Xu Hướng 2/2024 # Cách Đọc Hiểu & Đoán Nghĩa Trong Tiếng Anh # Top 5 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Cách Đọc Hiểu & Đoán Nghĩa Trong Tiếng Anh được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Phần 1: Kỹ năng đoán nội dung của từ

Để đi sâu vào các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, bạn cần nắm một số khái niệm căn bản như sau:

1. Word context – Ngữ cảnh

Là ngữ cảnh của một chữ nào đó, vị trí của chữ trong câu, cách kết hợp của nó với các chữ và các nhóm từ ở những câu gần đó.

2. Context analysis – Phân tích bối cảnh

Đoán nghĩa của một chữ hoàn toàn mới bằng cách phân tích tương quan giữa nó với các chữ, câu và cụm từ khác gần đó.

3. Context clues – Manh mối bối cảnh

Là những đầu mối, dấu hiệu giúp cho chúng ta hiểu, đoán nghĩa của một từ hoàn toàn mới mà không cần từ điển.

Thông thường trong một đoạn văn có những từ mới khó hiểu, luôn sẽ có những cách gợi ý đầu mối để chúng ta phân tích từ này. Có rất nhiều cách để phân tích đầu mối:

3.1 Explaination by details – Giải thích chi tiết

Giải thích bằng cách cho nhiều chi tiết. Bằng cách này, tác giả cho hàng loạt chi tiết vào, giải thích nhiều hơn về một sự việc nào đó để từ những chi tiết hoặc lời giải thích này, chúng ta nắm vững ngữ cảnh. Mà từ việc nắm vững ngữ cảnh, chúng ta đoán được nghĩa của từ mới.

Ví dụ:

Mary did satisfactory work. Mr John told her how pleased he was. At the end of the month, the boss gave her a pay raise. 

Cho rằng trong câu này chúng ta không hiểu nghĩa của từ “satisfactory” là gì, chúng ta phân tích như sau:

Phân tích từ loại: đây là một tính từ mô tả cho động từ “

work

”, cho nên từ này nói về bản chất công việc của Mary. ➜ Việc phân tích từ loại giúp cho chúng ta loại bỏ được những nghĩa không cần thiết.

Chúng ta đọc 2 câu tiếp theo, chúng ta có chữ “

pleased

” và “

pay raise

” là những từ mang nghĩa tốt lành.

Xác định tương quan giữa “

satisfactory

” và “

pleased, payraise

” ➜ các chữ này nằm trong tương quan nguyên nhân, kết quả.

Kết quả tốt lành ➜ nguyên nhân tốt lành.

Do đó chúng ta kết luận việc làm của Mary vừa làm hài lòng người khác, vừa có lợi cho bản thân.

➜ SATISFACTORY = thỏa đáng.

➜ Mary đã làm công việc thỏa đáng. Ông John nói với cô rằng ông đã hài lòng như thế nào. Vào cuối tháng, ông chủ đã tăng lương cho cô.

3.3 Example – Ví dụ:

Đôi khi một chữ có nhiều nghĩa. Bằng cách cho ví dụ, người viết có thể hướng chúng ta hiểu theo nghĩa mà họ mong muốn.

Ví dụ:

Bob has to use different alias in every States. For example in New York he called himself John, for Virginia he called himself Michael and in Florida he called himself Arthur.  (Bob phải sử dụng bí danh khác nhau ở mỗi tiểu bang. Ví dụ ở New York, anh tự gọi mình là John, đối với Virginia anh tự gọi mình là Michael và ở Florida, anh tự gọi mình là Arthur.)

3.3 Comparison – So sánh:

Chúng ta có thể đoán một từ thông qua phương pháp so sánh (thường đi kèm từ “as” hoặc “like”). Phương pháp so sánh này cung cấp cho bạn thông tin và chức năng ngữ pháp của từ đó thông qua từ dùng để so sánh.

Ví dụ:

She was as agile as a kitten. (Cô ấy nhanh nhẹn như một chú mèo con.)

3.4 Contrast – Tương phản

Chúng ta có thể đoán nghĩa của một từ bằng cách phân tích theo sự tương phản hoặc những từ đối lập nghĩa. Chúng ta thường có những từ gợi ý như: Not, Instead, Rather…than, Netherless,…

Ví dụ:

George was cautions,not careless with the gun. (George đã thận trọng, không bất cẩn với súng.)

5. Definition – Định nghĩa

Nằm ngay trong đoạn văn có chứa chữ mà chúng ta muốn tìm nghĩa, đôi khi người viết sẽ lồng vào đó một vài chi tiết có thể giúp chúng ta định nghĩa được từ chúng ta đang tìm.

Ví dụ:

Mary may want to drive a circular, or take a round driveway. (Mary có thể là muốn lái xe vòng tròn, hoặc lái xe đường vòng.)

Ngoài các cách trên, chúng ta vẫn có thể đoán nghĩa của từ dựa trên kinh nghiệm sống của bản thân chúng ta.

Ví dụ:

He was in emergency when he cut himself. (Anh ta đã rơi vào tình trạng khẩn cấp khi anh ta tự cắt chính mình.)

Phần 2: Bí quyết nâng cao kỹ năng đọc hiểu 1. Chọn tài liệu đọc ở cấp độ tiếng anh của bản thân

Nếu bạn đọc tài liệu mà quá khó, bạn sẽ nản lòng và dễ bị choáng ngợp. Nếu bạn đọc tài liệu quá dễ, bạn sẽ không thể phát triển kỹ năng đọc hoặc phát triển vốn từ vựng và thậm chí bạn có thể thấy nó nhàm chán.

Văn bản tiếng Anh hoàn hảo để đọc nên chứa không quá 10% từ chưa biết. Bất cứ đoạn văn nào có hơn 10% từ chưa biết có lẽ sẽ khá khó để bạn đọc.

2. Đọc một tài liệu với từ điển chuyên dụng

Khi đọc bất kỳ văn bản tiếng Anh, mẹo quan trọng nhất là đọc với một từ điển hoặc ứng dụng từ điển gần đó. Đọc với một từ điển cho phép bạn tìm kiếm những từ chưa biết khi bạn đọc. Tuy nhiên, trước hết bạn hãy thử những bước ở trên để có thể đoán nghĩa của từ và kiểm tra lại với từ điển sau đó.

