Xu Hướng 11/2022 # Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 # Top 13 View | Theolympiashools.edu.vn

Xu Hướng 11/2022 # Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 # Top 13 View

Bạn đang xem bài viết Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 được cập nhật mới nhất trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

What time is it? : Bây giờ là mấy giờ? 

Hoặc bạn có thể nói là “Do you know what time it is?”

2. Cách nói giờ trong tiếng Anh chuẩn như bản xứ

Được sử dụng nếu bạn chỉ nói giờ, không đề cập đến phút, và sử dụng “o’clock” với mẫu câu:

Ví dụ: 8:00 – It’s eight o’clock.

    11:00 – It’s eleven o’clock.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, thời gian được biểu thị bằng múi giờ 12 giờ.

Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh

Cách 1: Đọc giờ trước phút sau:

Ví dụ: 7:20 – It’s seven twenty.

          5:10 – It’s five ten.

          2:05 – It’s two O-five. (Bây giờ là hai giờ năm phút)

Cách 2: Đọc phút trước giờ sau (dùng khi số phút < 30)

Ví dụ: 7:20 – It’s twenty past seven. 

           5:10 – It’s ten past five.

2:05 – It’s O-five past two.

Cách đọc giờ kém trong tiếng Anh

Được dùng khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Bạn nên nói số phút trước rồi đến giờ:

Lưu ý: Khi bạn nói giờ kém thì phải +1 số giờ hiện tại lên và số phút sẽ tính bằng cách lấy 60 – số phút hiện tại.

Ví dụ: 3:49 – It’s eleven to four.

            9:55 – It’s five to ten.

3. Trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh

A quarter past: Hơn 15 phút

4:15 – It’s (a) quarter past four.

7:15 – It’s (a) quarter past seven.

A quarter to: Kém 15 phút     

1:45 – It’s (a) quarter to two. 

11:45 – It’s (a) quarter to ten. 

Khi nói đến khoảng thời gian đúng 30 phút, bạn có thể dùng half past thay cho giờ + thirty

Ví dụ: 6:30 – It’s half past six. 

      10:30 – It’s half past ten. 

4. Sử dụng A.M. và P.M. khi nói giờ trong tiếng Anh

Để phân biệt được rõ ràng các giờ giữa sáng và chiều, bạn có thể dùng hệ thống 24 giờ hoặc sử dụng hai kí hiệu A.M. (Ante Meridiem = Before midday) và P.M. (Post Meridiem = After midday) trong tiếng Anh.

Để đơn giản, bạn có thể hiểu rằng:

A.M.: Dùng với thời gian buổi sáng, bắt đầu từ 00:00 đến 12:00.

P.M.: Dùng với thời gian buổi chiều, bắt đầu từ 12:00:01 đến 23:59:59.

Ví dụ: 15:18 – It’s fifteen eighteen/ It’s three eighteen p.m.

Khi thời gian là 12 giờ bạn có thể sử dụng: twelve o’clock, midday/ noon (giữa trưa) hoặc midnight (nửa đêm) tùy vào thời điểm.

5. Cách nói múi giờ trong giao tiếp hàng ngày

Mỗi quốc gia sẽ có một múi giờ khác nhau, thậm chí có một số quốc gia có nhiều múi giờ trong cùng một lãnh thổ. Chẳng hạn như: Nga, Mỹ, Canada, Úc, Mexico, Brazil, Indonesia, Kazakhstan, Chile , Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha,….

Lệch múi giờ trong tiếng Anh được gọi là Time zone difference. Để biết chính xác khoảng thời gian ở từng vị trí cụ thể, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu hỏi như:

What time is it there?

What’s time is it for you?

What time is it in + vị trí cụ thể? ( Ví dụ: What time is it in VietNam?)

6. Khác biệt của Anh – Anh và Anh – Mỹ khi nói về thời gian

Đối với người Mỹ, họ sẽ nói “ Quarter of four” để chỉ 3:45 và “Quarter after four” để nói 4:15. 

