săn tàu ngầm: 反潜飞机 fǎnqián fēijī

111. Máy bay trinh sát: 侦察机 zhēnchá jī

112. Máy bay trinh sát không người lái: 无伔驾驶侦察机 wú rén jiàshǐ zhēnchá jī

113. Máy bay vận tải: 运输机 yùnshūjī

114. Máy bay trực thăng: 直升机 zhíshēngjī

115. Máy bay trực thăng bọc thép: 装甲直升机 zhuāngjiǎ zhíshēngjī

116. Tàu lượn: 滑翔机 huáxiángjī

117. Dù: 降落伞 jiàngluòsǎn

118. Vệ tinh trinh sát: 侦察卫星 zhēnchá wèixīng

119. Tư lệnh tập đoàn quân: 集团军司伖 jítuánjūn sīlìng

120. Chính ủy: 政委 zhèngwěi

121. Tư lệnh hạm đội: 舰队司伖 jiànduì sīlìng

122. Hạm trưởng: 舰长 jiàn zhǎng

123. Đại đội không quân: 空军大队长 kōngjūn dà duìzhǎng

124. Quân đoàn trưởng: 军长 jūn zhǎng

125. Sư đoàn trưởng: 师长 shīzhǎng

126. Lữ đoàn trưởng: 旅长 lǚ zhǎng

127. Trung đoàn trưởng: 团长 tuán zhǎng

128. Tiểu đoàn trưởng: 营长 yíng zhǎng

129. Đại đội trưởng: 连长 lián zhǎng

130. Trung đội trưởng: 排长 pái zhǎng

131. Tiểu đội trưởng: 班长 bānzhǎng

132. Hạm đội: 舰队 jiànduì

133. Hạm đội tác chiến: 作战舰队 zuòzhàn jiànduì

135. Hạm đội hộ tống: 护卫舰队 hùwèijiànduì

136. Hạm đội chủ lực: 主力舰队 zhǔlì jiànduì

137. Hạm đội hỗn hợp đặc biệt: 特混舰队 tè hǔn jiànduì

138. Hạm đội đặc phái: 特遷舰队 tè qiān jiànduì

139. Hạm đội huấn luyện: 训练舰队 xùnliàn jiàn duì

140. Lính thủy đánh bộ: 海军陆战队 hǎijūn lù zhànduì

142. Bệnh viện lục quân: 陆军医院 lùjūn yīyuàn

143. Bệnh viện hải quân: 海军医院 hǎijūn yīyuàn

144. Bệnh viện không quân: 空军医院 kōngjūn yīyuàn

145. Bệnh viện chung: 总医院 zǒng yīyuàn

146. Bệnh viện dã chiến: 野战医院 yězhàn yīyuàn

147. Bệnh viện hậu phương: 后方医院 hòufāng yīyuàn

148. Bệnh viện hành quân: 随军医院 suíjūn yīyuàn

149. Bệnh viện nơi đóng quân: 驻地医院 zhùdì yīyuàn

151. Súng trường: 步枪 bùqiāng

152. Súng trường tự động: 自动步枪 zìdòng bùqiāng

153. Súng carbine: 卡宾枪 kǎbīnqiāng

154. Súng trọng liên: 重机枪 zhòng jīqiāng

155. Súng tiểu liên: 冲锋枪 chōngfēngqiāng

156. Súng lục: 手枪 shǒuqiāng

157. Lựu đạn: 手榴弹 shǒuliúdàn

159. Súng cối: 迫击炮 pò jí pào

160. Pháo dã chiến: 野战炮 yězhàn pào

161. Súng cao xạ: 高射炮 gāoshèpào

162. Phục viên: 复员 fùyuán

163. Quân chính quy: 正规军 zhèngguījūn

164. Quân không chính quy: 非正规军 fēi zhèng guī jūn

165. Quân thường trực: 常备军 chángbèijūn

166. Quân dự bị: 后备军 hòubèijūn

167. Quân chính phủ: 政府军 zhèngfǔ jūn

168. Quân tình nguyện: 志愿军 zhìyuànjūn

169. Quân đánh thuê: 雇佣军 gùyōng jūn

170. Quân viễn chinh: 远征军 yuǎnzhēng jūn

171. Quân đảo chính: 叛军 pàn jūn

172. Quân thảo phạt (trừng trị): 讨伐军 tǎofá jūn

174. Bộ đội tác chiến: 作战部队 zuòzhàn bùduì

175. Bộ đội xung kích: 突击部队 tújí bùduì

176. Bộ đội đi chi viện: 支援部队 zhīyuán bùduì

177. Bộ đội nước ngoài: 外国部队 wàiguó bùduì

178. Vận chuyển quân đội: 部队的运送 bùduì de yùnsòng

179. Tàu thủy chở quân: 部队运输船 bùduì yùnshū chuán

180. Quân nhân: 军伔 jūnrén

181. Phong cách quân nhân: 军伔风度 jūnrén fēngdù

183. Quân tịch: 军籍 jūnjí

184. Tuổi quân: 军龄 jūnlíng

185. Mũ lính: 军帽 jūn mào

186. Nghi lễ quân đội: 军礼 jūnlǐ

188. Quân lệnh: 军伖 jūnlìng

189. Quân cảng: 军港 jūngǎng

191. Quân khu của tỉnh: 省军区 shěng jūnqū

192. Phân khu của quân độ: i军分区 i jūn fēnqū

193. Quân chủng: 军种 jūnzhǒng

194. Binh chủng: 兵种 bīngzhǒng