Đối với người mới bắt đầu, điều này có thể có nghĩa là sử dụng một từ điển dịch các từ sang ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. Đối với những người học nâng cao hơn, bạn nên sử dụng một từ điển đơn ngữ, một từ chỉ có định nghĩa bằng tiếng Anh mà không có bản dịch. Từ điển đơn ngữ buộc bạn phải suy nghĩ bằng tiếng Anh hơn là dựa vào ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

3. Tập trung vào những từ lặp đi lặp lại

Nếu một từ chỉ được sử dụng một lần, nó có thể không phải là một từ tiếng Anh rất phổ biến và do đó ít hữu ích hơn cho bạn để ghi nhớ.

4. Học các quy ước chính tả Tiếng Anh

Chính tả tiếng Anh là một trong những trở ngại lớn nhất đối với việc học đọc tiếng Anh. Vấn đề là cách đánh vần tiếng Anh rất thường xuyên không phản ánh âm thanh thực sự của một từ, do đó, việc đọc theo bản năng sẽ khiến bạn có thể bị mắc kẹt với những từ mới mà bạn không biết cách phát âm hoặc nghiêm trọng hơn là bạn sẽ không thể đọc đúng từ đó.

Bằng cách học các quy ước chính tả phổ biến, việc đọc văn bản sẽ duy trì dòng chảy tiếng Anh và bạn sẽ cải thiện khả năng đọc tổng thể của mình. Bạn cũng sẽ có một thời gian dễ dàng hơn bằng cách sử dụng những từ mà bạn đã học khi đọc trong cuộc sống thực.

5. Chia nhỏ văn bản để học

Khi mới bắt đầu, việc cố gắng đọc hiểu một đoạn văn dài trong khi từ vựng của bạn còn hạn chế sẽ khiến bạn cảm thấy mệt mỏi và chán nản.

Hãy chia nhỏ đoạn văn để học, bạn sẽ cảm thấy dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy cố gắng luyện tập khi vốn từ bạn đã đủ lượng thì một đoạn văn dài sẽ không còn là vấn đề của bạn.

6. Tìm kiếm ý chính

Ý chính là ý nghĩa tổng thể. Nếu bạn không hiểu ý chính của văn bản, thì bạn thực sự không hiểu gì cả. Vì vậy, hãy thực hành cách tìm kiếm và chọn lọc các đầu mối để có được ý chính của một văn bản một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Ví dụ:

Sử dụng bút highlight để xác định thông tin hoặc ý tưởng quan trọng trong văn bản.

Hãy chú ý đến các thì của động từ để bạn hiểu dòng thời gian của câu chuyện. (Là những sự kiện trong quá khứ, hiện tại hay tương lai đang được mô tả?)

Đừng ngại kiểm tra bất kỳ hình ảnh đi kèm với văn bản. Những hình ảnh này thường cung cấp thông tin quan trọng và chúng có thể bổ sung cho sự hiểu biết của bạn nếu bạn gặp khó khăn trong việc tìm ra các ý chính.

7. Viết tóm tắt cho những gì bạn đọc

Viết một bản tóm tắt là một cách tuyệt vời để củng cố lại những gì bạn đã đọc được, cũng như luyện tập cách sử dụng từ vựng mới đúng ngữ cảnh. Bạn hãy tập thói quen viết tóm tắt vào sổ ghi chép của mình và sau đó gạch chân từ vựng mới mà bạn đã học được từ việc đọc văn bản.

8. Hãy duy trì thường xuyên

Cuối cùng quan trọng nhất để nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh của bạn là hãy duy trì việc đọc tiếng anh thường xuyên. Hãy nhớ rằng, một chút đọc mỗi ngày sẽ tốt hơn đọc nhiều mỗi tháng một lần.

Để làm điều này, bạn nên đặt mục tiêu tạo thói quen đọc sách. Bạn hãy chọn một khoảng thời gian mỗi ngày và sau đó đọc một cái gì đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhưng ngay cả với tính nhất quán, bạn có thể thấy kỹ năng đọc của mình tiến triển chậm hơn so với bạn mong đợi. Nếu bạn trở nên thất vọng hoặc buồn chán, bạn nên thay đổi tài liệu đọc của mình. Đọc những thứ mà bạn quan tâm sẽ cải thiện kỹ năng đọc của bạn rất nhiều, và cách tốt nhất để trở nên tốt hơn khi đọc tiếng Anh là đọc những gì bạn thích.

Cách Dạy Đọc Hiểu Hiệu Quả

HOW TO TEACH READING COMPREHENSION – Cách dạy đọc hiểu hiệu quả

Trong “bộ tứ” Nghe-Nói-Đọc-Viết, thì Đọc (Reading) là kỹ năng thường được các thầy cô chúng ta tập trung vào giảng dạy khá nhiều trên lớp, vì hầu hết các sách giáo trình đều có phần Reading, và đây cùng là kỹ năng được kiểm tra rất phổ biến trong các bài thi TOEIC, IELTS, Cambridge Starters, Movers, Flyers,…

Trong series bài viết tuần này, Simple English sẽ tập trung vào cách dạy Reading hiệu quả trên lớp, các activity cho phần Reading thêm hấp dẫn, và quan trọng nhất: cách tạo ra tình yêu với việc đọc sách tại nhà cho học trò.