Như vậy, ngoài “past” và “to” người Mỹ còn thường xuyên sử dụng “of” và “after” để nói về thời gian trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Bên cạnh đó, “till” và “to” cũng được sử dụng để nói về giờ tùy thuộc đó là giờ hơn hay giờ kém.

7. Một số cách ước lượng thời gian

Sử dụng “couple” hoặc “few”

Với một vài thời điểm như 5:56 hay 7:04, rất ít người bản xứ sẽ nói chính xác từng giây từng phút. Thay vào đó, họ sẽ nói khoảng thời gian ước lượng bằng cách sử dụng “couple” hoặc “few”. 

Ví dụ: 5:56 = a couple minutes to six / a few minutes to six.

7:03 = a couple minutes past seven/ a few minutes past seven.

Sử dụng giới từ About/Around/Almost để nói về thời gian

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có thể sử dụng những giới từ trên để ước lượng thời gian với ý nghĩa “tầm/khoảng…giờ” thay vì nói cụ thể thời gian. 

Ví dụ: 5:12 p.m = About/Around five p.m

5:50 p.m = Almost six p.m

8. Mẫu câu trả lời khi bạn không rõ hiện tại là mấy giờ

Nếu trong tình huống bạn được hỏi giờ, nhưng không rõ về giờ thì có thể tham khảo các mẫu câu sau: 

– Sorry, my watch is slow/fast. – Xin lỗi, đồng hồ của tôi bị chậm/nhanh. 

– My phone is out of battery. – Điện thoại của tôi hết pin mất rồi. 

– Unfortunately, I left my watch at home. – Thật không may, tôi quên mất đồng hồ của mình ở nhà rồi. 

Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh

1. Bây giờ là 6 giờ.A. It’s half past six B. It’s six o’clock C. It’s five o’clock2. Bây giờ là 7h45′A.It’s seven past three B. It’s seven past four C. It’s quarter to seven3. Bây giờ là 10h15′.A. It’s a quarter past ten B. It’s half past ten C. It’s a quarter to ten4. Bây giờ là 11h50′A. It’s ten past eleven B. It’s ten to twelve C. It’s ten past twelve5. Bây giờ là 1h30.A. It’s half past two B. It’s half past one C. It’s half past three

Đáp án:

B 2. A 3. C 4. C 5. B

Luyện tập nói giờ trong giao tiếp tiếng Anh

Ngoài việc tìm các tài liệu hay bài tập về cách nói về giờ trong tiếng Anh, bạn có thể lựa chọn phần mềm học tiếng Anh ELSA Speak để cải thiện khả năng phát âm và phản xa của mình. Không chỉ có kho từ vựng và tình huống phong phú, ELSA còn giúp bạn phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ bằng công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền.

1. Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh?

Có 2 cách nói giờ hơn trong tiếng Anh: Cách 1: Đọc giờ trước phút sau: It’s + giờ + phút  Cách 2: Đọc phút trước giờ sau (dùng khi số phút < 30): It’s + phút + past + giờ

2. Giữa trưa tiếng Anh là gì?

Giữa trưa trong tiếng Anh là noon hoặc middayGiữa đêm/nửa đêm trong tiếng Anh là midnight

Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Anh Cực Đơn Giản / 2023

Trước khi đi vào bài học, Jaxtina sẽ hướng dẫn các bạn một số từng vựng cân thiết, cũng như những đơn vị tiền tệ phổ biến, cùng với số đếm trong tiếng Anh mà bạn đã nắm thì bạn đã có đủ từ vựng để nói được tất cả các giá cả, số tiền mình muốn rồi đấy.

Một số đơn vị tiền tệ phổ biến trên thế giới

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Để đọc số tiền trong tiếng Anh rất đơn giản, bạn cứ áp dụng như trong tiếng Việt rồi thêm đơn vị tiền tệ vào nhưng cần lưu ý một số điểm chính như sau:

Khi từ nghìn, triệu và tỷ trở lên thì dùng dấu “phẩy” để ngăn cách hàng trăm, hàng nghìn, triệu và tỷ không chứ không phải dùng dấu “chấm” như trong tiếng Việt.