195. Bộ đội hàng không: 航空兵 hángkōngbīng

197. Bộ binh nhẹ: 轻步兵 qīng bùbīng

198. Bộ binh mô tô: 摩托化步兵 mótuō huà bùbīng

199. Bộ binh cơ giới: 机械化步兵 jīxièhuà bùbīng

200. Bộ đội cơ giới: 机械化部队 jīxièhuà bùduì

202. Kỵ binh nặng: 重骑兵 zhòng qíbīng

203. Kỵ binh nhẹ: 轻骑兵 qīng qíbīng

204. Pháo binh: 炮兵 pàobīng

205. Pháo binh hạng nặng: 重炮兵 zhòng pàobīng

206. Pháo binh hạng nhẹ: 轻炮兵 qīng pàobīng

207. Lính cao su: 高射炮兵 gāoshèpàobīng

208. Pháo binh dã chiến: 野战炮兵 yězhàn pào bīng

209. Lính thiết giáp: 装甲兵 zhuāngjiǎbīng

210. Lính quân giới: 军械兵 jūnxiè bīng

211. Lính vận tải: 运输兵 yùnshū bīng

212. Công binh: 工兵 gōngbīng

213. Công binh nhẹ: 轻工兵 qīng gōngbīng

214. Lính thông tin: 通信兵 tōngxìnbīng

215. Lính đường sắt: 铁道兵 tiědào bīng

216. Lính y tế: 卫生兵 wèishēng bīng

217. Lính trinh sát: 侦察兵 zhēnchá bīng

218. Bộ đội chiến đấu: 战斗部队 zhàndòu bùduì

219. Bộ đội tinh nhuệ: 精锐部队 jīngruì bùduì

220. Bộ đội chủ lực: 主力部队 zhǔlì bùduì

221. Bộ đội địa phương: 地方部队 dìfāng bùduì

222. Bộ đội độc lập: 独立部队 dúlì bùduì

223. Bộ đội mặt đất: 地面部队 dìmiàn bùduì

224. Bộ đội công binh: 工兵部队 gōng bīng bùduì

225. Bộ đội xe tăng: 坦克部队 tǎnkè bùduì

226. Bộ đội thiết giáp: 装甲部队 zhuāngjiǎ bùduì

227. Bộ đội nhảy dù: 伞兵部队 sǎnbīng bùduì

228. Bộ đội đổ bộ: 登陆部队 dēnglù bùduì

230. Bộ đội phòng ngự: 防御部队 fáng yù bùduì

231. Bộ đội thông tin: 通信部队 tōngxìn bùduì

232. Bộ đội vận tải: 运输部队 yùnshū bùduì

233. Bộ đội đặc biệt: 特遷部队 tè qiān bùduì

234. Bộ đội trinh sát: 侦察部队 zhēnchá bùduì

235. Bộ đội ra đa: 雷达部队 léidá bùduì

236. Bộ đội tên lửa: 火箭部队 huǒjiàn bùduì

237. Bộ đội đường sắt: 铁道部队 tiědào bùduì

238. Bộ đội hậu cần: 后勤部队 hòuqín bùduì

239. Bộ đội trị an: 治安部队 zhì’ān bùduì

240. Bộ đội phòng thủ: 卫戍部队 wèishù bùduì

241. Bộ đội biên phòng: 边防部队 biān fáng bùduì

242. Tập đoàn quân: 集团军 jítuánjūn

243. Quân đoàn: 军团 jūntuán

245. Binh đoàn: 兵团 bīngtuán

255. Tên lửa: 火箭 huǒjiàn

256. Hỏa tiễn chống tên lửa: 反导弹火箭 fǎn dǎodàn huǒjiàn

257. Tên lửa vũ trụ: 宇宙火箭 yǔzhòu huǒjiàn

258. Tên lửa chống tăng: 反坦克火箭 fǎn tǎnkè huǒjiàn

259. Tên lửa một tầng: 单级火箭 dān jí huǒjiàn

260. Tên lửa hai tầng: 两级火箭 liǎng jí huǒjiàn

261. Tên lửa ba tầng: 三级火箭 sān jí huǒjiàn

263. Tên lửa đất đối không: 地对空导弹 dì duì kōng dǎodàn

264. Tên lửa đất đối đất: 地对地导弹 dì duì dì dǎodàn

265. Tên lửa đất đối hạm: 地对舰导弹 dì duì jiàn dǎodàn

266. Tên lửa hạm đối hạm: 舰对舰导弹 jiàn duì jiàn dǎodàn

267. Tên lửa tầm xa: 远程导弹 yuǎnchéng dǎodàn

268. Tên lửa tầm trung: 中程导弹 zhōng chéng dǎodàn

269. Tên lửa tầm gần: 近程导弹 jìn chéng dǎodàn

270. Tên lửa chiến lược: 战略导弹 zhànlüè dǎodàn

271. Tên lửa chiến thuật: 战术导弹 zhànshù dǎodàn

272. Tên lửa bắn chặn: 截击导弹 jiéjí dǎodàn

273. Tên lửa phòng không: 防空导弹 fángkōng dǎodàn

274. Tên lửa vũ trụ: 航天导弹 hángtiān dǎodàn

275. Tên lửa hành trình: 巡航导弹 xúnháng dǎodàn

276. Tên lửa chống tăng: 反坦克导弹 fǎn tǎnkè dǎodàn

277. Tên lửa đạn đạo: 弹道导弹 dàndào dǎodàn

278. Tên lửa đầu đạn hạt nhân: 核弹头导弹 hédàntóu dǎodàn

279. Bom nguyên tử: 原子导弹 yuánzǐ dǎodàn

280. Tên lửa tầm thấp: 低空导弹 dīkōng dǎodàn