LỢI ÍCH CỦA READING:

Trái với suy nghĩ của đa số người học rằng phải giỏi tiếng Anh mới đọc sách tiếng Anh, việc đọc sách tự nguyện (pleasure reading) là một phương pháp rất tuyệt vời để học ngôn ngữ, với rất nhiều lợi ích đã được chứng minh qua hàng trăm nghiên cứu khoa học trong gần 1 thế kỷ nay. Việc đọc giúp chúng ta: – Hấp thụ từ vựng, cấu trúc câu và ngữ pháp trong văn cảnh một cách tự nhiên nhất, ăn sâu vào tiềm thức. Theo các nghiên cứu của Krashen, Mason,… được đăng trên tạp chí The International Journal of Foreign Language Teaching, việc đọc tự nguyện giúp tăng vốn từ vựng lên đến 30% chỉ trong 2-3 tháng – Nạp một lượng “khủng” (massive input) kiến thức với độ lặp (repetition) rất cao. Mỗi ngày chỉ cần đọc 1 bài báo/đoạn văn tầm nửa trang A4 là chúng ta đã có thể input trên dưới 500 từ! – Tăng khả năng viết, vì đọc nhiều là điều kiện để viết tốt – Hấp thụ kiến thức về con người, văn hóa, xã hội của các nước nói tiếng Anh, từ đó hiểu thêm về ngôn ngữ

CÁCH DẠY READING:

Outcome của một bài dạy Reading cần đạt: – Giúp học viên HIỂU và rút ra ý nghĩa từ những gì mình đọc – Tạo sự hứng thú, nuôi dưỡng tình yêu với việc đọc

Để có bài dạy hiệu quả, các bạn GV cần chuẩn bị: – Bài đọc phù hợp với level học viên, khuyến khích sử dụng truyện có chia level rõ ràng, hoặc các sách tiếng Anh do người bản ngữ viết (Authentic Material). Chúng ta lưu ý sử dụng tài liệu do người bản ngữ biên soạn để tránh các lỗi về ngữ pháp, dùng từ,… khi được viết bởi người Việt. – Các câu hỏi gợi ý (Prompt Questions) đơn giản để hỏi đầu bài (VD: How many people are there in the story? What happened in the end?…). – Các điểm văn phạm đơn giản/ cụm từ mới, hay trong bài để giải thích và cho lớp luyện tập.

Trình tự dạy: – Lead in (dẫn nhập vào bài học): đây là bước rất quan trọng, giống như trailer để tạo sự hứng thú với câu chuyện. – Vocabulary instruction (dạy từ vựng mới): để giúp học trò làm quen, không bị bỡ ngỡ với các từ mới trong bài, khuyến khích các bạn sử dụng phương pháp TPR để tạo năng lượng cao cho lớp trước khi bước vào phần đọc. – Skimming (đọc lướt): sau khi đã làm quen với từ vựng, GV cho cả lớp 3-5 câu hỏi gợi ý về nội dung chính của câu chuyện, cho lớp đọc và trả lời các câu hỏi trên để nắm tổng quát bài đọc. – In-depth reading (đọc sâu): sau khi đọc lướt, GV cho học trò đọc chi tiết nội dung bài đọc. Thông thường, GV sẽ cho đọc và trả lời các câu hỏi mà sách đưa sẵn. Cách này chưa được sâu lắm, Simple English khuyến khích chúng ta đi một bước xa hơn, hay hơn, đó là dành thời gian tĩnh lặng (Silent Time) và cho cả lớp ngồi đọc trong tập trung. Thay vì chỉ đơn thuần đọc và làm bài cho xong, hãy cho học trò cơ hội được đọc và hiểu thật kỹ lưỡng theo đúng tốc độ của mình. Sau khi đọc xong, mỗi bạn sẽ đúc kết lại trong 3-5 câu những gì mình thấy hay từ câu chuyện. Lưu ý: khi cả lớp tập trung đọc, GV cần đi đến bên các bạn, hỏi han nhỏ nhẹ xem các bạn có hiểu không, có cần mình giúp gì không, ai không tập trung thì GV ngồi bên cạnh để các bạn có động lực tập trung. Chỉ cần thực hiện đều, học trò chúng ta sẽ dần hình thành thói quen đọc nghiêm túc, rất có lợi về sau này.

– Homework (bài tập về nhà): cuối bài, chúng ta có thể giao cho học trò về nhà đọc lại câu chuyện một lần nữa, rồi kể lại (retell) câu chuyện theo ý mình hoặc làm bài tập (worksheet) để đảm bảo học trò hiểu thật kỹ bài đọc.

Cách Đọc Bảng Số Đếm Tiếng Trung Dễ Hiểu, Dễ Nhớ

4.4

/

5

(

44

votes

)

Học số đếm tiếng Trung không chỉ giúp bạn biết cách đọc số mà còn có thể thành thạo trong trao đổi mua bán, giao dịch với người Trung Quốc. Bài viết này, ngoài Số đếm THANHMAIHSK chia sẻ đến bạn đọc tổng hợp cách đọc ngày tháng năm; số nhà; số điện thoại hi vọng sẽ giúp bạn tự học tiếng Trung dễ dàng hơn

Bảng số đếm tiếng Trung cơ bản

1. Số đếm từ 0 – 10

11 số đếm đầu tiên này yêu cầu bạn phải nhớ kĩ thì mới có thể đọc các số lớn hơn và phức tạp hơn. Có thể nói, 11 số đếm này là bảng số đếm cơ bản trong tiếng Trung.

Số

Tiếng Trung

Phiên âm

0

Líng

1

2

Èr

3

Sān

4

5

6

Liù

7

8

9

Jiǔ

10

Shí

Học số đếm tiếng Trung bằng tay

Học đếm số từ 1 – 10 qua video

2. Số đếm từ 11 đến 99

Quy tắc: Ghép lần lượt các số ở cột dọc + số ở hàng ngang

Ví dụ:

Hàng dọc là số 十 (10), hàng ngang là số 一(1) chúng ta sẽ ghép lại thành 十一, cũng chính là số 11

Hàng dọc là số 十 (10), hàng ngang là số 六 (6) chúng ta có 十六, cũng tức là số 16

一 二 三 四 五 六 七 八 九

十一

十二

十六

十九

二十

二十一

二十四

二十七

三十

三十一

三十三

四十

四十一

四十六

五十

五十一

五十一

六十

六十一

六十五

七十

七十一

七十七

八十

八十一

八十三

八十八

九十

九十一

九十九

Khi đọc các số đếm từ 11 đến 19, bạn chỉ cần tuân thủ theo công thức 十 + số lẻ phía sau. 