“A” có thể thay cho “one” và dùng “and” trước số cuối cùng.

Bạn cần thêm dấu gạch nối ngang cho những con số từ 21 – 99.

Thêm “s” sau đơn vị tiền tệ khi số tiền lớn hơn 1.

“Only” nghĩa là chẵn.

1,000,000: One million Vietnam dongs (only). (Một trăm nghìn chẵn).

8,969,000: Eight million nine hundred and sixty-nine thousand Vietnam dongs.

55$ – Fifty-five dollars

125€ – A hundred and twenty-five euros.

Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Với tiền tệ Việt Nam thì không có số lẻ nhưng tiền tệ của các nước khác thì có, chính vì thế bạn cũng cần lưu ý trường hợp này. Bạn có thể dùng từ “point” để tách số chẵn và số lẻ hoặc bạn cũng có thể chia nhỏ số tiền theo đơn vị nhỏ hơn để đọc.

Ex:

Fourty-one dolars and ninety-nine cents.

Trường hợp ngoại lệ

– 0.01$ = one cent = a penny.

– 0.05$ = five cents = a nickel.

– 0.1$ = ten cents = a dime.

– 0.25$ = twenty-five cents = a quarter.

– 0.5$ = fifty cents = half dollar (not so common a coin).

Kinh nghiệm khi mới học đọc các tiền tệ lẻ như thế thì bạn cần thực hiện theo 3 bước.

Các bước luyện tập đọc tiền lẻ trong tiếng Anh

Bước 1: làm tròn số trước khi đọc. Nguyên tắc là ta chỉ giữ 2 chữ số ở phần lẻ. Còn nguyên tắc làm tròn giống quy tắc làm tròn số lẻ tiếng Việt.

Bước 2: tách phần nguyên và phần lẻ ra riêng để đọc.

Bước 3: cuối cùng kết hợp lại để đọc.

Ex: 643.686$

Làm tròn thành: 643.69$

Đọc tách ra: 643 – Six hundred fourty-three dolars và 69 – Sixty-nine cents.

69$ Six hundred fourty-three dolars sixty-nine cents.

Bài tập vận dụng

Đáp án

Các bạn thấy cách đọc số tiền trong tiếng Anh khá giống tiếng Việt đúng không! Tuy nhiên để sử dụng thuần thục, bạn cần luyện tập thật nhiều.

Cách Đọc Thứ Ngày Tháng Tiếng Anh Đơn Giản Nhất Không Thể Bỏ Qua! / 2023

– Khi muốn đề cập đến ngày trong tiếng Anh, ta thường dùng số thứ tự (thứ nhất, thứ hai,…) để chỉ về ngày, thay vì số đếm (một, hai, ba,…).

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1st – first: thứ nhất

2nd – second: thứ hai

3rd – third: thứ ba

4th – fourth: thứ tư

5th – fifth: thứ năm

6th – sixth: thứ sáu

7th – seventh: thứ bảy

8th – eighth: thứ tám

9th – ninth: thứ chín

10th – tenth: thứ mười

11th – eleventh: thứ mười một

12th – twelfth (ký tự v đổi thành f): thứ mười hai

13th – thirteenth: thứ mười ba

14th – fourteenth: thứ mười bốn

15th – fifteenth: thứ mười lăm

16th – sixteenth: thứ mười sáu

17th – seventeenth: thứ mười bảy

18th – eighteenth: thứ mười tám

19th – nineteenth: thứ mười chín

Các số kết thúc bằng đuôi chẵn chục như 20 hay 30, đổi -y thành -i rồi thêm -eth.