281. Tên lửa patriot: 爱国者导弹 àiguó zhě dǎodàn

282. Tên lửa send: 飞毛腿导弹 fēimáotuǐ dǎodàn

283. Tên lửa rắn đuôi kêu: 响尾蛇导弹 xiǎngwěishé dǎodàn

284. Vũ khí thông thường: 常规武器 chángguī wǔqì

285. Vũ khí hóa học: 化学武器 huàxué wǔqì

286. Vũ khí sinh học: 生物武器 shēngwù wǔqì

287. Vũ khí vi trùng: 细菌武器 xìjùn wǔqì

288. Vũ khí nguyên tử: 原子武器 yuánzǐ wǔqì

289. Vũ khí hạt nhân: 核武器 héwǔqì

290. Quân hàm: 军衔 jūnxián

291. Nguyên soái: 元帅 yuánshuài

292. Tướng quân: 将军 jiāng jūn

293. Đại tướng: 大奖 dàjiǎng

294. Thượng tướng: 上将 shàng jiàng

295. Thượng tướng hải quân: 海军上将 hǎijūn shàng jiàng

296. Trung tướng: 中将 zhōng jiàng

297. Thiếu tướng: 少将 shàojiàng

299. Thượng tá: 上校 shàngxiào

300. Trung tá: 中校 zhōng xiào

301. Thiếu tá: 少校 shàoxiào

303. Thượng úy: 上尉 shàngwèi

304. Trung úy: 中尉 zhōngwèi

305. Thiếu úy: 少尉 shàowèi

306. Thượng sĩ lục quân: 陆军上士 lùjūn shàng shì

307. Trung sĩ lục quân: 陆军中士 lùjūn zhōng shì

308. Hạ sĩ lục quân: 陆军下士 lùjūn xiàshì

309. Binh nhất lục quân: 陆军一等兵 lùjūn yī děng bīng

310. Binh nhì lục quân: 陆军二等兵 lùjūn èrděngbīng

311. Tân binh lục quân: 陆军新兵 lùjūn xīnbīng

312. Thượng sĩ hải quân: 海军上士 hǎijūn shàng shì

313. Trung sĩ hải quân: 海军中士 hǎijūn zhōng shì

314. Hạ sĩ hải quân: 海军下士 hǎijūn xiàshì

315. Thủy binh bậc cao: 上等水兵 shàng děng shuǐbīng

316. Thủy binh bậc 1: 一等水兵 yī děng shuǐbīng

317. Thủy binh bậc 2: 二等水兵 èr děng shuǐbīng

318. Binh nhất hải quân: 海军一等兵 hǎijūn yī děng bīng

319. Binh nhì hải quân: 海军二等兵 hǎijūn èrděngbīng

320. Thượng sĩ không quân: 空军上士 kōngjūn shàng shì

321. Trung sĩ không quân: 空军中士 kōngjūn zhōng shì

322. Hạ sĩ không quân: 空军下士 kōngjūn xiàshì

323. Binh nhất không quân: 空军一等兵 kōngjūn yī děng bīng

324. Binh nhì không quân: 空军二等兵 kōngjūn èrděngbīng

325. Tân binh không quân: 空军新兵 Kōngjūn xīnbīng

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quân Đội

Học từ vựng tiếng Anh qua từng chủ để

01. An enemy division: một sư đoàn địch quân

02. Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

03. Acoustic mine: mìn âm thanh

04. Acts of sabotage: những hành động phá hoại

05. Admiral: Đô đốc

06. Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten

07. Aerial navigation: hàng không

08. Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

09. Aerospace: không gian vũ trụ

10. Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

Từ vựng tiếng anh về quân đội – lực lượng vũ trang

11. Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

12. Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

13. Air base: căn cứ không quân

14. Air battle / dog-fight: không chiến

15. Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

16. Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân

17. Air crew: Phi hành đoàn

8. Air defense: phòng không

19. Air Force: không quân

20. Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

21. Air scout: máy bay trinh sát

22. Air space: không phận

23. Air staff: bộ tham mưu không quân

24. Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

25. Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