Ví dụ: 

11: 10 + 1 = 十一

12: 10 + 2 = 十二

19: 10 + 9 = 十九

Đối với các số từ 20 đến 99 thì sẽ đọc từng số từ hàng chục đến hàng đơn vị tương tự như trong tiếng Việt: Hai mươi 二十; Hai mươi hai 二十二, Ba mươi ba 三十三, Bốn mươi lăm 四十五

Số

Tiếng Trung

Phiên âm

11

十一

Shíyī

12

十二

Shí’èr

13

十三

Shísān

14

十四

Shísì

15

十五

Shíwǔ

16

十六

Shíliù

17

十七

Shíqī

18

十八

Shíbā

19

十九

Shíjiǔ

20

二十

Èrshí

21

二十一

Èrshíyī

25

二十五

Èrshíwǔ

28

二十八

Èrshíbā

30

三十

Sānshí

40

四十

Sìshí

50

五十

Wǔshí

60

六十

Liùshí

70

七十

Qīshí

80

八十

Bāshí

90

九十

Jiǔshí

99

九十九

Jiǔshíjiǔ

3. Số đếm từ 100 – 999

Đối với các số đếm từ 100 trở lên, hàng trăm sẽ dùng 百/Bǎi.

Ví dụ:

100: 一百 Yībǎi

200: 两百 Liǎng bǎi

300: 三百 Sānbǎi

400: 四百 Sìbǎi

500: 五百 Wǔbǎi

Đối với các số lẻ 0 thì sẽ đọc hàng trăm + lẻ 0 + hàng đơn vị:

Ví dụ:

102: 一百零二 Yībǎi líng èr

505: 五百零五 Wǔbǎi líng wǔ

Đối với các số tròn chục sẽ đọc hàng trăm + hàng chục:

Ví dụ:

110: 一百一十 Yībǎi yīshí

210: 两百一十 Liǎng bǎi yīshí

810: 八百一十 Bābǎi yīshí

Đối với các số có đủ cả hàng trăm hàng chục và hàng đơn vị thì đọc lần lượt từng số:

Ví dụ:

555: 五百五十五 Wǔbǎi wǔ shí wǔ

888: 八百八十八 Bā bǎi bāshíbā

999:九百九十九 Jiǔbǎi jiǔshíjiǔ

4. Số đếm từ 1000 trở lên

Từ vựng:

Nghìn: qiān (千)

Vạn: wàn (万)

Trăm triệu: yì (伙)

Nếu ở giữa số đó có số 0 thì ta chỉ cần đọc vế sau, và thêm chữ líng (lẻ). 

Ví dụ 1: 1000 đọc là yìqiān 

Ví dụ 2: 1010 = 1000 lẻ 10, đọc là yìqiān língshí 

Chú ý: Ở đây ta phải đọc hết các số vì không có số 0 ở giữa.

Ví dụ 3: 9999 = 9000 + 900 + 90 + 9 đọc là jiǔqiān jiǔbǎi jiǔshíjiǔ

Ví dụ 4: 10 000 = 1 0000 đọc là yíwàn (1 vạn chính là 10 nghìn)

Ví dụ 5: 17 707 = 10000 + 7000 + 700 + 7 đọc là yíwàn qīqiān qībǎi língqī

✅Chú ý: Phải nhớ tách vạn ra trước

Ví dụ 6: 1.000.000 = 100 / 0000 đọc là yìbǎiwàn (một trăm vạn = 1 triệu)

✅Chú ý: 伙 yì (trăm triệu/ tỉ). Vì có trăm triệu nên ta tách trăm triệu ra trước. Sau đó mới tách vạn.

Quy luật đọc số từ trên 1.000 trong tiếng Trung

Số Cách viết Cách đọc Quy luật

1.000

一千

yīqiān

1×1.000

1.002

一千零二

yīqiānlíngèr

1×1.000 + (lẻ) 2

1.010

一千零一十

yīqiānlíngshí

1×1.000 + (lẻ) 10

1.300

一千三百

yīqiān sānbǎi

1×1.000 + 3×100

9.999

九千九百九十九

jiǔqiānjiǔbǎijiǔshíjiǔ

9×1.000 + 9×100 + 9×10 + 9

10.000

一万

yīwàn

1×10.000

1.000.000

一百万

yībǎiwàn

1×1.000.000

1.065.000

一百零六万五

yībǎi líng liù wàn wǔ

(1×100) (lẻ) 6×10.000 + 5

1.555.000

一百五十五万五

yībǎiwǔshíwǔwànwǔ

(1×100) (5×10 + 5) × 10.000 + 5

15.500.000

一千五百五十万

yīqiānwǔbǎiwǔshíwàn

(1×1.000) (5×100 + 5×10) × 10.0000

170.000.000

一伙七千万

yīyìqīqiānwàn

1×100.000.000 + (7×1.000)×10.000

1.000.000.000

十伙

shíyì

10×100.000.000

✅Chú ý: Trong tiếng Trung số 2 có hai từ biểu thị là 两 (liǎng) và 二 (èr). 两 dùng trong các trường hợp:

Có lượng từ ở giữa.

Ví dụ: 2 người = Liǎng gèrén (两个伔)

Trong số đếm, đứng trước bǎi, qiān, wàn, yì.

Ví dụ:

222 = đọc là liǎngbǎi èrshí èr (两百 二十 二); Có thể dùng èr, nhưng thường dùng liǎng.

2000 đọc là 两千 (liǎng qiān)

20000 đọc là 两万 (liǎng wàn)

Cách đọc các phép toán cơ bản trong tiếng Trung

Cách đọc số thập phân

Công thức: A/B = B fēn zhī A (B 分之 A); Chú ý đọc mẫu số trước.

Ví dụ: 2/5 đọc là wǔ fēn zhī èr

Cách đọc phần trăm

Công thức: C% = bǎi fēn zhī C (百分之 C); Chú ý đọc phần trăm trước.