E.g. 20 – twentieth: thứ hai mươi 30th – thirtieth: thứ ba mươi

II. Cách nói tháng trong tiếng Anh

III – Cách thứ ngày tháng tiếng Anh

– Quy tắc viết và nói ngày trong tiếng Anh: thứ (date) – ngày (day) – tháng (month)

– Ngày thường được đảo xuống dưới tháng khi nói thứ ngày tháng tiếng Anh Mỹ

Giờ thì các bạn đã tự tin để sử dụng Thứ – Ngày – Tháng trong tiếng Anh chưa nhỉ?

ĐỌC THÊM Cách đọc năm (year) trong tiếng Anh

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Cách Đọc Giờ Và Nói Về Thời Gian Trong Tiếng Anh / 2023

1 Một số mẫu câu hỏi về giờ trong tiếng Anh

Cùng nghe câu What time is it được nói thế nào qua đoạn video ngắn sau đây:

là cách nói vắn tắt của cụm từ cổ of the clock, được đặt ngay sau số giờ.

6:25 – It’s six twenty-five

9:11 – It’s nine eleven

2:34 – It’s two thirty-four

Áp dụng khi số phút hơn chưa vượt quá 30 phút.

Dùng khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Thường chúng ta sẽ nói phút trước rồi đến giờ: phút + TO + giờ

5 Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh

a quarter past: Hơn 15 phút

7:15 – It’s (a) quarter past seven

12:45 – It’s (a) quarter to one

3:30 – It’s half past three (chúng ta cũng có thể nói three-thirty)

Khi nói đến một giờ cụ thể nào đó, đặc biệt là khi nói giờ đúng và giờ hơn theo Cách 1, đôi khi chúng ta cần làm rõ đó là giờ buổi sáng (a.m.) hay buổi tối (p.m.). Đây là viết tắt từ tiếng Latin của “ante meridiem” ( trước buổi trưa ) và “post meridiem” ( sau buổi trưa ).

7 Nói về những khoảng thời gian trong ngày

Các con số sẽ được dùng để nói về thời gian chính xác, tuy nhiên cũng giống như trong tiếng Việt, nhiều người có xu hướng nói về thời gian trong ngày một cách chung chung chứ không cụ thể giờ phút. Một số từ thường được dùng để nói về những khoảng thời gian như thế gồm có:

có nghĩa tương tự như , bởi vì giữa trưa cũng là thời điểm giữa ngày, vào khoảng từ 11:00 a.m. tới 2:00 p.m.

Từ này hàm nghĩa “after noon passes” (sau buổi trưa ). Đây có thể là bất cứ lúc nào kể từ trưa (12:00 p.m.) cho đến trước khi mặt trời lặn (thường khoảng 6:00 p.m.). Độ dài của có thể dài hơn hay ngắn đi tùy thuộc vào thời điểm mặt trời lặn, vì thế sẽ phụ thuộc vào mùa.

có nghĩa là lúc giữa đêm. Cũng là lúc một ngày mới bắt đầu 12:00 a.m. Cụm từ midnight hours hàm ý chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ đêm ( 12:00 a.m.) tới 3 giờ sáng (3:00 a.m.)

If we want to beat the traffic tomorrow we will need to wake up at the crack of dawn.

Tùy thuộc vào lúc đó bạn muốn đề cập đến giờ hơn hay giờ kém. Ví dụ: 6:30 có thể là half past 6 hoặc thirty minutes till 7. (Till là cách nói rút gọn của – cho đến)

I want you to be home by eleven o’ clock (trước hoặc chậm nhất là lúc 11 giờ).

Chúng ta hoàn toàn có thể dùng các từ “about“, “almost” để nói về giờ.

Bạn có thể dùng chức năng Word hunt để tìm thêm những video hỏi và nói về giờ giấc từ hệ thống của eJOY để thỏa thích luyện nói cùng.

Bạn cũng có thể tải eJOY – English vào điện thoại để có thể học từ vựng và luyện nói tiếng Anh mọi lúc mọi nơi.

Học khoá giành cho Beginner Miễn Phí

A Vietnamese. Fascinated by wonderful nature. Trying to keep her heart nice and clear.

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 trên website Theolympiashools.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!