26. Air war: chiến tranh bằng không quân

27. Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

28. Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

30. Air-to-air missile: tên lửa không đối không

31. Allied powers: các cường quốc đồng minh

32. Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

33. Ammunition: đạn dược

34. Ammunition depot: kho đạn

35. Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

36. Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

37. Anti-aircraft gun: súng phòng không

38. Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

39. Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

40. Anti-missile: chống tên lửa

41. Anti-personnel bomb: bom sát thương

42. Anti-submarine: chống tàu ngầm

43. anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

44. Anti-tank : chống tăng

45. Anti-tank gun: súng chống tăng

46. Armament: quân bị

47. Armature: áo giáp

48. Armed forces: lực lượng vũ trang

49. Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

50. Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

51. Armored car: xe bọc thép

52. Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

53. Army Party Committee (communist): quân ủy

54. Army post-office: quân bưu

55. Artillery: pháo . . . pháo binh

56. Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

57. Assassin: kẻ ám sát

58. Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát

59. Atomic bomb: bom nguyên tử

60. Attack with planes, stage an air attack: không kích

61. Automatic pilot: máy lái tự động

62. Automatic pistol: súng lục tự động

63. Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

64. Barbed wire: dây kẽm gai

65. Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

67. Battlefield: chiến trường

68. Bayonet: lưỡi lê

69. Bazooka: súng bazoka

70. Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

71. Beacon fire: lửa hiệu

72. Billet / barracks: doanh trại

73. Binoculars: ống nhòm

74. Blockade: sự phong toả, sự bao vây

75. Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

76. Bomb shelter: hầm trú ẩn

77. Bombardment: ném bom

78. Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

79. Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

80. Bomber (aircraft): máy bay ném bom

81. Bombing: pháo kích

82. Bombing squadron: đội máy bay ném bom

83. Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

84. Bomb-proof: chống bom

85. Bomb-shell: tạc đạn

86. Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

87. Bomb-thrower: súng phóng bom

88. Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

89. Brigade: (quân sự) lữ đoàn

90. Brigadier General: thiếu tướng

91. Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

92. Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

93. Camouflage: nguỵ trang

94. Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

95. Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

97. Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích 98. Charge: hiệu lệnh đột kích