Ví dụ: 10% = bǎi fēn zhī shí; 50% = Bǎi fēn zhī wǔshí

Cách đọc phép tính cộng

Công thức: A 加 B 等于 C

Ví dụ: 1 + 2 = 3  đọc là  一加二等于三 (Yī jiā èr děngyú sān)

Cách đọc phép tính trừ

Công thức: A 减 B 等于 C

Ví dụ: 10 – 2 = 8  đọc là  十减二等于八 (Shí jiǎn èr děngyú bā)

Cách đọc phép tính nhân 

Công thức: A 乘众 B 等于 C

Ví dụ: 5 x 5 = 25  đọc là  五乘众五等于二十五 (Wǔ chéng yǐ wǔ děngyú èrshíwǔ)

Cách đọc phép tính chia

Công thức: A 除众B 等于 C

Ví dụ: 5/5 = 1  đọc là  五除众五等于一 (Wǔ chú yǐ wǔ děngyú yī)

Cách đọc tỉ lệ

Công thức: A:B = A 比 B

Ví dụ: 10:2 đọc là 十比二 (Shí bǐ èr)

Cách đọc ngày, tháng, năm

Thứ trong tuần

Trong tiếng Trung, tuần có thể dùng 星期 Xīngqī hoặc 周Zhōu. Ngoài ra, tại Đài Loan thường sử dụng 礼拜 Lǐbài cho tuần.

Tuần

星期

Xīngqī 

Thứ 2

星期一

Xīngqī yī

Thứ 3

星期二

Xīngqī èr

Thứ 4

星期三

Xīngqī sān

Thứ 5

星期四

Xīngqī sì

Thứ 6

星期五

Xīngqī wǔ

Thứ 7

星期六

Xīngqī liù

Chủ nhật

星期日/星期天

Xīngqī rì/tiān

Ngày trong tháng

Khi đọc ngày trong tháng, bạn chỉ tuân thủ theo công thức: Ngày = số đếm + 号/日(Hào/rì)

Trong đó 号 là dành cho văn nói, 日là dành cho văn viết.

Ví dụ: Ngày 28 sẽ đọc là 二十八号 (Èrshíbā hào), viết là  二十八日 (Èrshíbā rì)

Tháng trong năm 

Khi đọc tháng trong năm bạn cần tuân thủ quy tắc: Tháng = Số đếm + 月 (Yuè)

Tháng

Yuè

Tháng 1

一月

Yī yuè

Tháng 2

二月

Èr yuè

Tháng 3

三月

Sān yuè

Tháng 4

四月

Sì yuè

Tháng 5

五月

Wǔ yuè

Tháng 6

六月

Liù yuè

Tháng 7

七月

Qī yuè

Tháng 8

八月

Bā yuè

Tháng 9

九月

Jiǔ yuè

Tháng 10

十月

Shí yuè

Tháng 11

十一月

Shíyī yuè

Tháng 12

十二月

Shí’èr yuè

Cách đọc năm

Khi đọc năm, ta đọc lần lượt từng số sau đó thêm từ năm 年 vào cuối.

Ví dụ: 

1990: 一九九零年 (Yījiǔjiǔ líng nián)

1998: 一九九八年 (Yījiǔjiǔbā nián)

2000: 两千年 (Liǎng qiānnián)

Trong tiếng Trung, khi muốn đọc thời gian cần đọc theo thứ tự năm, tháng, ngày, thứ. Ví dụ: 

伐天是2024 年 9 月 24日,星期四。

Jīntiān shì 2024 nián 9 yuè 24 rì, xīngqísì.

Hôm nay là thứ 5, ngày 24 tháng 9 năm 2024.

Hướng dẫn đọc số nhà, số điện thoại

Khi học số đếm tiếng Trung bạn còn cần học cách đọc số nhà, số điện thoại và số thứ tự để sử dụng hàng ngày: 

Cách đọc số nhà

Khi đọc số nhà cần đọc riêng từng số và số 1 đọc là yāo.

Ví dụ:

402: 四零二 Sì líng èr

108: 一零八 Yāo líng bā

Cách đọc số điện thoại

Đọc số điện thoại cũng cần đọc riêng từng số và số 1 cũng đọc là  yāo.

Ví dụ: 

1234567890: 一二三四五六七八九零 Yāo’èrsānsìwǔliùqībājiǔ líng

Cách đọc số thứ tự

Khi đọc các số thứ tự, chỉ cần thêm 第 dì (thứ) vào trước số đếm là được.

Ví dụ: 第一, 第二,第三,。。。

           Dì yī, dì èr, dì sān

XEM THÊM:

Học tiếng Trung ở đâu chất lượng, dễ hiểu, dễ học? Hệ thống giáo dục Hán ngữ toàn diện nhất Việt Nam THANHMAIHSK là địa chỉ học tiếng Trung uy tín nhất với lộ trình học tinh gọn, giảng viên cam kết 100% thạc sĩ, tiến sĩ, phương pháp giảng dạy chuyên biệt nhất.

THANHMAIHSK đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao với các lớp học trực tuyến mùa dịch:

Lớp luyện thi HSK5, HSK6

Lớp luyện thi HSKK trung, cao cấp

Để lại thông tin ngay bên dưới để được tư vấn lớp học phú hợp với trình độ của bạn!

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung sử dụng như thế nào?Phân biệt cách sử dụng 一点儿 và 有点儿