99. Chemical warfare: chiến tranh hoá học

100. Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

101. Chief of staff: tham mưu trưởng

102. Class warfare: đấu tranh giai cấp

103. Cold war: chiến tranh lanh

104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá

105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

106. Combat patrol: tuần chiến

107. Combat unit: đơn vị chiến đấu

108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Từ vựng tiếng anh về quân đội – lực lượng vũ trang

109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến

110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu

111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

112. Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội

114. Commander: sĩ quan chỉ huy

115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy

116. Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công

117. Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội

119. Comrade: đồng chí /chiến hữu

120. Concentration camp: trại tập trung

121. Convention, agreement: hiệp định

122. Counter-attack: phản công

123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích

124. Court martial: toà án quân sự

125. Crack troops: tinh binh

126. Crash: sự rơi (máy bay)

127. Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm

128. Curtain-fire: lưới lửa

129. Deadly weapon: vũ khí giết người

130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ

131. Defense line: phòng tuyến

132. Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm

133. Demilitarization: phi quân sự hoá

134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

136. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

137. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

138. Disarmament: giải trừ quân bị

139. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

140. Drill: sự tập luyện

141. Drill-ground: bãi tập, thao trường

142. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

143. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

144. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

145. Faction, side: phe cánh

146. Factions and parties: phe phái

147. Field hospital: bệnh viện dã chiến

148. Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái

149. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

150. Field-officer: sĩ quan cấp tá

151. Fighting trench: chiến hào

152. First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

153. Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

154. Flak: hoả lực phòng không

155. Flak jacket: áo chống đạn

156. Flight recorder: hộp đen trong máy bay

157. Front lines: tiền tuyến

158. Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

159. General: Đại tướng

160. General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

161. General of the Air Force: Thống tướng Không quân

162. General of the Army: Thống tướng Lục quân

163. General staff: bộ tổng tham mưu

164. Genocide: tội diệt chủng

165. Grenade: lựu đạn

166. Ground forces: lục quân

167. Guerrilla: du kích, quân du kích

168. Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

169. Guided missile: tên lửa điều khiển

170. Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

171. Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

172. Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ

173. Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn

174. Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo

175. Interception: đánh chặn

176. Jet plane: máy bay phản lực

177. Land force: lục quân

178. Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

179. Landing troops: quân đổ bộ

180. Liaison officer: sĩ quan liên lạc

181. Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

182. Lieutenant General: Trung tướng

183. Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

184. Line of march: đường hành quân

185. Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

186. Major General: Thiếu tướng

187. Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất

188. Mercenary: lính đánh thuê

189. Military attaché: tùy viên quân sự

190. Military base: căn cứ quân sự

191. Military operation: hành binh

192. Militia: dân quân

193. Minefield: bãi mìn

194. Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

195. Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

196. Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

197. Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

198. Parachute troops: quân nhảy dù

199. Paramilitary: bán quân sự

220. To boast, to brag: khoa trương

221. To bog down: sa lầy

222. To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

223. To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

224. To postpone (military) action: hoãn binh

225. Veteran troops: quân đội thiện chiến

226. Vice Admiral: Phó Đô đốc

227. Vanguard: Quân Tiên Phong 2

28. Warrant-officer: chuẩn uý

229. Zone of operations: khu vực tác chiến

230. Ministry of defence: bộ Quốc phòng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quân Đội

Có lẽ bạn nào cũng đều từng trải qua khóa huấn luyện quân sự ở trường học đầy gian khổ nhưng có lẽ lại nhiều kỉ niệm nhất! Bạn được học cách tháo lắp súng, ngắm súng, thay đạn, trườn bò, ném lựu đạn,… được rèn luyện tính kỷ luật cao, nâng cao sức khỏe và ý chí kiên cường của một chiến binh. Quân đội chính là môi trường rèn luyện tốt nhất.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bệnh viện dã chiến