Phương Pháp Dạy Đọc Hiểu

Đổi mới phương pháp dạy đọc – hiểu môn tiếng AnhKỹ năng đọc hiểu là một trong bốn kỹ năng hết sức quan trọng trong quá trình dạy và học tiếng Anh : nghe, nói, đọc, viết. Trong chương trình tiếng Anh, một bài đọc thường có rất nhiều từ và cấu trúc mới mà học sinh-sinh viên chưa được tiếp cận hoặc đã quên. Vì vậy, việc phát triển kỹ năng đọc hiểu cho HSSV là một nhiệm vụ thiết yếu để cho các em có khả năng không chỉ đọc, hiểu những bài trong chương trình mà còn có thể tự đọc ở nhà để mở mang vốn kiến thức. Thành thạo kỹ năng đọc hiểu còn giúp cho việc phát triển tư duy, sáng tạo, tính độc lập tự chủ của các em, phục vụ cho quá trình học tiếng Anh nói chung, với mục đích biến tiếng Anh thành ngôn ngữ của chính bản thân mình trong giao tiếp, sử dụng nó như một chiếc chìa khoá vàng mở ra kho tàng tri thức quí báu vô tận của nhân loại. Để có thể giúp các em tiếp cận với các bài đọc trong chương trình tiếng Anh một cách dễ dàng, khoa học và tích cực hơn. tôi xin trình bày một số ý kiến về đổi mới phương pháp trong quá trình dạy đọc hiểu. Theo phương pháp mới, dạy một bài đọc hiểu thường được chia ra làm 3 phần: Pre Reading, While Reading và Post Reading. I. Pre Reading1. Giới thiệu từ vựng (Vocabulary) Trước đây khi dạy từ mới, chúng ta thường sử dụng phương pháp sau: Giáo viên đọc mẫu từ mới, đưa ra tranh ảnh, vật thực để nêu nghĩa của từ, sau đó yêu cầu HSSV đọc đồng thanh và đọc cá nhân rồi viết từ lên bảng. Hiện nay, phương pháp dạy từ mới đã được thay đổi trên cơ sở phát huy mặt tích cực của phương pháp cũ đồng thời áp dụng nguyên tắc lấy người học làm trung tâm, học mà chơi, chơi mà học, tạo không khí sôi nổi tranh đua lành mạnh giữa các em, giúp các em tự phát hiện ra kiến thức mới. Có như vậy từ mới khắc sâu được trong trí nhớ của HSSV và có thể vận dụng được trong thực tiễn chứ không sáo rỗng, hình thức. Ví dụ: Giới thiệu chủ điểm từ mới “Going to the circus” Bước 1: Đưa ra một bức tranh về hình ảnh rạp xiếc có các con thú và người thuần dưỡng thú… để giới thiệu từ. Ngoài ra có thể dùng phương pháp dịch, nêu tình huống, vật thực, từ đồng nghĩa trái nghĩa hoặc dùng hành động để minh hoạ. Hỏi xem HSSV có biết từ đó bằng tiếng Anh nói như thế nào. Bước 2: Cho HSSV đọc đồng thanh và đọc cá nhân rồi viết từ lên bảng Bước 3: Yêu cầu HSSV nêu nghĩa tiếng Việt của từ và đánh dấu trọng âm – a circus: rạp xiếc (trực quan) – nice- looking = beautiful (đồng nghĩa) – to attract: thu hút (dịch) Trong một bài đọc thường có rất nhiều từ mới nhưng không cần thiết phải dạy hết các từ mà chỉ chọn từ 8 đến 10 từ trọng tâm, còn các từ khác có thể để cho HSSV tự đoán nghĩa. Một số em khá giỏi có thể tự đoán nghĩa của từ thông qua văn cảnh nhưng hầu hết các HSSV khác cần được hướng dẫn. Việc đầu tiên là giáo viên cần phải phân loại xem từ nào cần phải dạy, từ nào có thể đoán được qua ngữ cảnh và từ nào không cần thiết thì có thể bỏ qua. Sau khi đã giới thiệu từ mới, có rất nhiều phương pháp để khắc sâu việc nhớ từ cho học viên: Matching, Rub out and remember, Slap the board,…2. Một số phương pháp mới để thu hút sự chú ý của HSSV trước khi đọc bài (Pre-Reading Technique): – True or False Statement Prediction – Ordering Statement – Ordering Vocabulary Ngoài ra còn có rất nhiều cách khác cũng rất hiệu quả như: Ordering picture, Open Prediction, Listen and Draw… II. While ReadingMục đích của phần này là đọc để hiểu nội dung của bài, kiểm tra phần dự đoán ở Pre-Reading và thực hiện một số hoạt động để khắc sâu nội dung của bài. Đọc có nhiều cách: đọc to, đọc thầm và đọc đồng thanh. Nhưng với trình độ của học sinh – sinh viên trường Viettronics chúng ta không nên cho các em đọc to, các em có thể đọc thầm để tìm hiểu nội dung của bài. Hàng ngày, mọi thứ mà chúng ta đọc hầu như đều bằng cách đọc thầm. Khi đọc thầm, mắt chúng ta có thể nhìn lướt từ trên xuống dưới để nắm bắt thông tin, điều mà khó có thể làm được nếu cứ đọc to từng từ một. Tôi có thể nêu ra đây rất nhiều lý do khiến chúng ta không nên

Cách Đọc Hiểu Tiếng Trung Nhanh Nhất Mà Bạn Nên Xem Qua

Đọc hiểu là kĩ năng vô cùng quan trọng khi học tiếng Trung, vậy nên tìm kiếm cách đọc hiểu tiếng Trung nhanh và hiệu quả là một việc làm cần thiết đối với các học viên tiếng Trung

Luyện kỹ năng đọc hiểu sẽ giúp bạn học hỏi được rất nhiều trong nhiều lĩnh vực. Quá trình luyện đọc giúp bạn củng cố ngữ pháp và nâng cao từ vựng; thông suốt các cụm từ, thành ngữ; học được cách diễn đạt lời hay ý đẹp. Từ đó, trong cuộc sống bạn sẽ tự tin khám phá văn hóa, đất nước và con người Trung Quốc thông qua sách báo, tài liệu văn bản; xây dựng mối quan hệ bạn bè thân thiện với cộng đồng quốc tế…

“Càng luyện đọc hiểu tiếng Trung phổ thông nhiều bạn càng tăng cường khả năng phát triển các kĩ năng khác nhanh chóng”

Để giúp bạn thành thạo kỹ năng đọc hiểu tiếng Trung một cách lưu loát, mình có một vài lời khuyên và gợi ý cho người mới bắt đầu, người học trung cấp và nâng cao. Trong đó, mình sẽ chia sẻ thêm một số lý do mà bạn cần phải luyện đọc tiếng Trung, những gì bạn nên đọc và phương pháp đọc hiệu quả nhất.

1. Lợi ích của việc luyện đọc tiếng Trung phổ thông hiện nay 2. Phương pháp luyện đọc tiếng Trung phổ thông cho người mới bắt đầu 3. Phương pháp luyện đọc tiếng Trung phổ thông cho người học trung cấp 4. Phương pháp luyện đọc tiếng Trung phổ thông cho người học cao cấp

1. Lợi ích của việc luyện đọc hiểu tiếng Trung phổ thông hiện nay Thứ nhất là tạo thói quen suy nghĩ bằng tiếng Trung

Không có gì tuyệt vời hơn khi bạn có thể tự suy nghĩ bằng tiếng Trung nhanh chóng và dễ dàng thông qua việc luyện đọc hàng ngày. Trong khi luyện đọc, não bộ sẽ tập trung vào tiếng Trung, lặp đi lặp lại những cụm từ mà bạn gặp rất nhiều lần. Đọc càng nhiều, bạn sẽ càng biết nhiều câu tiếng Trung thông dụng, chúng sẽ thấm sâu hơn trong trí nhớ và từ đó, mỗi khi nghe được thông tin gì, hay nhìn thấy những nội dung, hình ảnh bằng tiếng Trung, trong đầu bạn sẽ tự động ảnh hưởng và xử lý hoàn toàn bằng tiếng Trung.