野战医院

yě zhàn yī yuàn

2

Bệnh viện hải quân

海军医院

hǎi jūn yī yuàn

3

Bệnh viện hành quân

随军医院

suí jūn yī yuàn

4

Bệnh viện hậu phương

后方医院

hòu fāng yī yuàn

5

Bệnh viện không quân

空军医院

kōng jūn yī yuàn

6

Bệnh viện lục quân

陆军医院

lù jūn yī yuàn

7

Bệnh viện nơi đóng quân

驻地医院

zhù dì yī yuàn

8

Binh chủng

兵种

bīng zhǒng

9

Binh đoàn

兵团

bīng tuán

10

Binh nhất hải quân

海军一等兵

hǎi jūn yī děng bīng

11

Binh nhất không quân

空军一等兵

kōng jūn yī děng bīng

12

Binh nhất lục quân

陆军一等兵

lù jūn yī děng bīng

13

Binh nhì hải quân

海军二等兵

hǎi jūn èr děng bīng

14

Binh nhì không quân

空军二等兵

kōng jūn èr děng bīng

15

Binh nhì lục quân

陆军二等兵

lù jūn èr děng bīng

16

Bộ binh

步兵

bù bīng

17

Bộ binh cơ giới

机械化步兵

jī xiè huà bù bīng

18

Bộ đội biên phòng

边防部队

biān fáng bù duì

19

Bộ đội chiến đấu

战斗部队

zhàn dòu bù duì

20

Bộ đội chủ lực

主力部队

zhǔ lì bū duì

21

Bộ đội công binh

工兵部队

gōng bīng bù duì

22

Bộ đội đi chi viện

支援部队

zhī yuān bù duì

23

Bộ đội đường sắt

铁道部对

tiě dào bù duì

24

Bộ đội hậu cần

后勤部队

hòu qín bù duì

25

Bộ đội phòng ngự

防御部队

fáng yù bù duì

26

Bộ đội phòng thủ

卫戍部队

wèi shù bù duì

27

Bộ đội tác chiến

作战部队

zuò zhàn bù duì

28

Bộ đội thiết giáp

装甲部队

zhuāng jiǎ bù duì

29

Bộ đội thông tin

通信部队

tōng xìn bù duì

30

Bộ đội tinh nhuệ

精锐部队

jīng ruì bù duì

31

Bộ đội vận tải

运输部队

yùn shū bù duì

32

Bộ đội xe tăng

坦克部队

tǎn kè bù duì

33

Bộ đội xung kích

突击部队

tū jī bù duì

34

Bom

炸弹

zhà dàn

35

Bom nguyên tử

原子导弹

yuán zǐ dǎo dàn

36

Canh gác

门卫

ménwèi

37

Chiến thắng

胜利

shènglì

38

Chính ủy

政委

zhèng wěi

39

Chuẩn tướng

准将

zhǔn jiāng

40

Còng số 8

手铐

shǒukào

41

Cuộc bắt giữ

逮捕

dàibǔ

42

Cuộc tấn công

攻击

gōngjí

43

Đại đội trưởng

连长

lián zhǎng

44

Đại đội trưởng không quân

空军大队长

kōng jūn dà duì zhǎng

45

Đại pháo

大炮

dà pào

46

đại tá

大校

dàxiào

47

Đại tá

大校

dà xiào

48

Đại úy

大尉

dà wèi

49

Đạn

子弹

zǐ dàn

50

Đạn dược

弹药

dànyào

51

Đang làm nghĩa vụ quân sự

现役

xiàn yì

52

Dao găm

匕首

bǐ shǒu

53

Dao quân dụng

军刀

jūn dāo

54

Dây thép gai

带刺铁丝网

dàicì tiěsīwǎng

55

Doanh trại quân đội

士兵营房

shì bīng yíng fáng

56

降落伞

jiàng luò sǎn

57

Giám sát

监视

jiānshì

58

hạ sĩ hải quân

海军下士

hǎijūn xiàshì

59

Hạ sĩ hải quân

海军下士

hǎi jūn xià shì

60

Hạ sĩ không quân

空军下士

kōng jūn xià shì

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Ngay Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân Đội Trong 5 Phút trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!