Thứ hai là việc luyện đọc hiểu tiếng Trung thường xuyên sẽ nâng cao vốn từ vựng

Luyện đọc tiếng Trung là công cụ tốt nhất để nâng cao vốn từ vựng cho bản thân. Nếu không luyện đọc thường xuyên, bạn không thể tự mình chủ động tiếp nhận từ vựng mới. Quá trình tiếp thu từ vựng đòi hỏi bạn phải ghi nhớ một công thức mới và ý nghĩa tương ứng.

Trong khi đọc, bạn sẽ bắt gặp ít nhất một từ mới, bạn sẽ tra từ đó trong từ điển và bạn có thể tạo một flashcard để ghi nhớ. Bạn có thể xem phim hoặc nghe các cuộc hội thoại tiếng Trung để không bị nhàm chán, nhưng việc luyện đọc hiểu sẽ giúp bạn kiểm soát nhiều hơn đối với tiến trình tăng vốn từ vựng tiếng Trung của mình.

“Nên nhớ rằng, người bản ngữ không nghĩ về các quy tắc ngữ pháp khi bạn nói, họ chỉ có cảm giác về những gì họ nghe từ bạn”

Thứ ba là luyện đọc sẽ cải thiện đáng kể ngữ pháp và cấu trúc câu

Sử dụng phương pháp tiếp cận ngôn ngữ dựa trên sách giáo khoa được hầu hết các hệ thống giảng dạy tuân theo. Theo đó, ngữ pháp và cấu trúc câu tiếng Trung về cơ bản là một tập hợp các quy tắc riêng lẻ được ghi nhớ trong bản tóm tắt.

Tuy nhiên, bạn sẽ nhận ra rằng bạn thực sự sẽ không thể sử dụng ngữ pháp khi nói tiếng Trung Quốc (hay bất kì một ngôn ngữ nào)! Người bản ngữ không nghĩ về các quy tắc ngữ pháp khi nói, họ chỉ có cảm giác về những gì nghe từ bạn. Với việc luyện đọc rộng rãi mọi thông tin có thể đưa bạn đến đó khi bạn tiếp xúc với ngôn ngữ theo ngữ cảnh chính xác.

Thứ tư là nó sẽ giúp bạn hoàn chỉnh kỹ năng viết tiểu luận, báo cáo công việc

Việc thực hành chỉ duy nhất kỹ năng viết là không đủ để phát triển kỹ năng viết tiếng Trung. Muốn viết được tốt, được hay thì phải rèn luyện kỹ năng đọc hiểu nhiều hơn. Với các nhà báo hay nhà văn, khi đọc nhiều, họ sẽ có cảm nhận được sự tinh tế của ngôn ngữ, giúp họ chọn được những từ ngữ đúng khi viết bài với tốc độ và sự chính xác cao hơn.

“Nói một cách đơn giản hơn, viết tiếng Trung chủ yếu phụ thuộc vào kỹ năng đọc hiểu tiếng Trung của bạn!”

2. Phương pháp luyện đọc tiếng Trung phổ thông chuẩn cho người mới bắt đầu Mục tiêu cần đạt được

Thu hẹp khoảng cách giữa các Bính âm và nét chữ. Khi mới bắt đầu, người học có khả năng đã học được một số từ vựng và có thể đọc các câu ngắn với sự trợ giúp của bính âm. Bính âm giúp bạn phát âm một ký tự tiếng Trung chính xác.

Tuy nhiên, để tiến lên cấp độ cao hơn là có thể đọc các ký tự tiếng Trung là điều cần thiết và đó là bởi vì bạn càng học nhiều từ, bạn sẽ càng nhận ra rằng các từ có cùng một từ bính âm có thể có nghĩa khác nhau và do đó có nghĩa khác nhau.

Nếu điểm này bị bỏ qua, bạn có thể dễ dàng trộn lẫn các từ và gặp khó khăn để hiểu những gì bạn đọc. Để giải quyết điều này, mình có một lời khuyên cho bạn. Đó là hãy luyện đọc với flashcards.

Luyện đọc tiếng Trung phổ thông với Flashcards

Hành trình học chữ Hán cho người mới bắt đầu sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn tìm được cách học tập thú vị và hấp dẫn để làm điều đó.

Do đó, sử dụng thẻ ghi nhớ Flashcards được khuyến nghị và bạn luôn có thể thuận tiện mang ra ngoài và thực hành một chút bất cứ khi nào bạn rảnh. Nếu bạn là người yêu công nghệ số hơn, thì có rất nhiều ứng dụng cung cấp chức năng này. Nổi bật là ứng dụng Quizlet, không chỉ có thể giúp bạn tạo flashcards của riêng bạn, mà những bộ từ này có thể biến thành trò chơi và bài kiểm tra, giúp củng cố việc học của bạn hơn nữa.

Mục tiêu cần đạt được

Hiểu câu dài và các đoạn văn ngắn. Khi bạn đạt đến giai đoạn này, đó là lúc bạn bắt đầu đọc những câu dài hơn và những đoạn văn ngắn. Tuy nhiên, bạn có thể làm gì để hiểu thấu đáo chúng một cách trơn tru và dễ dàng hơn cả?

Phương pháp 1: Sử dụng các tài liệu có âm thanh audio

Hãy lắng nghe ai đó nói một vài câu khoảng vài lần hoặc đoạn văn ngắn. Ngoài việc có thể luyện phát âm và lưu loát, đó là một cách tốt để tăng cường nhận dạng từ của bạn với sự kết hợp giữa âm thanh và thị giác. Bằng cách nghe một người bản ngữ nói với ngữ điệu tự nhiên, bạn sẽ dễ hiểu nội dung và diễn đạt hơn.

Có nhiều cách để bạn có thể luyện tập được điều này,bao gồm sách giáo khoa được hỗ trợ âm thanh hoặc thậm chí các ứng dụng như DuChinese, MandarinBean và Decipher.

Tất cả các trang web này cung cấp các bài viết khác nhau để đọc phù hợp cho các cấp độ khác nhau và bạn có thể chọn đọc có hoặc không có bính âm.

Phương pháp 2: Đọc thành tiếng thật rõ ràng

Cùng với âm thanh, bạn cũng nên tự đọc nó trong khi đọc. Đó là bởi vì điều này sẽ tăng cường nhận dạng từ nhìn của bạn, đồng thời củng cố trí nhớ của bạn về các từ cùng một lúc.

4. Phương pháp luyện đọc tiếng Trung phổ thông chuẩn cho học viên cao cấp Mục tiêu cần đạt được

Đọc hiểu một vài viết dài. Nếu bạn là một người học tiếng Trung nâng cao, có lẽ bạn đã sẵn sàng để đọc các bài viết dài và tương đối phức tạp một cách độc lập. Tuy nhiên, một số sinh viên phải vất vả đấu tranh để hiểu các bài tiểu luận kỹ lưỡng, vậy bạn nên chú ý điều gì để đọc các bài viết dài một cách hiệu quả?

Phương pháp 1: Hãy chọn từ khóa trong bài viết Phương pháp 2: Tóm tắt từng đoạn văn

Để trau dồi kỹ năng đọc tiếng Trung phổ thông một cách toàn diện của bạn, quá trình này không thể bị bỏ qua. Đầu tiên, thay vì đọc bài viết dài trong một lần, hãy đọc theo đoạn văn. Điều này cho phép bạn có ít thông tin để tiêu hóa, cho phép bạn nắm bắt ý chính của mỗi đoạn văn.

Thứ hai, tóm tắt các đoạn văn trong từ của riêng bạn. Điều này cung cấp cho bạn một cơ hội thực sự để suy nghĩ sâu sắc và kiểm tra chính bạn về sự hiểu biết của bạn về nội dung. Hơn nữa, đây là một phương pháp rất hiệu quả để rèn luyện khả năng truyền tải thông điệp chính xác và thể hiện bản thân bằng tiếng Trung.

Kết luận

Như đã nói, khi việc luyện đọc hiểu tiếng Trung phổ thông thường xuyên sẽ mang lại hiệu quả để hoàn thiện các kỹ năng khác, từ đó giúp bạn đủ khả năng xử lý mọi hoàn cảnh trong môi trường sử dụng tiếng Trung. Đáng kể nhất là việc cập nhật tin tức nhanh chóng đi kèm với việc cải thiện thu nhập cuộc sống.

Đọc Hiểu Nhanh Ngữ Pháp 거든

문법 – Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng 거든 cá hai cách sử dụng một là ở giữa câu, hai là ở đuôi câu dạng 거든요. Cách dùng cụ thể như thế nào, chúng ta hãy bắt đầu dùng tìm hiểu qua nội dung bên dưới.

Dạng 거든 đứng giữa câu

Cấu trúc 거든 – Khi đứng giữa câu nó mang ý giả định một kết quả, điều kiện nào đó có thể xảy ra, hoặc được xảy ra. Hiểu rất đơn giản nó gần tương tự như -(으)면 “nếu…, Nếu thì..”.

Ví dụ:

Nếu mà đứa bé bị đau(ốm, bệnh) thì hãy mau chóng đưa đi bệnh viện.

2) 먹어 보고 맛있거든 우리도 그 집 쌀을 사 먹어야겠어요.

Ăn thử nếu thấy ngon thì chúng mình cũng tới mua gạo nhà đó.

3) 시험 날짜가 정해지거든 시험 때까지 같이 도서관에서 공부하자.

Nếu khi nào tới sân bay thì hãy gọi điện đấy.

나: 네. 걱정하지 마세요.

Vâng, đừng quá lo lắng.

Dạng đuôi câu 거든요

A. 거든요 Dùng để giải thích nguyên nhân – lý do hay căn cứ mà người nói suy nghĩ về nội dung ở vế trước.

Ngữ pháp tương đồng – thay thế: -아/어서요, -(으)니까요.Ý nghĩa: Vì, bởi vì..

Ví dụ:

1. 오늘은 지각하면 안 되요. 오늘은 수업에서 제가 발표를 하거든요.

Khách và cửa hàng đó đông lắm, vì rẻ mà.

B. 거든요 Dùng để dẫn dắt vào một nội dung- câu chuyện vấn đề mà người nói muốn đề cập – truyền tải cho người nghe.

Tôi đã uống thuốc cảm rồi, nhưng vẫn không khỏi bệnh.

2. 제가 자료를 찾아 봤거든요, 그런데 찾기가 쉽지 않더라고요.

Tôi đã thử tìm lài liệu rồi, nhưng không dễ tìm chút nào

3. 가: 지선 씨, 오늘 좀 피곤해 보여요.

Jison à hôm nay trông có vẻ mệt mỏi vậy.

Tối qua thức suốt đêm mà (새우다: thức thâu đêm)

4. 가: 그 식당에 왜 자주 가세요?

Sao hay tới quán đó ăn thế?

À cô chủ quán thân thiện lắm

5. 가: 지금 통화할 수 있어요?

Bây giờ nghe điện thoại được không bạn?

나: 죄송해요. 지금 회의 중이거든요. 이따가 제가 전화 드릴게요.

6. 가: 무슨 좋은 일이 있어요? 기분이 좋아 보여요.

Có chuyện vui gì à? Tâm trạng thấy phởn thế?

나: 시험을 잘 ( 보았거든요 ). Ờ đã làm tốt bài thi mà.

가: 제인 씨 오늘 회식인데 참석할 수 있지요?

Chuin à hôm nay có tiệc đó bạn có tham gia ko thế?

Làm sao giờ mình vẫn còn dở việc.

나: 네, 알겠습니다. Uhm. Ok

Hai thẻ thay đổi nội dung bên dưới.

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Đọc Hiểu & Đoán Nghĩa Trong Tiếng Anh trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!